MỤC LỤC
THÁNH AUGUSTINÔ (354-430) – Khi lý trí phát hiện rằng mình cần được chiếu sáng từ trời cao
THÁNH ANSELMÔ (1033-1109) – Khi đức tin không thay thế lý trí mà đòi hỏi lý trí
THÁNH TÔMA AQUINÔ (1225-1274) – Lý trí tự nhiên có biên giới, và biên giới đó không phải là thất bại
DUNS SCOTUS (k. 1266 -1308) – Univocatio entis: khi hữu thể được nói theo nghĩa đơn nhất
WILLIAM XỨ OCKHAM (k. 1287-1347) – Khi phổ niệm mất chỗ đứng, siêu hình học mất nền tảng.
_________________________________
Tác giả: Lm. FX. Nguyễn Du Trí, SVD
Dẫn nhập
Phần I của hành trình luận các nẻo đường tri thức của chúng ta kết thúc ở Sextus Empiricus, nơi triết học cổ đại tự quay ngược lại chính mình và tuyên bố rằng mọi nẻo đường dẫn đến chân lý đều bế tắc, và lý trí phải treo phán đoán vĩnh viễn. Nhưng trong khi epochē của hoài nghi luận tưởng đã khép lại câu hỏi tri thức luận, một sự kiện đã xảy ra ở ngoài lãnh thổ triết học và làm thay đổi hoàn toàn các điều kiện của cuộc tranh luận. Câu chuyện xảy ra trong thế giới Kitô giáo. Kitô giáo không phải như một tôn giáo bên cạnh các tôn giáo khác, mà như một sự kiện đóng góp có tính nền tảng cho hành trình tri thức luận. Vì Kitô giáo mang theo một tuyên bố mà triết học Hy Lạp không có công cụ nào để xử lý, tuyên bố về mạc khải của Thiên Chúa. Thiên Chúa đã nói. Ngài đã nói qua lịch sử, qua các ngôn sứ, và cuối cùng qua một con người cụ thể, tại một địa điểm cụ thể, trong một thế kỷ cụ thể, là Ngôi Lời. Mặc khải không phải là kết luận của một suy luận. Mặc khải là sự kiện, và sự kiện đó đòi hỏi lý trí phải tự định vị lại.[1]
Vì thế, câu hỏi tri thức luận, từ thế kỷ IV trở đi, không còn đơn giản là “con người có thể biết gì?” mà trở thành “con người có thể biết gì bằng lý trí tự nhiên, và lý trí tự nhiên quan hệ thế nào với những gì được biết qua đức tin?”. Đây là câu hỏi tri thức luận ở quy mô mà triết học Hy Lạp chưa từng đối mặt, vì nó đòi hỏi suy nghĩ về chính bản tính và giới hạn của lý trí trước một nguồn tri thức tuyên bố vượt quá lý trí mà không chống lại lý trí là mạc khải của Thiên Chúa. Giáo phụ Tertullian (thế kỷ II-III) đặt vấn đề ở dạng cực đoan nhất khi hỏi, “Athens có liên quan gì đến Jerusalem?”, hàm ý rằng triết học và mạc khải là hai thế giới không có khả năng giao thoa.[2] Nhưng truyền thống tư tưởng Công giáo, từ thánh Augustinô trở đi, sẽ từ chối sự cắt đứt đó. Vấn đề không còn là Athens hoặc Jerusalem mà trở thành Athens trong Jerusalem, và Jerusalem soi sáng Athens. Căng thẳng giữa fides và ratio sẽ không bao giờ được “giải quyết” (giải quyết nghĩa là xóa bỏ một trong hai bên). Trái lại, sự giao thoa sẽ trở thành động lực nhận thức luận của toàn bộ giai đoạn này.
Bối cảnh thể chế cũng thay đổi triệt để trong giai đoạn này. Trong khi triết học cổ đại diễn ra trong các trường tư nhân (Akademia, Lykeion, Stoa, Kepos) hoặc trong các vòng tròn trí thức không chính thức. Triết học Trung cổ lại diễn ra trong một thể chế mới mà lịch sử chưa từng có là các Đại học. Đại học Bologna (1088), Paris (k. 1150), Oxford (1167). Đại học không phải nơi triết học được dạy theo nghĩa truyền đạt kết quả tranh luận. Đại học là nơi triết học được thực hành như disputatio, một cuộc tranh luận có quy tắc chặt chẽ, trong đó mỗi luận đề phải được trình bày, phản bác, rồi được bảo vệ.[3] Vào thế kỷ XII-XIII, xảy ra một biến cố trí thức làm rung chuyển các đại học này. Toàn bộ kho tàng Aristotle đã biến mất khỏi phương Tây Latin suốt nhiều thế kỷ được mang trở lại qua các bản dịch từ tiếng Ả Rập (nhờ Avicenna và Averroes) và sau đó trực tiếp từ tiếng Hy Lạp (công của William xứ Moerbeke). Sự trở lại đó không êm ả như người ta tưởng. Kho tàng Aristotle mang theo một bản thể luận, một vật lý, một vũ trụ luận, và một tri thức luận có nhiều điểm xung đột với giáo lý Kitô giáo (thế giới vĩnh cửu, không có sáng tạo từ hư không, linh hồn là hình thức của thân xác và không tách rời được). Giáo hội ban đầu cấm giảng dạy triết Aristotle tại Paris (1210, 1215). Nhưng cấm không được. Kho triết học Aristotle quá mạnh, quá có hệ thống, quá hữu dụng cho tư duy chặt chẽ. Chính thánh Tôma Aquinô sau này sẽ là người thực hiện cuộc tổng hợp vĩ đại, biến triết học Aristotle từ mối đe dọa thành công cụ phục vụ thần học Kitô giáo cách chặt chẽ.
Năm luận đề trong phần II này theo dõi một vận động có hình dạng vòm. Thánh Augustinô xây nền bằng cách đặt lý trí dưới sự soi sáng của Thiên Chúa (thuyết soi sáng illuminatio), nhưng cũng đồng thời phát hiện chiều kích nội tâm của tri thức (si fallor, sum, nếu tôi sai, tôi hiện hữu) mà Descartes sẽ khai thác mười hai thế kỷ sau. Thánh Anselmô nâng tầm thành fides quaerens intellectum, đức tin tìm kiếm lý trí. Đây là công thức mà sức nặng tri thức luận của nó vẫn chưa được khai thác hết cho đến hôm nay. Thánh Tôma Aquinô đưa vòm đến đỉnh bằng cuộc tổng hợp triết Aristotle với thần học Kitô giáo, đưa ra phân biệt rõ phạm vi của lý trí tự nhiên và phạm vi của đức tin, và lập luận rằng biên giới giữa hai phạm vi đó không phải bức tường mà là cánh cửa. Sau đó Scotus bắt đầu hạ vòm xuống khi ngài lập luận rằng hữu thể được nói theo nghĩa đơn nhất (univoce) về Thiên Chúa và thụ tạo, một bước đi mở ra khả năng siêu hình học nhưng cũng, một cách nghịch lý, bắt đầu san phẳng khoảng cách giữa hữu hạn và vô hạn mà phương pháp analogia entis (tạm dịch: tương tự hữu thể) của thánh Tôma đã giữ nguyên. Và cuối cùng William Ockham hoàn tất cuộc hạ xuống bằng “dao cạo”, để rút bỏ phổ niệm, rút bỏ siêu hình học, để rồi để lại một khoảng trống mà triết học phương Tây sẽ mất hai thế kỷ để san lấp. Sau Ockham, câu hỏi tri thức luận cần một điểm xuất phát hoàn toàn mới. Phần III sẽ theo dõi cuộc tìm kiếm điểm xuất phát đó, bắt đầu với Descartes và cái cogito cô độc của ông.[4]
THÁNH AUGUSTINÔ (354-430) – Khi lý trí phát hiện rằng mình cần được chiếu sáng từ trời cao
Trước khi viết Confessiones, trước khi trở thành giám mục Hippo, trước cả khi lãnh phép Rửa tội năm 387, thánh Augustinô viết tác phẩm Contra Academicos. Cuốn sách này nhằm mục đích chống lại các nhà hoài nghi. Điều này thường bị coi là chi tiết phụ trong tiểu sử trí tuệ của ngài, nhưng thật ra vai trò của nó khó mà đong đếm đủ. Thanh niên Augustinô không đến với Kitô giáo từ một nền tảng tri thức vững chắc được đức tin đến bổ sung mà đến từ một cuộc khủng hoảng tri thức luận của chính ngài. Ngài đã đọc các nhà hoài nghi Học viện (phiên bản La Mã của Pyrrhont), đã bị thuyết phục, và sau đó ngài cần thoát ra. Đối với Augustinô, đức tin Kitô giáo là điều kiện để triết học có thể bắt đầu lại từ sự bế tắc được khai mào bởi chủ nghĩa hoài nghi.[5]
Công cụ đầu tiên ngài dùng để phản bác chủ nghĩa hoài nghi là một mệnh đề mà mười hai thế kỷ sau Descartes sẽ cải biên đôi chút: “si fallor, sum,”[6] (nếu tôi sai, tôi hiện hữu). Cấu trúc logic của mệnh đề này giống hệt mệnh đề cogito của Descartes (cogito ego sum), vì chính hành vi nghi ngờ chứng minh sự hiện hữu của chủ thể nghi ngờ. Mặc dù vậy vẫn có sự tách biệt đáng kể trong mệnh đề của Augustinô so với Descartes. “Si fallor, sum” vừa chỉ cho Augustinô biết rằng ngài hiện hữu vừa cho thấy khả thể ngài có thể sai lầm, và cho biết bất kỳ chân lý nào khác. Như thế, sự tồn tại của chủ thể nghi ngờ là điểm dừng của hoài nghi, nhưng nó không phải điểm xuất phát đủ cho tri thức. Muốn đạt tới tri thức cần phải có sự trợ giúp khác, và sự trợ giúp đó Augustinô tìm thấy từ trên cao, từ ơn soi sáng, hay còn gọi thuyết chiếu sáng thần linh illuminatio.
Augustinô lập luận trong De Magistro rằng không ai thực sự dạy ai điều gì; giáo viên chỉ cung cấp dấu hiệu (signa), còn sự hiểu đến từ Thầy bên trong (magister interior), tức Đức Kitô[7]. Trong De Trinitate, ngài đẩy xa hơn rằng trí tuệ nhận biết các chân lý vĩnh cửu (toán học, luân lý, logic) không phải vì tự nó đủ sáng suốt, mà vì nó được chiếu sáng bởi Chân Lý bất biến, tức Thiên Chúa[8]. Đây không phải anamnēsis (thuyết hồi tưởng) của Plato dưới lớp áo Kitô giáo, dù bề ngoài khá giống nhau. Điểm khác biệt căn bản giữa hai học thuyết nằm ở chỗ, theo Plato, linh hồn từng nhìn thấy Mô thể rồi quên khi “nhập” vào thân xác ở trần gian; còn theo Augustinô, linh hồn không bao giờ tự mình nhìn thấy gì, những gì nó thấy là nhờ ánh sáng thần linh soi chiếu, không phải một lần mà liên tục. Như thế thì, tri thức không phải là kết quả của sự hồi tưởng mà là sự kiện tương quan đang diễn ra không ngừng.
Nhưng nếu mọi tri thức đều cần illuminatio, thì ranh giới giữa tri thức tự nhiên và ân sủng siêu nhiên nằm ở đâu? Chẳng hạn, khi tôi biết rằng 2 + 2 = 4, thì đó là lý trí tự nhiên hay do được chiếu sáng thần linh? Nếu là chiếu sáng thần linh, thì lý trí không có năng lực riêng, và nếu thế mọi phân biệt giữa triết học (lý trí tự nhiên) với thần học (đức tin + ân sủng) sẽ sụp đổ. Còn nếu không phải do chiếu sáng, thì illuminatio chỉ áp dụng cho một số chân lý, thế mà Augustinô không nói rõ chân lý nào cần và chân lý nào không cần ánh sáng thần linh. Ngài để lại một khoảng chênh vênh ngay ở chính trung tâm hệ thống tri thức luận của mình. Khoảng chênh vênh này phản ánh một căng thẳng thực sự trong tư tưởng nội tại của ngài giữa hai sức kéo đến từ Tân-Plato (lý trí hướng lên, Thiên Chúa ở đỉnh) và sức kéo đến từ ân sủng luận (gratia, tức lý trí sa ngã, không thể tự đứng dậy).
Như vậy, theo hệ thống tri thức luận của thánh Augustinô, câu hỏi “con người có thể biết gì?” không thể được trả lời mà không trả lời trước đó câu hỏi “con người là gì trong tương quan với Thiên Chúa?”. Đây chính là bước ngoặt Kitô giáo trong tri thức luận, khi lý trí được tái định vị nhờ đặt trong tương quan với đức tin. Lý trí không còn là năng lực tự trị đứng một mình (như ở triết học Aristotle), mà là năng lực tương quan, luôn nằm trong một mối liên hệ bản thể luận với nguồn ánh sáng. Fides quaerens intellectum, tức đức tin tìm kiếm hiểu biết, là công thức mà thánh Anselmô sẽ đặt tên, nhưng thánh Augustinô đã tự mình sống nó trước. Nếu chấp nhận công thức này ta sẽ phải đối diện với một vấn nạn tiếp theo: nếu đức tin đi trước hiểu biết, vậy hiểu biết đó có còn là hiểu biết triết học hay đã trở thành đơn thuần thần học?
THÁNH ANSELMÔ (1033-1109) Khi đức tin không thay thế lý trí mà đòi hỏi lý trí
Hầu hết những ai biết đến thánh Anselmô đều biết đến chứng minh bản thể luận của ngài. Chứng minh này được tóm tắt như sau: Thiên Chúa được định nghĩa như “cái mà không gì lớn hơn có thể được suy tưởng” (id quo nihil maius cogitari possit), phải hiện hữu, vì nếu Ngài không hiện hữu thì có thể suy tưởng một cái lớn hơn (cái giống hệt nhưng hiện hữu), và do đó định nghĩa ban đầu (id quo nihil maius cogitari possit) bị phản bội.[9] Lập luận này nghe vô cùng thuyết phục nhưng vẫn bị Gaunilo phản bác ngay lập tức, sau đó bị thánh Tôma Aquinô bác bỏ, đến mức bị Kant “chôn cất”, nhưng rồi lại được Hegel phục sinh, và Karl Barth tái diễn giải, cuối cùng được các nhà logic modal đương đại (chẳng hạn Plantinga và Malcolm) làm sống lại lần nữa. Nhưng nếu chỉ tập trung vào lập luận đó để xem liệu nó có thành công chứng minh sự hiện diện của Thiên Chúa hay không, là ta đã bỏ qua điều thực sự có giá trị tri thức luận ở thánh Anselmô. Giá trị tri thức luận ngài mang lại nằm ở chính tiêu đề cuốn sách Proslogion. Fides quaerens intellectum.
“Đức tin tìm kiếm hiểu biết.” Dù thật ngắn gọn, công thức này thiết lập nguyên tắc phương pháp luận cho toàn bộ ngôi nhà Kinh viện. Cấu trúc trên không phải lý trí trước, đức tin sau (như triết học thuần túy sẽ đòi hỏi); cũng không phải đức tin thay thế lý trí (như chủ nghĩa fideism sẽ tuyên bố). Mà là đức tin đi trước, không phải như sự nhượng bộ mà như điều kiện, và từ bên trong đức tin, lý trí được “kích hoạt”. Thánh nhân nói rõ ở Proslogion 1 rằng: “neque enim quaero intelligere ut credam, sed credo ut intelligam”, (tôi không tìm hiểu để tin, mà tôi tin để hiểu).[10] Câu này thường bị đọc như sự đầu hàng của lý trí trước đức tin. Thế nhưng, có lẽ ta cần hiểu điều ngược lại, mệnh đề này là sự giải phóng lý trí khỏi yêu cầu tự biện minh từ con số không, điều mà chủ nghĩa hoài nghi đã chỉ ra là bất khả.
Nhiều người vẫn hiểu lầm rằng Proslogion là một cuốn sách hộ giáo để cố thuyết phục những người chưa tin. Thật ra Proslogion là một tâm tình cầu nguyện. Chương 1 mở đầu bằng lời khẩn cầu “Lạy Chúa, xin dạy con tìm Ngài”. Anselmô tìm kiếm không phải vũ khí chống lại kẻ vô thần cho bằng đó là nỗ lực của một trí tuệ đã tin muốn hiểu cái mình tin. Kẻ ngu (insipiens) trong Thánh Vịnh 14, “kẻ ngu nói trong lòng không có Thiên Chúa,” xuất hiện trong lập luận của ngài không phải với tư cách là đối thủ cần chinh phục, mà với tư cách sự giới hạn trí tuệ. Ngay cả kẻ ngu cũng hiểu được công thức “cái mà không gì lớn hơn có thể được suy tưởng”, và chính sự hiểu đó đã đủ để lập luận của ngài vận hành trơn tru.[11] Điều này có ý nghĩa tri thức luận không hề nhỏ. Thánh Anselmô giả định rằng có một mức độ hiểu tối thiểu chung cho mọi trí tuệ, kể cả trí tuệ từ chối để tin.
Nhưng lập luận của ngài cần một bước nhảy từ trong trí tuệ (in intellectu) sang trong thực tại (in re). Gaunilo, tu sĩ đồng thời với thánh Anselmô, phản bác bằng ví dụ nổi tiếng rằng: nếu lập luận của Anselmô đúng, ta cũng có thể chứng minh sự hiện hữu của hòn đảo hoàn hảo nhất (insula perfectissima), vì nếu nó không hiện hữu thì có thể suy tưởng một hòn đảo lớn hơn (cái giống hệt nhưng hiện hữu).[12] Đáp lại, thánh Anselmô nói rằng lập luận chỉ áp dụng cho “cái mà không gì lớn hơn có thể được suy tưởng,” tức chỉ cho Thiên Chúa, không cho hòn đảo, vì hòn đảo luôn có thể lớn hơn. Câu trả lời đó có đủ sức thuyết phục, thế nhưng nó cũng vô tình đẩy vấn đề sang một mặt khác. Nếu lập luận chỉ áp dụng cho một trường hợp duy nhất, thì lập luận đó không phải là nguyên tắc tri thức luận phổ quát mà chỉ là một ngoại lệ, và khi là ngoại lệ thì nó cũng cần sự giải thích không kém gì so với quy tắc.
Thiển nghĩ, di sản tri thức luận thực sự của thánh Anselmô không nằm ở công thức chứng minh Thiên Chúa (dù nó vẫn tiếp tục gợi mở) mà ở nguyên tắc fides quaerens intellectum. Nguyên tắc này thiết lập một không gian mà trước Anselmô chưa tồn tại rõ ràng, không gian của lý trí vận hành bên trong đức tin, không phải chống lại đức tin cũng không phải bị đức tin thay thế. Đây là không gian mà toàn bộ Kinh viện sẽ cư ngụ. Dầu vậy, nguyên tắc đó cũng để lại một câu hỏi mà Anselmô không trả lời đầy đủ, lý trí bên trong đức tin có thể đi xa đến đâu? Có những chân lý nào mà lý trí tự nhiên (không cần đức tin) có thể đạt tới không? Nói cách khác, liệu có một triết học tự nhiên độc lập với thần học hay không? Đó chính xác là câu hỏi mà thánh Tôma Aquinô sẽ trả lời, và câu trả lời của ngài sẽ thay đổi vĩnh viễn bản đồ giữa lý trí và đức tin trong hành trình tri thức luận.
THÁNH TÔMA AQUINÔ (1225-1274) Lý trí tự nhiên có biên giới, và biên giới đó không phải là thất bại
Năm 1270, Étienne Tempier, giám mục thành Paris, lên án một loạt mệnh đề triết học, nhiều trong số đó mang dấu ấn của Aristotle. Năm 1277, ngài ban hành danh sách lên án mở rộng, lên đến 219 mệnh đề, trong đó có một số liên hệ đến các luận đề mà thánh Tôma đã bảo vệ.[13] Phải nhận là việc trớ trêu khi người tổng hợp triệt để nhất giữa Aristotle và thần học Kitô giáo bị chính cấp cao của Giáo hội nghi ngờ vì “quá Aristotle”. Nhưng chính bởi sự nghi ngờ đó vô tình bộc lộ tầm mức cuộc phiêu lưu trí tuệ mà thánh Tôma đã thực hiện. Ngài không sử dụng triết học Aristotle như công cụ, mà đặt cược rằng lý trí tự nhiên, khi được vận hành theo nguyên tắc Aristotle, sẽ có năng lực thực sự trong lãnh thổ của mình, và lãnh thổ đó rộng hơn nhiều so với những gì truyền thống thánh Augustinô trước đó đã vạch ranh giới.
Bước ngoặt tri thức luận, xuất hiện do sự đóng góp nền tảng của thánh Tôma, nằm ở sự phân biệt sắc bén giữa praeambula fidei và mysteria fidei. Theo đó, có những chân lý mà lý trí tự nhiên, dù không cần mặc khải, vẫn có thể đạt tới, chẳng hạn sự nhận biết sự hiện hữu của Thiên Chúa, tính đơn nhất của Ngài, và một số thuộc tính nền tảng khác. Những chân lý này thuộc về các praeambula, tiền đề của đức tin, chứ chưa phải là đức tin.[14] Và cũng có những chân lý mà lý trí tự nhiên không bao giờ có thể đạt tới, dù có sử dụng phương thức lập luận hoàn hảo đến đâu chăng nữa, chẳng hạn chân lý về Chúa Ba Ngôi, về Nhập thể, và sự sáng tạo trong thời gian của Thiên Chúa. Đó đích thực là các mysteria, mầu nhiệm, chỉ thuộc riêng về lãnh địa của mạc khải. Sự phân biệt này hàm chứa khung kiến trúc, ở đó, lý trí có quyền tự trị trong lãnh thổ praeambula, và đức tin không được phép can thiệp vào phương pháp của lý trí trong lãnh thổ đó; nhưng lý trí cũng phải nhận ra rằng lãnh thổ của mình có biên giới, không bao giờ có thể bước vào lãnh địa của mạc khải.
Trong cơ chế tri thức luận cụ thể, thánh Tôma đã tiếp nhận gần như nguyên vẹn từ Aristotle. Tiến trình tri thức khởi đi từ giác quan đến phantasmata (hình ảnh), sau đó được trừu tượng hóa bởi trí tuệ chủ động, và từ đây sản sinh khái niệm phổ quát trong trí tuệ thụ động.[15] Nhưng thánh Tôma đã rất tài tình trong việc giải quyết bài toán mà Aristotle để mở (nous poiētikos, lý trí thụ động, là gì?) bằng một nước đi vừa trung thành vừa sáng tạo. Ngài cho rằng trí tuệ chủ động (intellectus agens) không phải Thiên Chúa (chống Alexander), cũng không phải một trí tuệ duy nhất chung cho nhân loại (chống Averroes), mà là năng lực thuộc về mỗi linh hồn cá nhân có được do sự tham dự (participatio) vào ánh sáng thần linh. Ngài đi tới khẳng định lumen intellectus agentis, ánh sáng của trí tuệ chủ động, là dấu ấn của imago Dei trong mỗi con người. Nếu nơi thánh Augustinô tri thức là bởi linh hồn được ánh sáng thần linh chiếu soi từ trên cao thì nơi thánh Tôma, ánh sáng đã được đặt sẵn bên trong để vạch đường tri thức. Sự khác biệt này không hề nhỏ chút nào.
Nhưng sự tổng hợp thiên tài này của thánh Tôma cũng hàm chứa một điểm nối gây nên những cuộc tranh luận không hồi kết trong triết học Kinh viện. Điểm nối này chính là analogia entis, hay sự tương tự của hữu thể. Theo thánh Tôma, khi ta nói “Thiên Chúa hiện hữu” và “con mèo hiện hữu”, thì động từ “hiện hữu” không được dùng theo cùng một nghĩa (univoce), vì Thiên Chúa là ipsum esse subsistens, hành vi hiện hữu tự thân, còn con mèo chỉ có hiện hữu nhờ được đón nhận sự hữu. Nhưng từ đó cũng không hoàn toàn khác nghĩa (aequivoce), vì nếu hoàn toàn khác nghĩa ta không thật sự nói gì có ý nghĩa về chính Thiên Chúa. Giải pháp của thánh Tôma là từ “hiện hữu” được nói theo nghĩa tương tự (analogice).[16] Đây là một giải pháp đầy tinh tế. Dầu vậy, vấn nạn mới sẽ xuất hiện, nếu tri thức của ta về Thiên Chúa chỉ là tương tự (không bao giờ hoàn toàn phù hợp) thì tri thức đó có phải tri thức đích thực hay không? Hay mọi tri thức về Ngài chỉ là xấp xỉ? Và nếu tất cả chỉ là xấp xỉ, thì praeambula fidei có thực sự vững như thánh nhân đã tuyên bố?
Từ những gì ta vừa bàn luận thì thánh Tôma Aquinô có thể được coi là người vẽ bản đồ chính xác nhất cho đến thời điểm đó về lãnh địa của tri thức con người, một lãnh địa vừa rộng (lý trí tự nhiên có năng lực thực sự) vừa có biên giới (biên đó là mầu nhiệm thuộc về mạc khải). Và analogia entis, sự tương tự hữu thể, là chính đường biên kỳ diệu đó. Sự tương tự hữu thể cho phép tri thức về Thiên Chúa mà không biến Thiên Chúa thành đối tượng bị nắm bắt. Nhưng ngay cả như thế, á thánh Duns Scotus cũng không cảm thấy an lòng với đường biên này. Ngài chất vấn rằng nếu “hiện hữu” chỉ được nói theo nghĩa tương tự, thì trên cơ sở nào ta biết rằng đó là tương tự chứ không phải đồng âm thuần túy? Phải chăng chính hành vi nhận ra sự tương tự đã giả định sẵn một nghĩa chung nào đó, một univocatio mà chính thánh Tôma phủ nhận nhưng không thể không dùng? Đây sẽ là câu hỏi mở đường cho một trong những cuộc tranh luận có hệ quả lớn nhất trong lịch sử siêu hình học phương Tây.
DUNS SCOTUS (k. 1266 -1308) Univocatio entis: khi hữu thể được nói theo nghĩa đơn nhất
Như phần trước chúng ta đã đề cập, á thánh Duns Scotus đặt ra cho thánh Tôma Aquinô một câu hỏi cực hóc búa rằng, nếu “hiện hữu” được nói về Thiên Chúa và thụ tạo chỉ theo nghĩa tương tự (analogice), thì bằng phương tiện nào trí tuệ nhận ra rằng đó là tương tự chứ không phải chỉ là đồng âm thuần túy? Nói cách trực quan hơn, nếu ta muốn biết A tương tự với B, ta buộc phải nắm được một yếu tố chung nào đó giữa A và B. Bởi vì nếu không có sự nắm bắt cái chung ấy thì cái gọi là “tương tự” chỉ là cái tên hoa mỹ cho sự mù mờ này mà thôi. Nhưng yếu tố chung đó, theo Scotus, nếu nó tồn tại, nó chính là univocatio (nghĩa đơn nhất). Thế mà univocatio này lại đúng là cái mà thánh Tôma đã phải phủ nhận để có thể xây dựng học thuyết của mình. Cho nên, Scotus nói như thể thách thức rằng thánh Tôma không thể phủ nhận univocatio mà vẫn có thể dùng analogia một cách có ý nghĩa. Như thế, giữa hai người chắc chắn phải có một người sai. Bản thân Scotus tin rằng người sai không phải là ông.[17]
Lập luận của Scotus có thể được diễn lại như sau: một khái niệm được gọi là đơn nghĩa (univocum) khi nó đủ thống nhất để, nếu khẳng định nó thì gây mâu thuẫn khi phủ nhận nó, và đủ thống nhất để dùng làm trung từ trong tam đoạn luận.[18] Xét trường hợp cụ thể của học thuyết thánh Tôma, khái niệm “hữu thể” (ens) thỏa mãn điều kiện này. Thật vậy, khi ta nói “Thiên Chúa hiện hữu” và “con mèo hiện hữu”, thì từ “hiện hữu” (ít nhất là ở cấp độ khái niệm) mang cùng một nghĩa đủ để phân biệt giữa “hiện hữu” với “không hiện hữu”. Nếu không thế, mệnh đề “Thiên Chúa hiện hữu” không thể phủ nhận mệnh đề “Thiên Chúa không hiện hữu,” vì hai từ “hiện hữu” trong hai mệnh đề sẽ có nghĩa khác nhau, và như thế ta rơi vào ngụy biện đồng âm. Đây quả là một lập luận sắc bén và vô cùng hiệu quả.
Hệ quả thứ nhất của lập luận này là, nếu “hữu thể” là đơn nghĩa, thì siêu hình học (với tư cách khoa học về hữu thể qua đó, “ens qua ens”, hữu thể xét như hữu thể) trở thành khả thi theo nghĩa mạnh chứ không phải chỉ theo tương tự, xấp xỉ. Vậy thì, không nghi ngờ gì, siêu hình học có thể nói về cả Thiên Chúa lẫn thụ tạo bằng cùng một bộ khái niệm, vì bộ khái niệm đó, ở cấp độ tối thiểu, là đơn nghĩa. Hệ quả thứ hai, và đây là cái giá vô cùng đắt, Thiên Chúa bị kéo vào cùng bình diện khái niệm với thụ tạo. Dĩ nhiên không phải Thiên Chúa trở nên giống thụ tạo. Sự phân biệt đó diễn ra bên trong cùng một khái niệm hữu thể, không phải giữa hai khái niệm khác loại. Đối với các nhà tư tưởng sau này, (Heidegger nổi bật nhất) đây chính là khoảnh khắc khai sinh onto-theology, siêu hình học biến Thiên Chúa thành hữu thể tối cao thay vì để Ngài là nguồn của hữu thể.[19]
Học thuyết đơn nhất (univocatio) mở ra hai con đường mà chính Scotus không đi đến cùng, nhưng hậu duệ trí tuệ của ngài sẽ làm điều đó. Con đường thứ nhất đặt trên nền tảng rằng, nếu hữu thể là đơn nghĩa và siêu hình học là khoa học khả thi, thì phổ niệm (cái phổ quát) có vị thế gì? Duns Scotus giữ lại cho phổ niệm một loại thực tại gọi là natura communis (bản tính chung), và thực tại này không hoàn toàn đồng nhất với cá thể nhưng cũng không tách rời cá thể, nghĩa là giữ một vị thế trung dung tinh tế. William Ockham là người sẽ phủ nhận hoàn toàn natura communis này và tuyên bố rằng phổ niệm chỉ là tên gọi (nomen) đơn thuần mà thôi (còn gọi là thuyết Duy danh). Khi phổ niệm mất chỗ đứng, siêu hình học sụp đổ từ bên trong, Ockham bị coi là thợ đập phá. Con đường thứ hai diễn tiến êm ả hơn nhưng không thua kém mức độ nghiêm trọng: nếu Thiên Chúa và thụ tạo chia sẻ cùng khái niệm hữu thể, thì khoảng cách bản thể luận giữa Tạo Hóa và thụ tạo bị thu hẹp, và chính sự thu hẹp này, theo một số nhà thần học (đặc biệt theo truyền thống Radical Orthodoxy), là mầm mống của chủ nghĩa thế tục hóa.
Duns Scotus như triết gia đứng ở ngã ba đường, vừa muốn cứu siêu hình học vừa muốn cứu thần học cùng lúc bằng học thuyết đơn nhất (univocatio). Ngài đã thành công ở bình diện siêu hình vì siêu hình học đi theo hướng univocatio có nền tảng khái niệm vững hơn so với học thuyết tương tự (analogia) của thánh Tôma Aquinô. Nhưng ngài hoàn toàn thất bại ở phương diện thần học, bởi vì khi Thiên Chúa và thụ tạo chia sẻ cùng khái niệm hữu thể, thì sự siêu việt tuyệt đối của Thiên Chúa bị đe dọa nghiêm trọng. Khi Ockham đến, ông sẽ lật bàn hoàn toàn, ông không cần univocatio, không cần analogia, không cần luôn cái phổ niệm, vì theo ông phổ niệm không tồn tại ngoài trí tuệ, còn tri thức là tri thức về cái đơn lẻ (ở đó, ở đây) chứ không phải cái phổ niệm chung chung.
WILLIAM XỨ OCKHAM (k. 1287-1347) Khi phổ niệm mất chỗ đứng, siêu hình học mất nền tảng
William Ockham thường được nhớ đến nhờ một nguyên tắc mà ông không bao giờ phát biểu dưới dạng người ta thường trích dẫn, “không nên nhân bội thực thể quá mức cần thiết” (entia non sunt multiplicanda praeter necessitatem). Nguyên tắc này thật ra được đúc kết bởi các tác giả sau này khi nghiên cứu tư tưởng của ông.[20] Điều Ockham thực sự viết còn triệt để cả hơn công thức đó. Bởi vì điều ông muốn không chỉ là tiết kiệm trong sự giải thích mà còn đi đến triệt để khi yêu cầu xóa bỏ toàn bộ một tầng lớp thực tại mà triết học Kinh viện đã dựng lên suốt hai thế kỷ về cái phổ niệm.
Trước ông, Duns Scotus còn cố giữ cho phổ niệm một dạng thực tại trung gian (natura communis) để cái phổ niệm vừa không tách rời hoàn toàn khỏi cái đơn lẻ vừa không bị tách rời hoàn toàn khỏi chúng. Ockham thì bất chấp để rồi phủ nhận cả vị thế trung dung đầy tinh tế đó. Đối với ông, phổ niệm không tồn tại ngoài trí tuệ dưới bất kỳ hình thức nào. Trong vũ trụ này, chỉ có cá thể hiện hữu. Đơn cử, “con người” không phải một bản tính chung mà Socrates và Plato cùng tham dự; nó đơn thuần chỉ là một nomen, một tên gọi, một dấu hiệu (signum) trong trí tuệ dùng để chỉ chung nhiều cá thể giống nhau.[21] Lập luận này đảo ngược lập trường của Scotus. Nói cách khác, nếu Scotus mở cánh cửa cho siêu hình học bằng thuyết đơn nhất univocatio, thì Ockham đóng sầm cửa đó lại bằng cách rút bỏ chính đối tượng mà siêu hình học nói về.
Thế là hệ quả tri thức luận lập tức hiện ra. Nếu chỉ có cá thể hiện hữu, thì tri thức (theo nghĩa mạnh, tức scientia) phải bắt đầu và kết thúc ở các cá thể đơn lẻ. Chẳng còn con đường nào dẫn từ cảm nhận cá biệt đến khái niệm phổ quát theo tư tưởng Aristotle, vì khái niệm phổ quát không còn được rút ra từ sự vật mà chỉ còn là cách trí tuệ tổ chức kinh nghiệm về chúng theo thời gian. Trong học thuyết của mình, Ockham chú ý phân biệt rõ giữa notitia intuitiva (nhận thức trực tiếp về cá thể hiện hữu) và notitia abstractiva (nhận thức trừu tượng, có thể hướng về cả cái hiện hữu lẫn cái không hiện hữu).[22] Theo ông, chỉ notitia intuitiva mới cho ta biết rằng một sự vật hiện hữu hay không. Nhận thức trừu tượng, vì vậy, tuy hữu ích cho khoa học, lại không thể đảm bảo gì về hiện hữu thực. Và nếu điều này xảy ra thì nền tảng mà thánh Tôma đã xây cho siêu hình học tự nhiên (lý trí có thể biết sự hiện hữu của Thiên Chúa) bỗng trở nên mỏng manh hơn bao giờ hết.
Thế nhưng bản thân Ockham cũng đã tự đặt mình vào một thế khó. Nếu cái phổ niệm chung quy chỉ là tên gọi, thì khoa học nói về cái gì? Khoa học, kể từ Aristotle, được hiểu là tri thức về cái phổ quát và cái tất yếu. Bản thân Ockham muốn giữ khoa học (scientia vẫn là đối tượng chính của đại học Trung cổ) nhưng đồng thời cũng rút bỏ chính đối tượng của nó. Vừa muốn có vừa muốn không là điều điên rồ. Ông đã cố giải quyết bằng cách nói rằng khoa học nói về các mệnh đề phổ quát, và các mệnh đề đó đúng vì các thuật ngữ trong chúng “đứng thay” (suppositio) cho các cá thể theo một cách có hệ thống.[23] Thế nhưng lời giải thích này chưa giải quyết được gì cả, có chăng là chuyển hướng vấn đề mà thôi. Bởi vì người ta sẽ hỏi tại sao các cá thể lại giống nhau đủ để một thuật ngữ có thể “đứng thay” cho tất cả? Nếu đã không có bản tính chung, thì sự giống nhau giữa Socrates và Plato dựa trên cơ sở nào? Ockham nói đó là “sự giống nhau” (similitudo) thuần túy rồi không cần giải thích gì thêm.
Ta có cảm tưởng William xứ Ockham như người phá hủy sáng tạo. Ông dỡ bỏ kiến trúc siêu hình Kinh viện vì đinh ninh rằng kiến trúc đó thêm vào thực tại những tầng lớp mà thực tại không cần. Thật vô ích khi làm phức tạp hóa những gì có thể đơn giản. Nhưng chính hành vi dỡ bỏ đó tạo ra một khoảng trống mà triết học phương Tây sẽ mất hai thế kỷ để cố gắng san lấp. Khi phổ niệm không tồn tại, siêu hình học không đứng vững, và tri thức chỉ bắt đầu từ cá thể, thì chúng ta lại phải đi tìm một điểm xuất phát hoàn toàn mới cho tri thức luận. Lần này xuất phát đó không còn là hữu thể, cũng không còn Mô thể, không chẳng phải logos, chẳng phải illuminatio. Vậy xuất phát điểm đó có thể là gì? Descartes, hai thế kỷ sau Ockham, sẽ là người tìm điểm xuất phát đó ở nơi duy nhất mà sau khi tất cả đã bị dỡ bỏ vẫn còn đứng vững trong công thức, “Cogito ergo sum”, chủ thể tư duy. Điều này sẽ được bàn tới ở đầu phần III.
Đọc PHẦN III >>>
Chú thích:
[1] Để hiểu thêm quan điểm về Kitô giáo như sự kiện tri thức luận (không chỉ sự kiện tôn giáo), xem Étienne Gilson, L’esprit de la philosophie médiévale (Paris: Vrin, 1944), chương 1, nơi Gilson lập luận rằng Kitô giáo không chỉ thêm nội dung mới vào triết học mà thay đổi chính cấu trúc của câu hỏi triết học. Xem thêm Joseph Ratzinger, Introduction to Christianity (San Francisco: Ignatius Press, 2004), chương 3, nơi ngài bàn về mối quan hệ giữa Logos Hy Lạp và Logos theo Tin Mừng Gioan (Ga 1,1).
[2] Tertullian, De Praescriptione Haereticorum, VII.9. Nguyên văn: “Quid ergo Athenis et Hierosolymis? Quid academiae et ecclesiae?” Câu hỏi tu từ của Tertullian thường bị đọc như sự bác bỏ hoàn toàn triết học, nhưng chính Tertullian sử dụng các công cụ logic và tu từ học Hy Lạp-La Mã để lập luận. Riêng mối quan hệ phức tạp giữa Tertullian và triết học, xem Eric Osborn, Tertullian: First Theologian of the West (Cambridge: CUP, 1997), chương 2.
[3] Quan điểm đại học Trung cổ như thể chế trí thức và vai trò của disputatio, xem Olga Weijers, In Search of the Truth: A History of Disputation Techniques from Antiquity to Early Modern Times (Turnhout: Brepols, 2013), chương 3-5. Chi tiết về sự trở lại của Aristotle qua thế giới Ả Rập và tác động của nó lên các đại học Latin, xem Fernand Van Steenberghen, Aristotle in the West: The Origins of Latin Aristotelianism (Louvain: Nauwelaerts, 1955), chương 4-6.
[4] Hình ảnh “vòm” (xây lên rồi hạ xuống) là đề xuất cấu trúc của chúng ta cho giai đoạn này. Cách đọc khác, nhấn mạnh tính liên tục hơn tính đứt gãy, xem Alain de Libera, La philosophie médiévale (Paris: PUF, 1993), phần dẫn nhập; và xem Armand Maurer, Medieval Philosophy, 2nd ed. (Toronto: Pontifical Institute of Mediaeval Studies, 1982), chương 1. Liên quan đến mối quan hệ giữa sự sụp đổ của siêu hình học Kinh viện (qua duy danh luận) và sự ra đời của triết học cận đại, xem Louis Dupré, Passage to Modernity: An Essay in the Hermeneutics of Nature and Culture (New Haven: Yale University Press, 1993), chương 1-3.
[5] Augustine, Contra Academicos (386), đặc biệt III.20.43. Để biết thêm về vai trò của cuộc khủng hoảng hoài nghi trong hành trình trí tuệ của thánh Augustinô, xem Gareth B. Matthews, “Knowledge and Illumination”, trong Eleonore Stump và Norman Kretzmann (eds.), The Cambridge Companion to Augustine (Cambridge: CUP, 2001), 171-185.
[6] Augustine, De Civitate Dei, XI.26: “Si enim fallor, sum. Nam qui non est, utique nec falli potest” (Nếu tôi sai, tôi hiện hữu. Vì ai không hiện hữu thì cũng không thể bị sai). Xem thêm trong De Trinitate, X.10.14 và Soliloquia, II.1.1 cho các phiên bản khác nhau của cùng lập luận.
[7] Augustine, De Magistro (389), đặc biệt XI.38-XIV.46. Xem mối quan hệ phức tạp giữa lý thuyết dấu hiệu (signa) trong De Magistro và lý thuyết chiếu sáng (illuminatio) trong các tác phẩm sau, trong Ronald H. Nash, The Light of the Mind: St. Augustine’s Theory of Knowledge (Lexington: University Press of Kentucky, 1969), chương 5.
[8] Augustine, De Trinitate, XII.15.24-25. Thánh Augustinô phân biệt giữa scientia (tri thức về các sự vật tạm thời, hướng xuống) và sapientia (minh triết về các chân lý vĩnh cửu, hướng lên). Illuminatio liên quan chủ yếu đến sapientia, nhưng ranh giới giữa hai loại không phải lúc nào cũng rõ.
[9]Anselm, Proslogion, chương 2. Liên quan đến lịch sử tiếp nhận lập luận này của thánh Anselmô, từ Gaunilo qua thánh Tôma Aquinô (Summa Theologiae I, q. 2, a. 1, ad 2) qua Kant (Phê phán lý tính thuần túy A592/B620) đến các phiên bản modal đương đại, xem Graham Oppy, Ontological Arguments and Belief in God (Cambridge: CUP, 1995), chương 1-3.
[10]Anselm, Proslogion, chương 1. Công thức credo ut intelligam lặp lại công thức của thánh Augustinô (Tractatus in Ioannem, 29.6: “intellige ut credas, crede ut intelligas”), nhưng thánh Anselmô thực hiện đảo trọng tâm: ở Augustinô, hai chiều (hiểu để tin, tin để hiểu) cân bằng; còn ở Anselmô, tin đi trước một cách rõ ràng.
[11]Anselm, Proslogion, chương 2. Bàn về tầm quan trọng của việc insipiens (kẻ ngu) hiểu công thức mà không cần tin, xem thêm Jasper Hopkins, A Companion to the Study of St. Anselm (Minneapolis: University of Minnesota Press, 1972), 74-88. Ở đó Hopkins lập luận rằng thánh Anselmô phân biệt giữa cogitare (suy tưởng, có thể không kèm tin) và intelligere (hiểu, sâu hơn suy tưởng thuần túy).
[12] Gaunilo, Pro Insipiente (Thay mặt kẻ ngu), đặc biệt §6. Anselmô trả lời trong Responsio: lập luận chỉ áp dụng cho id quo nihil maius cogitari possit, không cho bất kỳ “cái hoàn hảo nhất” nào trong một loại (genus) giới hạn. Để biết thêm về tính thuyết phục của câu trả lời của Anselmô, xem Brian Davies và Brian Leftow (eds.), The Cambridge Companion to Anselm (Cambridge: CUP, 2004), chương 8.
[13] Danh sách lên án năm 1277 của giám mục Tempier và tác động của nó lên triết học Kinh viện, có thể tìm đọc John F. Wippel, “The Condemnations of 1270 and 1277 at Paris”, Journal of Medieval and Renaissance Studies 7 (1977): 169-201. Một số mệnh đề bị lên án liên quan trực tiếp đến học thuyết của thánh Tôma về tính đơn nhất của mô thể bản thể (unitas formae substantialis), dù bản thân ngài không bị nêu tên.
[14] Thomas Aquinas, Summa Theologiae, I, q. 2, a. 2, ad 1 (về praeambula fidei) và Summa contra Gentiles, I, chương 3-4 (ở đây phân biệt chân lý tự nhiên và chân lý mặc khải). Xem thêm De Trinitate, q. 2, a. 3 về phương pháp luận áp dụng cho mối quan hệ giữa triết học và thần học.
[15] Thomas Aquinas, Summa Theologiae, I, q. 84, a. 6-7 (về sự cần thiết của phantasmata cho mọi nhận thức trí tuệ) và q. 85, a. 1 (về trừu tượng hóa). Thánh Tôma bác bỏ illuminatio theo nghĩa mạnh của thánh Augustinô ở q. 84, a. 5 rằng lý trí không cần ánh sáng mới từ Thiên Chúa cho mỗi hành vi nhận thức; lumen intellectus agentis, được ban một lần khi linh hồn được tạo dựng, là đủ, không cần lúc nào cũng phải được chiếu sáng.
[16]Thomas Aquinas, Summa Theologiae, I, q. 13, a. 5 (trình bày việc ngôn ngữ tương tự áp dụng cho Thiên Chúa). Còn về cuộc tranh luận analogia vs. univocatio giữa thánh Tôma và á thánh Duns Scotus, xem E.J. Ashworth, “Medieval Theories of Analogy”, trong Edward N. Zalta (ed.), Stanford Encyclopedia of Philosophy (2017 revision), và Ralph McInerny, Aquinas and Analogy (Washington: CUA Press, 1996), chương 2-4.
[17]Duns Scotus, Ordinatio, I, d. 3, p. 1, qq. 1-2 (bàn về tính đơn nghĩa của khái niệm hữu thể). Đây là văn bản trung tâm của cuộc tranh luận. Để đào sâu sự tái cấu trúc lập luận của Scotus chống analogia của truyền thống Tôma, xem Richard Cross, Duns Scotus (Oxford: OUP, 1999), chương 3, và Thomas Williams, “The Doctrine of Univocity Is True and Salutary”, Modern Theology 21 (2005): 575-585.
[18] Duns Scotus, Ordinatio, I, d. 3, p. 1, q. 1-2, n. 26: “Univocum conceptum dico qui ita est unus quod eius unitas sufficit ad contradictionem…” Tạm dịch: “Tôi gọi khái niệm đơn nghĩa là khái niệm có sự thống nhất đủ để tạo mâu thuẫn khi khẳng định và phủ nhận cùng một đối tượng, và đủ để dùng làm trung từ trong tam đoạn luận.”
[19] Martin Heidegger, Die Grundprobleme der Phänomenologie (1927), §10-11, và Identität und Differenz (1957). Ở đó, Heidegger coi Scotus (dù qua lăng kính của luận án habilitatio sớm của mình, 1915) là bước ngoặt dẫn đến onto-theology, sự thu gọn câu hỏi về Sein vào câu hỏi về ens summum. Liên quan đến cuộc tranh luận xung quanh cách đọc này, xem Olivier Boulnois, Être et représentation: Une généalogie de la métaphysique moderne à l’époque de Duns Scot (Paris: PUF, 1999).
[20]Công thức “entia non sunt multiplicanda praeter necessitatem” thường được gán cho Ockham nhưng không xuất hiện trong tác phẩm nào của ông. Ockham diễn đạt nguyên tắc tương đương theo nhiều cách, phổ biến nhất là “pluralitas non est ponenda sine necessitate” (không nên đặt ra đa bội mà không cần thiết) trong Summa Logicae, I.12. Liên quan đến lịch sử của “dao cạo Ockham” với tư cách thuật ngữ, xem William Thorburn, “The Myth of Occam’s Razor”, Mind 27 (1918): 345-353.
[21]Ockham, Summa Logicae, I.14-15. Ockham phân biệt giữa thuật ngữ “loại nhất” (termini primae intentionis, chỉ sự vật ngoài trí tuệ) và thuật ngữ “loại nhì” (termini secundae intentionis, chỉ các khái niệm trong trí tuệ). Theo phân loại này, phổ niệm thuộc loại nhì. Để hiểu sâu tầm quan trọng của lý thuyết suppositio trong duy danh luận của Ockham, xem Paul Vincent Spade, “Ockham’s Nominalist Metaphysics”, trong Paul Vincent Spade (ed.), The Cambridge Companion to Ockham (Cambridge: CUP, 1999), 100-117.
[22]Ockham, Ordinatio, Prologus, q. 1. Phân biệt notitia intuitiva / abstractiva là một trong những đóng góp gốc của Ockham cho tri thức luận Kinh viện. Riêng vấn đề liệu Thiên Chúa có thể gây ra notitia intuitiva về một đối tượng không hiện hữu hay không (và hệ quả hoài nghi tiềm tàng của câu trả lời khẳng định), xem Marilyn McCord Adams, William Ockham, 2 vols. (Notre Dame: University of Notre Dame Press, 1987), vol. 1, chương 13.
[23]Ockham, Summa Logicae, I.63-77 (về lý thuyết suppositio). Suppositio, nghĩa đen là “đứng thay”, mô tả cách một thuật ngữ trong mệnh đề quy chiếu về sự vật. Đây là công cụ chính mà Ockham dùng để duy trì khoa học mà không cần phổ niệm thực tại. Tính thuyết phục và giới hạn của giải pháp này, xem Claude Panaccio, Ockham on Concepts (Aldershot: Ashgate, 2004), chương 6.











