Dấu chỉ bình an

0
291

Xuyên suốt dòng lịch sử cứu độ, bình an luôn là đích điểm mà con người kiếm tìm. Thật vậy, trong thời Cựu Ước, dân Ítraen tìm kiếm sự bình an nơi sự giải thoát và Đất Hứa. Sang thời Tân Ước, bình an mà muôn dân mong đợi được hiện thực hóa nơi Đức Giêsu – Hoàng Tử Hòa Bình. Ngày nay, khi phải đối diện với nhiều vấn nạn hiện sinh như thiên tai, chiến tranh, bất công…, chúng ta tìm kiếm bình an ở đâu? Qua bài viết này, chúng ta cùng hành trình tìm hiểu “Dấu Chỉ Bình An” xuyên suốt dòng chảy lịch sử cứu độ cũng như trong bối cảnh thời đại hôm nay. Qua đó, mở ra cho chúng ta cơ hội chiêm ngắm và suy tư về ý nghĩa của bình an, cũng như sứ mạng kiến tạo hòa bình của mỗi người chúng ta.

Dấu chỉ bình an trong Cựu Ước

Trong Cựu Ước, thuật ngữ “bình an” không chỉ mang nghĩa là sự vắng bóng chiến tranh, nhưng hơn thế nữa, đó là mối dây liên đới hài hòa giữa con người với Thiên Chúa, giữa con người với nhau và giữa con người với vũ trụ. Bên cạnh đó, “bình an” còn diễn tả sự viên mãn, thịnh vượng, sức khỏe, công lý… và khát vọng về sự hiện diện của Thiên Chúa trong từng biến cố của cuộc đời.

Đối với thời Cựu Ước, một trong những dấu chỉ bình an quan trọng nhất chính là Giao Ước. Thật vậy, khi tổ tông loài người phạm tội bất tuân, Thiên Chúa đã không bỏ rơi dân Ngài. Trái lại, một giao ước hai chiều được thiết lập giữa Ítraen và Thiên Chúa. Nơi giao ước ấy, Thiên Chúa hứa sẽ chúc lành, che chở và ban bình an nếu dân Ngài trung thành bước theo đường lối Ngài chỉ dạy. Trái lại, nếu họ bất tuân lề luật của Ngài, án phạt sẽ giáng xuống trên họ và con cái họ (x. Lv 26,3–6). Bình an của Thiên Chúa còn được diễn tả cách cụ thể qua công thức chúc lành: “Nguyện Đức Chúa chúc lành và gìn giữ anh em… Nguyện Người ban cho anh em bình an” (Ds 6,22–26). Đây không chỉ là một lời chúc đơn thuần, nhưng là lời hứa cứu độ. Nơi lời chúc này, Thiên Chúa tỏ bày lòng tín trung và tình yêu dành cho dân tộc Ngài ưu tuyển.

Ngoài ra, bình an còn được biểu lộ qua hình ảnh sống động của Mục Tử. Nơi hình ảnh ấy, chúng ta nhận ra sự ân cần, chăm sóc và trách nhiệm trong sứ mạng bảo vệ và hướng dẫn đoàn chiên (x. Tv 23). Bên cạnh đó, lời hứa về Đấng Mêsia cũng được xem là dấu chỉ hùng hồn nhất của bình an. Ngôn sứ Isaia tiên báo về một Đấng Cứu Thế được gọi là “Hoàng Tử Hòa Bình” (Is 9,5). Đấng ấy gánh vác quyền bính trên vai, làm cho vương quốc thêm kiên cố, vững bền. Trong vai trò là Đấng Trung Gian của Giao Ước, Ngài trở thành mối dây hòa giải và là nền tảng phát sinh vương quốc công lý và bình an.

Như vậy, khi điểm qua một vài nét trong dòng chảy lịch sử Cựu Ước, chúng ta có thể nhận thấy rằng bình an quả thực là hồng ân của Thiên Chúa dành cho dân Ngài, gắn liền với sự trung thành, công lý và sự hiện diện của Đấng Mêsia.

Dấu chỉ bình an trong Tân Ước

Nếu trong thời Cựu Ước, bình an được diễn tả qua Giao Ước, hình ảnh Mục Tử hay lời hứa về Đấng Mêsia, thì sang thời Tân Ước, bình an không còn chỉ là một lời hứa, nhưng trở nên hiện thực nơi chính con người Đức Giêsu Kitô. Người là Bình An của nhân loại (x. Ep 2,14). Qua lời giảng dạy, các phép lạ và sứ mạng cứu độ mà Người nhận lãnh từ Chúa Cha, Đức Giêsu tỏ lộ bản chất sâu xa của bình an: bình an phát xuất từ Thiên Chúa và dẫn con người đến sự hiệp thông trọn vẹn với Ngài.

Trong suốt cuộc đời rao giảng, Đức Giêsu thường chúc “Bình an cho anh em” mỗi khi Người chữa lành hay tha tội. Thật vậy, khi tha thứ cho người phụ nữ tội lỗi tại nhà người Pharisêu, Đức Giêsu đã nói: “Lòng tin của chị đã cứu chị. Chị hãy đi bình an” (Lc 7,50). Tương tự, trong trình thuật Tin Mừng theo thánh Luca, khi Đức Giêsu chữa lành người phụ nữ bị băng huyết, Người nhắn nhủ: “Này con, lòng tin của con đã cứu con. Hãy đi bình an” (Lc 8,48). Qua những dấu chứng ấy, chúng ta có thể nhận ra rằng hành động tha thứ và chữa lành của Đức Giêsu không chỉ mang lại sự khỏe mạnh về thể lý, nhưng trên hết là sự bình an nội tâm, nơi con người được hòa giải và gắn kết mật thiết với Thiên Chúa.

Bình an của Đức Giêsu không dừng lại nơi sứ vụ rao giảng công khai, qua lời dạy hay phép lạ, nhưng còn được kéo dài cách trọn vẹn qua lời hứa Người dành cho các môn đệ và cho mỗi chúng ta: “Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy” (Ga 14,27). Sau biến cố thập giá, khi Đức Giêsu chịu chết nhục nhã như một tội nhân, nhiều môn đệ đã đánh mất sự bình an. Tuy nhiên, lời chào đầu tiên của Đức Giêsu Phục Sinh dành cho các ông: “Bình an cho anh em” (Ga 20,19), đã biến đổi hoàn toàn con người họ. Đây không chỉ là một lời chúc, nhưng là dấu chỉ của một khởi đầu mới: Người ban Thánh Thần để các môn đệ trở thành khí cụ bình an cho thế giới. Qua cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, sự thù ghét bị tiêu diệt và con đường hòa giải được mở ra giữa con người với Thiên Chúa, giữa người Do Thái với dân ngoại, và giữa toàn thể nhân loại đang sống trong một thế giới đầy bất công, chia rẽ và hận thù.

Dấu chỉ bình an giữa thời đại hôm nay

Trong bối cảnh thời đại hôm nay, nhân loại đang bị bủa vây bởi vô vàn xung đột, bạo lực, chia rẽ và bất công. Giữa thực trạng ấy, chúng ta được mời gọi trở nên dấu chỉ bình an cho thế giới bằng chính đời sống và chứng tá của mình.

Trước hết, bình an cần được thiết lập từ bên trong mỗi con người. Ai trong chúng ta cũng bị chi phối bởi những cám dỗ và tác động trần tục, đến nỗi dễ đánh mất niềm tin và hy vọng nơi cuộc sống cũng như nơi Thiên Chúa. Trong những lúc ấy, thay vì chạy trốn, chúng ta được mời gọi đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa, lắng nghe Lời Ngài và để Thánh Thần hướng dẫn, hầu tìm lại được sự bình an nội tâm mà không biến động nào có thể cướp mất. Đời sống cầu nguyện, các bí tích và sự hoán cải liên lỉ chính là nguồn mạch bình an cho tâm hồn.

Tiếp đến, người Kitô hữu được mời gọi trở thành người kiến tạo hòa bình trong gia đình, cộng đoàn và xã hội. Bình an được thể hiện qua sự tha thứ, đối thoại, lắng nghe và những hành động cụ thể vì công lý. Đây cũng chính là điều Đức Cố Giáo Hoàng Phanxicô đã mời gọi: “Ai không biết tha thứ thì tự giam mình trong quá khứ và không thể bước vào tương lai.” Giáo Hội cũng trở nên dấu chỉ bình an khi dấn thân vào các hoạt động bác ái, nâng đỡ người nghèo, cổ võ hòa giải và xây dựng văn hóa sự sống, bởi vì “bình an là hoa trái của công bình” (Đức Giáo Hoàng Phaolô VI).

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nơi các xung đột tôn giáo, sắc tộc và ý thức hệ dễ dàng bùng nổ, người Kitô hữu càng được mời gọi trở thành “men bình an”: sống nhân ái, khiêm nhường, tôn trọng phẩm giá của người khác và làm chứng cho Tin Mừng của Đức Kitô bằng chính đời sống thường ngày. Cách riêng, trong vai trò là những tu sĩ trẻ, mỗi người được mời gọi trở nên dấu chỉ bình an qua sự trung thành trong đời sống cầu nguyện, sự khiêm nhường trong cung cách đối xử và khả năng cảm thông trước những khác biệt của anh chị em bên cạnh mình.

Nhìn lại dòng chảy lịch sử cứu độ, từ Cựu Ước đến Tân Ước và cho đến hôm nay, chúng ta có thể khẳng định rằng bình an luôn là hồng ân phát xuất từ Thiên Chúa, đồng thời cũng là sứ mạng Người trao phó cho mỗi chúng ta. Khi ý thức được điều đó, mỗi Kitô hữu được mời gọi trở nên khí cụ của hòa bình, để dấu chỉ bình an của Đức Kitô được lan tỏa cách sống động giữa thế giới đầy biến động hôm nay.

✍️ Tu sĩ Giuse Thái Viết Mậu, SVD

Bài trướcLỜI SỐNG (Chúa Nhật, Tuần 3 MV–A)
Bài tiếp theoMÙA VỌNG TẠI AN MỸ – THỨC TỈNH NIỀM HY VỌNG TRONG ĐÊM TĂM TỐI