Tôi đang ngồi trong nhà nguyện, khi ánh đèn chầu lặng lẽ tỏa sáng trên bàn thờ, ánh sáng ấy không rực rỡ nhưng ấm áp và run rẩy như một linh hồn đang thở. Không gian đặc quánh trong yên lặng. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường nghe như nhịp tim của một thế giới đang mệt. Tôi không cầu nguyện, tôi chỉ ngồi đó lặng, rỗng và chờ đợi một điều gì đó mà chính tôi cũng không rõ.
Rồi bỗng nhiên, một con muỗi nhỏ bay tới. Nó lượn quanh tôi như một ý nghĩ phiền nhiễu, vo ve trong không gian thiêng liêng vốn được dành cho tĩnh lặng. Nó đậu lên tay tôi, nhẹ như một hơi thở lạc. Bản năng đầu tiên của tôi là muốn đập chết nó. Nhưng bàn tay tôi khựng lại.
Tôi nhìn con muỗi, thân nó nhỏ đến nỗi chỉ một động tác vô thức cũng đủ xóa sổ một sinh mệnh. Đôi cánh của nó mỏng đến mức ánh sáng từ ngọn đèn chầu xuyên qua, tạo thành hai mảnh lụa trong suốt run rẩy. Tôi ngạc nhiên, giữa nhà nguyện im ắng, nơi con người tìm kiếm ý nghĩa của sự sống vĩnh cửu, lại có một sinh vật nhỏ đến thế đang hiện hữu, không triết lý, không cầu nguyện, nó chỉ muốn được sống.
Con muỗi ấy chỉ có vài ngày đời, nhưng nó vẫn khao khát được sống, vẫn cố gắng, vẫn bay, vẫn lao về phía ánh sáng – thứ ánh sáng mà nó chẳng thể hiểu, có khi lại chính là thứ sẽ thiêu đốt nó. Tôi tự hỏi, phải chăng, trong nó, đang phản chiếu chính tôi?
Tôi cũng đang bay loanh quanh trong ánh sáng của Đấng mà tôi không thể hiểu. Tôi cũng “hút” vào mình một phần sự sống từ Ngài, dù biết rằng không gì tôi có thể giữ lại. Tôi cũng yếu đuối, cũng mong manh, cũng dễ bị dập tắt bởi một chuyển động của định mệnh.
Tôi nhìn con muỗi như nhìn vào một tấm gương thu nhỏ của tạo hóa. Một sinh vật sống bằng máu của kẻ khác, nhưng trong chính hành động ấy, nó vô tình dạy tôi về mối tương thuộc của mọi sự sống. Không ai sống mà không cần đến người khác. Không ai tồn tại mà không “hút”, dù chỉ một chút từ sự sống của một kẻ khác. Tôi nhớ đến mình trong những lần tôi sống bằng niềm vui của người khác, bằng sự cảm thông, bằng ánh mắt yêu thương của ai đó. Tôi cũng từng là kẻ “hút” lấy sinh lực từ những tâm hồn tốt lành, để rồi khi rời đi, để lại trên họ một vết ngứa nhỏ, một vết thương nhẹ như con muỗi này. Sự sống là thế, không ai vô tội, nhưng cũng không ai hoàn toàn tàn nhẫn. Chúng ta chỉ đang học cách sống nhờ nhau và dần hiểu rằng trong việc “lấy” luôn ẩn giấu một cách “cho”.
Tôi thầm nghĩ, có lẽ Thiên Chúa cũng nhìn con người như tôi đang nhìn con muỗi này, nó nhỏ bé, phiền toái, vụng về, nhưng đáng thương hơn là đáng ghét. Bởi lẽ Ngài cũng từng giơ tay lên, rồi lại hạ xuống chỉ vì thương và chỉ vì yêu.
Con muỗi bay khỏi tay tôi, để lại một dấu chấm đỏ. Một vệt máu nhỏ, nhưng lại trở thành bài học.
Nó mang đi trong thân thể nhỏ nhoi ấy một phần của tôi và rồi sẽ chết đi cùng với nó.
Tôi thấy điều ấy thật đẹp. Một phần của tôi được hòa vào một sinh vật yếu ớt, rồi tan trong không khí. Đó cũng là một cách được chia sẻ, một cách hiến dâng. Tôi ngẩng nhìn lên Thánh giá. Ánh đèn chầu vẫn cháy, ngọn lửa nhỏ lay động như một linh hồn chưa dứt khỏi đêm. Bỗng nhiên, tôi hiểu ra điều mà có lẽ mình đã biết từ lâu nhưng chưa từng thấm thía đến vậy. Sự sống không vĩ đại vì nó dài lâu, mà vì nó mong manh. Chính cái giới hạn ấy khiến nó quý, chính sự mong manh ấy làm nó thiêng. Bởi nếu không biết mình sẽ mất, ai còn biết trân trọng điều đang có?
Tôi nhắm mắt lại. Trong lòng bàn tay vẫn còn cảm giác ấm của điểm chạm mong manh ấy, và trong sự tĩnh lặng đang dày lên như bóng tối, tôi nghe tiếng lòng mình khẽ thì thầm: “Lạy Chúa, nếu đời con chỉ là một hơi thở ngắn giữa cõi vô cùng, xin cho con biết sống trọn trong từng nhịp thở ấy. Xin cho con được nhỏ bé như con muỗi kia yếu ớt nhưng trung thực với sự sống mà Ngài đã ban. Vì đôi khi, chính trong điều mong manh nhất, lại ẩn giấu hình bóng của sự vĩnh cửu.”
Ngọa Long











