Tác giả: Renato De Zan
Chuyển ngữ: Lm. Antôn Nguyễn Phi Tiến, SVD
I. DẪN NHẬP
Tương quan giữa Kinh Thánh và Phụng Vụ là một mối tương quan trọn vẹn và tự nhiên, tuy nhiên đáng tiếc là không phải lúc nào cũng được đánh giá đúng mức.[1] Dĩ nhiên, có thể nói rằng mối tương quan này trước hết dựa trên việc sử dụng: “Phụng Vụ là sự hiện tại hóa hoàn hảo các bản văn Kinh Thánh, vì Phụng Vụ đặt việc công bố Lời Chúa vào giữa cộng đoàn tín hữu, vốn quy tụ quanh Đức Kitô để tiến gần đến Thiên Chúa.”[2] Nói cách khác, hai thuật ngữ Kinh Thánh và Phụng Vụ nhấn mạnh sự hiện diện của Kinh Thánh trong Phụng Vụ. Tuy nhiên, điều này chưa đủ. Hai thuật ngữ ấy còn bao hàm những mối liên hệ khác nữa. Với nhiều sắc thái khác nhau, bản văn Thánh Kinh làm sáng tỏ cho kinh nghiệm phụng tự của cả người Do Thái lẫn cộng đoàn Kitô hữu sơ khai. Chứng từ Kinh Thánh không chỉ lưu giữ những mô tả chi tiết về các thực hành nghi lễ, nhưng còn bảo tồn những trình thuật về sự phát triển của các thực hành ấy và đôi khi còn cung cấp cả những bản văn kinh nguyện (nhưng thật đáng tiếc là thường bị tách khỏi bối cảnh nghi lễ). Trong trường hợp này, mối liên hệ giữa Kinh Thánh và Phụng Vụ được hiểu như là sự hiện diện của Phụng Vụ trong Kinh Thánh.
Nhãn quan về chủ đề này cho thấy một số điểm còn hạn chế. Trước hết là vấn đề về tính hỗ tương. Việc nghiên cứu các dữ liệu Phụng Vụ Do Thái và Kitô giáo không giống như việc khảo sát tầm mức Kinh Thánh hiện diện trong Phụng Vụ. Trong trường hợp thứ nhất (phụng vụ trong Kinh Thánh), bản văn Kinh Thánh lưu giữ như một ký ức những thông tin[3] về Phụng Vụ của người Do Thái và Kitô hữu, giống như nó vẫn lưu giữ nhiều dữ liệu khác về các cơ cấu Do Thái cũng như về cộng đoàn Kitô hữu sơ khai.[4] Trong trường hợp thứ hai (Kinh Thánh trong Phụng Vụ), mối liên hệ hoàn toàn khác: Kinh Thánh không chỉ là một trong nhiều yếu tố làm nên Phụng Vụ, mà là yếu tố cốt lõi và làm nổi bật toàn bộ Phụng Vụ.[5] Phụng Vụ chính là Kinh Thánh được biến đổi thành Lời được công bố, cầu nguyện và hiện tại hóa: Phụng Vụ chính là Lời được cử hành. Do đó, mối dây liên kết giữa Kinh Thánh và Phụng Vụ được sáng tỏ khi Phụng Vụ được xem là sự hiện diện trong Kinh Thánh, không giống với mối liên kết khi Kinh Thánh được xem là sự hiện diện trong Phụng Vụ. Điều này dẫn đến một nhận định thứ hai: mối dây liên kết giữa Kinh Thánh và Phụng Vụ không chỉ có trong các cử hành ngày nay, mà đã hiện diện ngay từ khởi đầu của lịch sử cứu độ, nơi Biến Cố Cứu Độ nền tảng đã diễn ra. Trong Cựu Ước cũng như Tân Ước, cả việc cử hành nguyên thủy lẫn Lời đều gắn liền với biến cố nền tảng này. Bởi lẽ, biến cố cứu độ nền tảng vừa là một cử hành nguyên thủy vừa là Lời được công bố. Cử hành nguyên thủy vừa mang tính kiểu mẫu để được tái diễn trong các cử hành sau này, vừa là người gìn giữ Lời. Còn Lời, một mặt là sự giải thích và là ký ức về biến cố nền tảng, mặt khác lại là ký ức và thực hành nghi lễ mang tính chuẩn mực cho các cử hành trong tương lai. Vì thế, hai thuật ngữ Kinh Thánh và Phụng Vụ có thể được liên kết theo ba cách: (1) Phụng Vụ trong Kinh Thánh, (2) tính liên tục nội tại, tức là “Kinh Thánh và Phụng Vụ”[6] (Biến Cố Cứu Độ nền tảng), và (3) tính liên tục ngoại tại “Kinh Thánh và Phụng Vụ”, nghĩa là Kinh Thánh trong Phụng Vụ.
Trong bài viết ngắn gọn này, thật không thể dành thời gian khảo sát bản văn Kinh Thánh để cho thấy có bao nhiêu yếu tố Phụng Vụ được lưu giữ.[7] Thay vào đó, với lối trình bày thiên về khẳng định hơn là giải thích, chúng ta sẽ chạm đến những chủ đề chính gắn liền với hai mối tương quan còn lại: tính liên tục nội tại “Kinh Thánh và Phụng Vụ” (Biến Cố Cứu Độ nền tảng) và tính liên tục ngoại tại nghĩa là Kinh Thánh trong Phụng Vụ.
II. KINH THÁNH VÀ PHỤNG VỤ NHƯ MỘT SỰ LIÊN TỤC NỘI TẠI (BIẾN CỐ CỨU ĐỘ NỀN TẢNG)
Việc khảo sát chủ đề này đồng nghĩa với việc dấn thân vào một nghiên cứu phong phú và phức tạp bởi nhiều khía cạnh chưa được khai phá. Điều này là vì Kinh Thánh và Phụng Vụ không được tiếp cận như vẫn thường xảy ra – như hai thực tại độc lập, có những điểm tương đồng nhưng cũng có những điểm đối nghịch, mà đúng hơn như một thực tại duy nhất, trong đó, theo chương trình cứu độ, Phụng Vụ bổ túc cho Kinh Thánh và ngược lại.
Kinh Thánh lưu giữ ký ức về Biến Cố Cứu Độ nền tảng.[8] Biến Cố này tự bản chất chính là Lời. Tác giả thư gửi tín hữu Do Thái[9] bắt đầu tác phẩm của mình bằng một bản tóm lược làm sáng tỏ chủ đề này: “Thuở xưa, nhiều lần nhiều cách, Thiên Chúa đã phán dạy cha ông chúng ta qua các ngôn sứ; nhưng vào thời sau hết này, Người đã phán dạy chúng ta qua Thánh Tử” (Dt 1,1-2a). Toàn bộ thư Do Thái cho thấy điều Đức Giêsu đã thực hiện. Hy tế của Người qua cái chết và sự Phục Sinh được trình bày cách đặc biệt, bởi chính nhờ những biến cố này mà Người trở thành Thượng Tế. Thiên Chúa phán dạy qua những gì Con đã là, đã làm và đã nói (ngôi vị là một biến cố-Lời). Vì có sự song song giữa Lời Thiên Chúa “trong thời sau hết này” và Lời Thiên Chúa “thuở xưa” cùng “nhiều cách thế khác nhau”, nên trở nên rõ ràng rằng trong thế giới Cựu Ước, Lời Thiên Chúa trước khi được thốt ra đã là một biến cố.[10] Kinh Thánh là sự bảo đảm linh hứng rằng Thiên Chúa đã muốn thông ban chính mình trong một phương thế và trong một lịch sử hoàn toàn đặc thù và độc nhất – hôm qua, hôm nay và mãi mãi. Đó vừa là “thước đo” và “nơi thực hiện” ơn cứu độ cho mọi tín hữu thuộc mọi thời; một “thước đo” và một “nơi hiện thực” của ơn cứu độ vốn hướng dẫn, ràng buộc và định hình Giáo Hội.
Tóm lại, chúng ta có thể nhận ra trong hai kinh nghiệm của Cựu Ước và Tân Ước (trong sự hiệp nhất được diễn tả qua phạm trù lời hứa, sự ứng nghiệm và trong sự khác biệt được diễn tả qua phạm trù siêu việt) một số yếu tố chung cho thấy tính liên tục mà Kinh Thánh trình bày.
A. Ngay từ đầu, Kinh Thánh đã trình bày Biến Cố Cứu Độ nền tảng đã được cộng đoàn dân Chúa trải nghiệm như là một cử hành phụng vụ.[11]
B. Có một mối liên hệ sâu xa giữa Biến Cố Cứu Độ nền tảng được một nhóm người trải nghiệm và trở thành cộng đoàn sơ khai, với những cử hành tiếp nối trong cùng một dân tộc ấy, và nay không còn là cộng đoàn sơ khai nữa, nhưng là cộng đoàn gồm những người tin. Mối tương quan này có hai chiều kích: Chiều kích thứ nhất liên kết cử hành thời sơ khai (Biến Cố Cứu Độ nền tảng) với cộng đoàn đã trở thành chủ thể cử hành và là nhân vật chính của biến cố cứu độ; cộng đoàn này theo thời gian không còn chỉ là chứng nhân, nhưng còn là những người gìn giữ và là những nhà chú giải đầu tiên của biến cố cứu độ. Chiều kích thứ hai liên kết cử hành sơ khai (Biến Cố Cứu Độ nền tảng) qua cộng đoàn cử hành, với những cử hành tiếp nối sau này; tất cả đều gắn liền với sự ứng nghiệm cánh chung và dứt khoát của ơn cứu độ đã khởi đầu ngay trong chính Biến Cố Cứu Độ nền tảng.
C. Cũng có một mối liên kết sâu xa giữa cộng đoàn tiên khởi, vốn là cộng đoàn nòng cốt trong lịch sử của Biến Cố Cứu Độ nền tảng, với những cộng đoàn kế tiếp, dẫu bị giới hạn bởi thời gian và không gian. Các cộng đoàn kế tiếp này được hình thành từ cộng đoàn tiên khởi, đã trung thành lãnh nhận ký ức về Biến Cố Vượt Qua của Đức Giêsu, là sự giải thích đầu tiên và những quy luật cho việc cử hành. Hơn nữa, với tư cách là những người gìn giữ, họ còn vượt lên và làm phong phú lời giải thích đầu tiên này; và do tính năng động tự nhiên nơi việc cử hành của con người, họ bổ sung thêm những quy luật cho việc cử hành nhưng luôn biết tôn trọng tinh thần truyền thống.
D. Trong khi thiết lập nền tảng cho các cuộc cử hành kế tiếp, Cộng Đoàn tiên khởi cũng đồng thời nhớ lại và giải thích Biến Cố Cứu Độ nền tảng. Đây là giai đoạn truyền khẩu của việc diễn giải ký ức, một giai đoạn mà sau này sẽ được ghi chép lại thành bản văn. Văn bản viết sẽ chứa đựng ký ức về Biến Cố Cứu Độ nền tảng, sự diễn giải nguyên thủy của nó, các luật lệ căn bản cho việc cử hành, một sự giải thích thiết yếu về những mối liên kết khác nhau (sự đồng nhất giữa nhóm nhân chứng và cộng đoàn cử hành tiên khởi; sự kế thừa và thuộc về giữa cộng đoàn cử hành tiên khởi và các cộng đoàn cử hành nối tiếp sau này; sự căng thẳng giữa Biến Cố Cứu Độ nền tảng và các cử hành kế tiếp), cùng với những lần tái diễn giải và những thay đổi kế tiếp trong việc cử hành.
E. Cũng có các bản văn Kinh Thánh ghi lại ký ức và sự diễn giải về Biến Cố cứu độ, được tràn đầy quyền năng cứu độ của Thiên Chúa vượt lên trên ký ức và giải thích thuần túy. Thật vậy, bản văn ấy là khí cụ mang ơn cứu độ và đối với Phụng Vụ Kitô giáo, nó trở thành một phần thiết yếu trong các cử hành hậu Tân Ước.
F. Sau cùng, có một việc cử hành mà không thể tách rời khỏi bản văn nguồn. Phụng Vụ được sinh ra từ Lời và được Lời định hình, mặc dù sự hiểu biết thần học và văn hóa của những thời đại và địa phương khác nhau – nơi cộng đoàn Phụng Vụ đang sống cũng góp phần vào đó. Nhưng đồng thời, Phụng Vụ đưa Kinh Thánh ra khỏi tình trạng của Lời như ký ức để trở thành Lời như tác nhân của ơn cứu độ, là sự diễn đạt tối hậu của chính Lời. Thật vậy, chúng ta có thể nhớ lại lời của ngôn sứ Isaia (Is 55,10-11).
Kết thúc bản tóm lược cho thấy tính liên tục nội tại giữa Phụng Vụ và Kinh Thánh vẫn còn cần thêm hai điểm bổ sung ngắn gọn: (1) có một mối liên hệ mật thiết giữa đức tin, việc cử hành và việc truyền đạt; và (2) có một mối liên hệ toàn vẹn giữa Phụng Vụ và sự khai sinh của Kinh Thánh.
Dưới ánh sáng của những điều đã được trình bày, rõ ràng có một mối liên kết bất khả phân ly giữa đức tin, việc cử hành và việc truyền đạt. Cặp thuật ngữ “tin / cử hành” đặc biệt được diễn tả rõ rệt trong Tin Mừng Gioan, “để nhờ tin mà anh em được sự sống nhờ danh Người”[12] (Ga 20,31), qua đó liên kết đức tin và việc cử hành cách không thể tách rời. Một số bản văn ngắn của Gioan chứa đựng cách diễn đạt này (Ga 3,15-16; 6,40) thuộc về những bản văn có tính chất Phụng Vụ điển hình. Hai trích dẫn đầu tiên xuất phát từ cuộc đối thoại giữa Đức Giêsu với ông Nicôđêmô (Ga 3,1-21), với chủ đề nền tảng là “tái sinh nhờ ơn trên,” rõ ràng mang chiều kích bí tích Thánh Tẩy (x. c. 5). Câu thứ ba nằm trong diễn từ Thánh Thể của Đức Giêsu tại hội đường Caphácnaum (Ga 6,22-58), nơi mà sự sống đời đời được liên kết cách minh nhiên với kinh nghiệm “ăn thịt và uống máu” của Đức Kitô (x. cc. 53-54). Cặp thuật ngữ “tin / cử hành” được gắn kết bất khả phân ly với lời khẳng định: “Thật vậy, mỗi lần anh em ăn bánh và uống chén này, là anh em loan truyền Chúa đã chịu chết cho tới khi Người lại đến” (1 Cr 11,26).[13]
Nhiều bản văn Kinh Thánh phát sinh từ trong Phụng Vụ, nhưng cũng có nhiều bản văn khác xuất phát từ những bối cảnh khác như giáo lý, luật pháp, ngôn sứ, v.v.[14] Chúng tiếp tục được lưu truyền trong các bối cảnh ấy. Thế nhưng, khi tiến đến giai đoạn biên tập bản văn, chúng ta hầu như có thể nói rằng ở cấp độ biên soạn, Kinh Thánh được định hướng cho Phụng Vụ. Dù chúng ta không thể chứng minh được một cách dứt khoát rằng Kinh Thánh chỉ dành riêng cho Phụng Vụ, nhưng với những dữ liệu hiện nay, chúng ta có đủ bằng chứng để khẳng định rằng Kinh Thánh cũng định hướng cho Phụng Vụ.[15] Thật vậy, Kinh Thánh là cho cộng đoàn những người tin đang cử hành. Chỉ trong đức tin được cử hành, Kinh Thánh mới đạt tới tầm mức biểu lộ cao nhất của mình. Thực tế này đã được các Kitô hữu tiên khởi nhận ra: trong số những điều kiện cần thiết để một bản văn được chấp nhận vào quy điển Kinh Thánh, không chỉ đòi hỏi nguồn gốc Tông Đồ, mà còn phải được công bố trong các cử hành Phụng Vụ.
III. KINH THÁNH VÀ PHỤNG VỤ LÀ MỘT SỰ LIÊN TỤC NGOẠI TẠI (KINH THÁNH TRONG PHỤNG VỤ)
Lướt qua bản văn Kinh Thánh và hướng sự chú ý sang việc cử hành Phụng Vụ, chúng ta có thể nhận thấy rằng sự liên tục giữa Kinh Thánh và Phụng Vụ mang hai hình thức khác nhau. Hình thức thứ nhất liên quan đến cấu trúc nền tảng của việc cử hành;[16] hình thức thứ hai bao gồm việc tái diễn đạt Kinh Thánh trong chính việc cử hành.
A. Cấu Trúc Nền Tảng của Việc Cử Hành
Khi Hiến Chế Sacrosanctum Concilium khẳng định rằng các lời nguyện lấy nguồn cảm hứng và sức mạnh từ Kinh Thánh, thì khẳng định này chứa đựng ý nghĩa sâu xa hơn nhiều so với những gì thoạt đầu có thể thấy. Thực vậy, các bản văn không chỉ được hình thành bởi cách diễn đạt, những câu văn và các đoạn văn Kinh Thánh. Chúng còn có một hệ quả tất yếu tuân theo những mẫu mực logic hoặc những cơ cấu nền tảng nhất định. Bên dưới chuỗi bản văn là một “mô hình” lặp đi lặp lại, một “nguyên mẫu,” một “kế hoạch,” một “mẫu gương để noi theo” – điều này vừa biến đổi vừa sắp xếp trật tự cho cả các lời nguyện riêng lẫn toàn bộ việc cử hành. Thực vậy, cấu trúc cho việc cử hành và việc sắp xếp các bản văn Phụng Vụ đều phát xuất từ những mô thức cầu nguyện và cử hành vốn mang dấu ấn sâu đậm của Kinh Thánh.
Cấu trúc nền tảng liên kết Biến Cố cứu độ khai nguyên với Cuộc cử hành, với Kinh Thánh và với sự Viên Mãn, là một khung quy chiếu toàn diện, trong đó mọi việc cử hành tiếp theo đều được đặt vào và từ đó có được ý nghĩa. Nhiều yếu tố tạo nên cấu trúc nền tảng này, trong đó quan trọng nhất là Giao Ước, bữa tiệc Vượt Qua và các lời chúc tụng.
1. Giao Ước
Giao Ước là cấu trúc pháp lý điều chỉnh đời sống của người Xê-mít cổ đại. Đồng thời, đó cũng là cấu trúc thần học được Kinh Thánh sử dụng để diễn tả mối tương liên giữa Thiên Chúa và dân Ngài. Chính Đức Giêsu đã chỉ ra Giao Ước Mới như là cấu trúc nền tảng cho việc cử hành: “Chén này là giao ước mới trong máu Thầy” (Lc 22,20; 1 Cr 11,25; x. Mt 26,28; Mc 14,24). Việc ám chỉ đến các bản văn Cựu Ước (x. Xh 24,8 và Dcr 9,11 trong liên hệ với Mt và Mc; Gr 31,31 trong liên hệ với Lc và 1 Cr) cho thấy Đức Giêsu đang dùng thuật ngữ “Giao Ước” theo nghĩa thần học của một khế ước, nghĩa mà từ berith được cho là trong Kinh Thánh.[17] Trong việc cử hành giao ước Kinh Thánh, ta tìm thấy hai nghi thức, tuy phân biệt nhưng lại mật thiết gắn bó với nhau: nghi thức hiến tế và việc công bố bản văn giao ước. Về mặt cấu trúc, việc cử hành Kitô giáo được xây dựng trên hai yếu tố bất khả phân ly này: Lời và Dấu Chỉ. Sự phân đôi này được tìm thấy cách rõ rệt nhất trong việc cử hành Thánh Lễ (x. Praenotanda Ordo Lectionum Missae 1981, số 10).
- Bữa Tiệc Vượt Qua
Bữa tiệc Vượt Qua[18] khởi đầu như một buổi cử hành trong phạm vi gia đình (Vượt Qua tại Ai Cập), rồi dần trở thành một lễ hội của toàn dân, mang tính chất quốc gia (lễ hội tại Đền Thờ). Vào thời Đức Giêsu, lễ này đã mang một sắc thái đa nghĩa: chiên Vượt Qua bị sát tế tại Đền Thờ, nhưng lại được dùng trong một bữa ăn gia đình mang tính Phụng Vụ (lễ Vượt Qua muộn của người Do Thái). Bữa tiệc Vượt Qua chính là một yếu tố Kinh Thánh khác trở thành cấu trúc nền tảng cho việc cử hành Kitô giáo.
- Phúc Lành Của Người Do Thái
Phúc lành của người Do Thái là một cấu trúc tôn giáo khác có nguồn gốc từ Kinh Thánh.[19] Dù cần có những phân định nhất định,[20] nhìn chung, có thể nói rằng phúc lành mang tính phụng tự của Do Thái giáo[21] được chia thành ba giai đoạn: lời mời chúc tụng, tưởng niệm các kỳ công của Thiên Chúa và vinh tụng ca kết thúc. Phúc lành này có ba ý nghĩa: như một việc tưởng niệm, như một hành vi tạ ơn và như một lời cầu nguyện. Do đó, ta thấy có mối liên hệ giữa berakah (phúc lành) và Eucharistia (Thánh Thể). Tuy nhiên, mối liên hệ này không hề trọn vẹn, càng không phải là đồng nhất,[22] vì phúc lành không gắn liền với hy tế.[23]
Bên trong những phân mục này, còn có một nhóm các thực tại nền tảng khác đóng vai trò cấu trúc quan trọng, chẳng hạn như hy tế và tưởng niệm.
- Hy tế
Hy tế là một trong những việc thờ phượng trọng tâm của Cựu Ước, và trở thành một mô hình để hiểu về cái chết cứu độ của Đức Giêsu trong phạm trù hy tế phụng tự. Khi gắn liền với cuộc Phục Sinh cứu độ của Ngài, hy tế này trở thành trung tâm, nguyên nhân, mẫu mực và nội dung của mọi cử hành Phụng Vụ.[24]
- Tưởng Niệm
Đức Giêsu đã minh nhiên truyền lệnh cho các môn đệ cử hành việc “tưởng niệm”[25] (x. 1 Cr 11,24–25). Dù khó có thể hiểu trọn vẹn ý nghĩa của thuật ngữ này, ta có thể khẳng định rằng “tưởng niệm” là một cấu trúc Kinh Thánh của việc cử hành, và đã đi vào trong cử hành Phụng Vụ Kitô giáo. Qua “tưởng niệm”, hành động của Chúa Thánh Thần “làm cho biến cố cứu độ của Đức Kitô hiện diện một cách hiệu quả và năng động.”
Cuối cùng, còn có những yếu tố cấu trúc khác mà ảnh hưởng của chúng được cảm nhận theo nhiều cách khác nhau trong việc Cử hành. Trong số đó có rib và todah (cáo trạng và lời kinh tạ ơn).
- Rib (cáo trạng)
“Rib”[26] là một cấu trúc pháp lý của người Semit được các ngôn sứ sử dụng để làm cho dân Chúa cảm nghiệm cách sống động về ơn tha thứ. Hình thức của nó rất đơn giản: trước hết, Thiên Chúa lên án bằng Lời của Ngài,[27] rồi dân chúng, dưới ánh sáng của Lời, nhận ra tội lỗi của mình. “Rib” thường kết thúc bằng sự tha thứ trọn vẹn từ phía Thiên Chúa. Chính Lời đi trước sự hoán cải, vừa khiển trách và soi sáng, vừa hướng dẫn và ban ơn tha thứ.
- Todah[28] (Lời Kinh Tạ Ơn)
“Todah” là một lời kinh phát sinh sau thời lưu đày trong một bối cảnh căn bản là sám hối. Qua đó, dân tuyên xưng sự bất trung của chính mình và đồng thời tuyên xưng sự cao cả của Đấng luôn trung tín (là Thiên Chúa). Việc thú nhận tội lỗi là một phần trong việc tuyên xưng đức tin: biến Lời-Biến Cố đã được “tưởng niệm” để tuyên xưng lòng nhân lành và sự trung tín của Thiên Chúa, đồng thời nhìn nhận phản ứng tiêu cực của dân.[29]
B. Tái Diễn Đạt Kinh Thánh Trong Cử Hành
Kinh Thánh hiện diện trong Cuộc Cử Hành không chỉ ở bình diện của những cấu trúc nền tảng, mà còn ở mức độ trực tiếp hơn. Có những dấu chỉ, biểu tượng và cử chỉ trong Cuộc Cử Hành vốn xuất phát trực tiếp từ Kinh Thánh. Nhưng chúng ta cần phải chỉ ra một cách cụ thể là làm thế nào Cuộc Cử Hành cầu nguyện bằng Kinh Thánh, tái diễn đạt Kinh Thánh trong các bản văn kinh nguyện và công bố Kinh Thánh trong Phụng Vụ Lời Chúa. Trong vài trang sau đây, chúng ta sẽ nhấn mạnh đặc biệt đến việc tái diễn đạt và việc công bố.
- Việc tái diễn đạt Kinh Thánh
Đồng thời việc chú ý đến Kinh Thánh và cộng đoàn Phụng Vụ ngay lập tức đã làm nảy sinh trong Phụng Vụ của Giáo Hội một ngôn ngữ đặc thù: lời cầu nguyện từ bản văn Kinh Thánh. Đặc tính này luôn là nét đặc trưng của các lời kinh trong Phụng Vụ của Giáo Hội. Kinh Thánh hiện diện trong lời cầu nguyện hoặc như một trích dẫn trực tiếp hoặc như một ám chỉ.
Như một ví dụ về việc trích dẫn, chúng ta có thể xem bản văn 133 (3) của Sacramentarium Veronense. Văn bản này triển khai một cách phong phú hơn một diễn ngữ tưởng chừng chỉ rất thi vị (splendor gloriae tuae – ánh huy hoàng của vinh quang Ngài) để quy chiếu về chính Ngôi Lời Cứu Độ và biến cố Nhập Thể. Khởi đi từ những lời splendor gloriae được hiểu như một ngôi vị, thì đây là một trích dẫn nguyên văn từ Dt 1,3: “… [Người Con] là phản chiếu vinh quang và hình ảnh trung thực của bản thể Người, dùng lời quyền năng của mình mà duy trì vạn vật; sau khi đã thực hiện việc tẩy trừ tội lỗi, Người ngự bên hữu Đấng Cao Cả trên trời…” Khi dùng cụm từ splendor gloriae, đoạn văn Kinh Thánh muốn chứng minh thần tính của Đức Giêsu, bằng cách cho thấy sự hiệp nhất tuyệt đối giữa Chúa Cha và Chúa Con. Từ Hy Lạp nằm dưới chữ splendor có nghĩa là “phát ra” và “hình ảnh” trong sách Khôn Ngoan (Kn 7,25-26). Chủ đề này (sự hiệp nhất giữa Cha và Con: Con là “Đấng mặc khải” Chúa Cha) vốn rất đặc trưng của Gioan. Tuy nhiên, đối với tác giả bản văn Phụng Vụ, trong Tin Mừng Gioan lại không có một diễn ngữ ngắn gọn nào như trong thư Do Thái (splendor gloriae) để diễn tả một thực tại vừa phong phú vừa phức tạp như thế. Mặt khác, nếu cụm từ splendor gloriae được hiểu như một biến cố, thì đó là một trích dẫn nguyên văn của Ed 10,4: “Vinh quang của Đức Chúa bay bổng lên khỏi Kêrubim đến thềm Đền Thờ. Đền Thờ đầy mây phủ và tiền đình tràn ngập ánh vinh quang Đức Chúa.” Đoạn văn Êdêkien này mô tả những giây phút cuối cùng của sự hiện diện Thiên Chúa trong Đền Thờ Giêrusalem: Người rút đi sự hiện diện của Ngài (splendor gloriae) khỏi Đền Thờ để trừng phạt dân vì tội lỗi. Nhưng bởi vì việc Ngôi Con Nhập Thể có nghĩa là splendor gloriae đã trở lại giữa dân, nên điều đó đồng nghĩa rằng Thiên Chúa lại hiện diện nơi các thụ tạo của Ngài và hình phạt được cất đi. Ơn cứu độ không còn là một thực tại xa vời để hy vọng nữa; vì đã hiện diện và chỉ cần được đón nhận.[30]
Như một ví dụ về sự ám chỉ,[31] chúng ta có thể nhận thấy nơi bản văn Lời Nguyện Nhập Lễ[32] của Chúa Nhật II Mùa Chay trong Sách Lễ Phaolô VI. Rất dễ nhận ra rằng phần triển khai “nobis dilectum filium tuum audire praecepisti – Con yêu dấu của Cha, Đấng mà Cha đã truyền lệnh chúng con phải vâng nghe” có một ám chỉ rõ ràng đến những lời đã được Chúa Cha phán trong biến cố Hiển Dung của Đức Giêsu, được Matthêu và Máccô ghi lại (Mt 17,5; Mc 9,7; xem thêm Đnl 18,15 và Tv 2,7). Cũng có một ám chỉ rõ ràng đến chủ đề Thiên Chúa là mục tử trong lời khẩn nguyện của cùng một lời nguyện “verbo tuo interius nos pascere digneris – xin Chúa đoái thương nuôi dưỡng chúng con bằng Lời của Ngài”, với một ám chỉ hiển nhiên đến Tv 23; Hc 18,13; Is 40,11 (x. Gv 12,11; Gr 31,10; Ed 34; Dcr 9,16; 10,3; Ga 10,1-21; Dt 13,20; v.v.). Điều thú vị hơn nữa là phần kết thúc của lời khẩn nguyện “ut, spiritali purificato intuitu, gloriae tuae laetemur aspectub – ước chi nhờ được thanh luyện bằng cái nhìn thiêng liêng, chúng con được vui hưởng ánh vinh quang Chúa”. Từ ngữ ở đây mang tính chất phụng vụ – đặc trưng giáo phụ, và thoạt nhìn bản văn phụng vụ này dường như không có chút liên hệ nào với bản văn Kinh Thánh và thần học. Động từ laetor diễn tả niềm vui trong kinh nghiệm ở trần thế về thế giới mai sau. Hơn nữa, cấu trúc ablative absolute (spiritali purificato intuitu) và bổ ngữ ở cuối câu khẩn nguyện (aspectu) nhấn mạnh đến kinh nghiệm chiêm ngắm. Phần kết thúc của lời khẩn nguyện nói rõ nhiều điều: nội tâm của chúng ta được kêu gọi thanh luyện để có thể hưởng nếm ngay trong thời gian này một thị kiến (không trọn vẹn cũng không toàn diện) về một điều thuộc về thế giới của Thiên Chúa. Nếu giữa nhiều khả thể, chúng ta chú ý đến mối liên hệ giữa hai chủ đề “vinh quang” và “chiêm ngắm,” thì thấy chúng gắn với hai văn bản Cựu Ước: Tv 69 (68), 33 “Videant pauperes et laetentur… Người nghèo thấy thế mà vui mừng…” và Tv 107(106),42 “Videbunt recti et laetabuntur… Những người công chính sẽ thấy và vui mừng…”. Những người “thấy” và “vui mừng” chính là người nghèo và người công chính, vì theo truyền thống Kinh Thánh, họ là những người duy nhất có khả năng nhận ra công trình của Thiên Chúa trong lịch sử.
Chúng ta cũng thấy hai đặc điểm này nơi các Tông Đồ, những người theo quan điểm xã hội chỉ là những kẻ vô danh, nhưng đã được Đức Giêsu công chính hóa. Kinh Thánh nói về các Tông Đồ: “Gavisi sunt ergo discipuli, viso Domino…” (Ga 20,20 – “Các môn đệ vui mừng vì được thấy Chúa”). Các Tông Đồ là hình ảnh của những người khiêm nhu và công chính, đã trở thành những chứng nhân của niềm vui cánh chung, bởi họ đã thấy Chúa Phục Sinh. Cộng đoàn Phụng Vụ cũng như các Tông đồ khẩn cầu được nếm trước, ngay trong thời gian này một cuộc gặp gỡ với Đức Kitô vinh hiển và hiển dung. Điều này chỉ có thể xảy ra nhờ sự thanh luyện nội tâm, bởi vì hôm nay cộng đoàn chỉ có thể cảm nghiệm những thực tại thiên quốc như trong gương mờ ảo. Chỉ trong ngày cánh chung, cộng đoàn mới được thấy Thiên Chúa “diện đối diện” và nhận biết Người cách trọn vẹn (x. 1 Cr 13,12). Vậy, cụm từ “với con mắt nội tâm được thanh luyện” có nghĩa là gì? Bản văn Phụng Vụ gợi nhớ đến Ed 8,2: “Tôi nhìn thấy: và này kìa, hình dáng như thể diện mạo của lửa; từ ngang lưng Người trở xuống thì là lửa, và từ lưng trở lên thì như ánh sáng rực rỡ, như một thị kiến của đồng thiếc sáng lấp lánh…” Vị ngôn sứ gợi ý rằng chiêm ngắm nội tâm được đồng hóa với một kinh nghiệm nội tâm “bừng sáng.” Nhưng kinh nghiệm nội tâm bừng sáng này đã được gợi nhớ ngay trong lời khẩn nguyện nhập lễ: “xin đoái thương dùng Lời Chúa nuôi dưỡng chúng con từ bên trong…”. Chính trong Lời vốn thanh luyện nội tâm mà cộng đoàn được chuẩn bị để đón nhận điều Lời mặc khải trong tâm hồn chúng ta: khuôn mặt của Đức Kitô vinh hiển.
Hai ví dụ ngắn gọn này minh chứng cho lời của Công Đồng Vaticanô II trong Hiến Chế Sacrosanctum Concilium số 24: “Chính Kinh Thánh là nguồn cung cấp các bài đọc được diễn giải trong bài giảng, các bài Thánh Vịnh, đó cũng là nguồn cảm hứng và gợi ý cho các lời kinh nguyện, các bài phụng ca, và tạo nên ý nghĩa cho các động tác và dấu chỉ trong Phụng vụ.” Nhưng chúng ta đã thấy rằng Kinh Thánh không chỉ được tái diễn đạt trong các bản văn cầu nguyện; Kinh Thánh còn được công bố trong Phụng Vụ Lời Chúa.
- Việc Công Bố Kinh Thánh[33]
Kinh Thánh được hiện tại hóa trọn vẹn trong Phụng Vụ Lời Chúa. “Về nguyên tắc, Phụng Vụ đặc biệt là Phụng Vụ Bí tích mà cao điểm là việc cử hành Thánh Thể, thực hiện sự hiện tại hóa hoàn hảo nhất của các bản văn Kinh Thánh, bởi vì Phụng Vụ đặt việc công bố vào giữa cộng đoàn tín hữu, được quy tụ quanh Đức Kitô để tiến gần tới Thiên Chúa. Chính Đức Kitô hiện diện trong Lời của Người, bởi vì chính Người nói khi Kinh Thánh được đọc trong Hội Thánh” (SC 7). Như thế, bản văn được viết trở thành một Lời sống động.[34] Nếu đây là chiều kích thần học của bản văn Kinh Thánh được công bố, thì vẫn còn là một vấn đề khá phức tạp để hiểu việc đọc Kinh Thánh-Phụng Vụ như được công bố trong cử hành. Vì không thể bàn luận đầy đủ trong vài dòng, để có một trình bày vừa súc tích vừa tương đối trọn vẹn, tốt hơn là chúng ta nên giới hạn vào một vài lưu ý quan trọng liên quan đến Sách Bài Đọc Chúa Nhật và các ngày Lễ Trọng.
Nhận xét đầu tiên của chúng ta về việc công bố Kinh Thánh trong Phụng Vụ Lời Chúa liên quan đến hình thức bên ngoài của đoạn trích. Đoạn Kinh Thánh được lấy ra khỏi bối cảnh nguyên thủy trong Kinh Thánh và được đặt vào trong một bối cảnh mới, đó là bối cảnh của việc cử hành. Theo một cách nào đó, sự thay đổi bối cảnh này cũng làm thay đổi ý nghĩa của bản văn. Do đó, việc chú giải bản văn[35] thôi thì chưa đủ, khi cùng một bản văn ấy được đặt vào trong bối cảnh của một cử hành vốn được cấu thành bởi những bản văn Kinh Thánh và các bản văn kinh nguyện cụ thể. Praenotanda Ordo Lectionum Missae năm 1981 (chú thích 7 của số 3) viết: “Cùng một bản văn có thể được đọc hay sử dụng vì những lý do khác nhau trong những dịp khác nhau và trong những cuộc cử hành khác nhau của Năm Phụng Vụ; điều này cần được lưu ý trong bài giảng, trong việc chú giải mục vụ và trong việc dạy giáo lý. Chẳng hạn, các chỉ dẫn của tập sách này sẽ cho thấy rằng Rm 6 hoặc Rm 8 được dùng trong nhiều mùa Phụng Vụ khác nhau và trong các cuộc cử hành các Bí tích và á bí tích.”
Như vậy, sự thay đổi không chỉ đơn giản là thay đổi bối cảnh. Thường khi nó còn mở rộng đến những thay đổi khác nhỏ hơn, nhưng cũng không phải là không có hiệu quả. Các bản văn Kinh Thánh trong Sách Bài Đọc thường xuyên được điều chỉnh theo ba cách riêng biệt.
a. Lời mở đầu: Trong Sách Bài Đọc, bài Tin Mừng cho Chúa Nhật XXX Thường Niên, Năm B (Mc 10,46-52) bắt đầu với những lời này: “Khi Đức Giêsu ra khỏi thành Giêrikhô…” Nhưng trong bản văn Kinh Thánh gốc, đoạn này khởi đầu như sau: “Đức Giêsu và các môn đệ đến thành Giêrikhô. Khi Đức Giêsu ra khỏi Giêrikhô…” Trong bối cảnh nguyên thủy, câu chuyện này được đặt trong hành trình vĩ đại của Đức Giêsu tiến về Giêrusalem, nơi mầu nhiệm Vượt Qua sẽ được hoàn tất. Nhưng việc cắt bỏ những lời mở đầu khiến cho biến cố này bị tách riêng ra và trở nên quan trọng tự nó. Hệ quả thì rõ ràng: câu kết thúc “Lập tức anh ta nhìn thấy được và đi theo Người trên đường” mất đi tất cả ý nghĩa về việc bước theo Đức Giêsu tiến lên Núi Sọ và hướng đến Phục Sinh. Thay vào đó, nó trở thành một sự đi theo dựa trên sức hấp dẫn và lòng biết ơn.
b. Lời kết: Trong Sách Bài Đọc, bài Tin Mừng cho Chúa Nhật XXVI Thường Niên, Năm B (Mc 9,38-48) bắt đầu với một thay đổi khó hiểu: “Ông Gioan nói với Đức Giêsu…” (bản văn gốc của Kinh Thánh là: “Ông Gioan nói với Người…”). Gioan nêu lên vấn đề về một người trừ quỷ không thuộc nhóm Mười Hai (theo bản văn Kinh Thánh gốc), chứ không phải đang đáp lại Đức Giêsu (theo bản văn Kinh Thánh–Phụng Vụ). Thực ra chúng ta không biết Gioan đang phản ứng lại với những lời nào của Đức Giêsu. Nhưng điều giới hạn ý nghĩa của bản văn chính là phần cắt bỏ ở cuối do Sách Bài Đọc thực hiện, vốn đáng nghi ngờ về mặt văn chương. Thay vì tiếp tục cho đến Mc 9,50, bản văn lại dừng ngay sau Mc 9,48. Bằng cách đó, đoạn Kinh Thánh–Phụng Vụ kết hợp chủ đề về người ngoài (Mc 9,38-41) với chủ đề về gương xấu (Mc 9,42-48), loại bỏ vấn đề chú giải khó khăn trong hai câu cuối (cc. 49-50), và làm nổi bật sự đối nghịch giữa Đức Giêsu và Gioan.
c. Lược bỏ một số câu: Trong Sách Bài Đọc, bản văn bài đọc I cho Chúa Nhật IV Phục Sinh, Năm C (Cv 13,14.43-52) bị lược mất đoạn trình bày bài diễn từ của Phaolô trong hội đường tại Antiôkhia miền Pisidia (cc. 15-42). Trong bài giảng của mình, bắt đầu từ Luật và các Ngôn Sứ, Phaolô công bố Kerygma về Đức Giêsu. Chỉ dưới ánh sáng của phần này thì câu 43 (nơi bản văn Kinh Thánh–Phụng Vụ tiếp tục) mới có thể được hiểu: “Nhiều người Do Thái và những người tôn sùng Thiên Chúa theo đạo Do Thái đã đi theo Phaolô và Barnaba; hai ông nói với họ và khuyên họ hãy kiên trì trong ân sủng của Thiên Chúa.” Không còn nghi ngờ gì nữa, bản văn Kinh Thánh–Phụng Vụ có phần khó xử: “Trong những ngày ấy, Phaolô và Barnaba tiếp tục từ Perga đến Antiôkhia miền Pisidia. Ngày sabát, các ông vào hội đường và ngồi xuống. Nhiều người Do Thái và những người tôn sùng mộ Thiên Chúa theo đạo Do Thái đã đi theo Phaolô và Barnaba; hai ông nói với họ và khuyên họ hãy kiên trì trong ân sủng của Thiên Chúa.” Xét về mặt chú giải, chúng ta không thể hiểu rõ ràng tại sao nhiều người Do Thái lại theo Phaolô và Barnaba. Nhưng xét về mặt Phụng Vụ, cho dù bản văn có vẻ được chắp vá vụng về, ta vẫn hiểu rằng lý do nhiều người Do Thái đi theo các Tông Đồ gắn liền với uy quyền trong lời khuyên của các ngài về sự kiên trì.
Ngoài ra bối cảnh mới và những chỉnh sửa vừa nêu, còn có những yếu tố khác dẫn đến cách hiểu bản văn Kinh Thánh – Phụng Vụ rất khác với cách đọc chú giải. Về cơ bản, chúng ta đang đề cập đến bốn yếu tố.
i) Trong các bản văn Kinh Thánh – Phụng Vụ có một sự phân bậc. “Bài đọc Tin Mừng là điểm cao nhất của Phụng Vụ Lời Chúa. Đối với các bài đọc khác, theo trình tự được thiết lập từ Cựu Ước và Tân Ước, là để chuẩn bị cho cộng đoàn”.[36] Mỗi đoạn Tin Mừng đều mang lại một sự giải thích và một quan điểm, từ đó có thể tái diễn giải và hiểu mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Giêsu được cử hành trong giây phút Phụng Vụ ấy.” Nếu các bản văn khác căn bản được quy hướng về Tin Mừng, thì rõ ràng việc hiểu chúng tùy thuộc vào sự gắn kết với Tin Mừng và vào cách giải thích mang nền tảng Kitô học của các bài đọc.
ii) Việc giải thích Kitô học[37] về các bài đọc Cựu Ước.[38] Những lời của Dei Verbum số 15 và 16 rất rõ: “Mục tiêu chính yếu của kế hoạch và cách sắp đặt các bài đọc Cựu Ước là chuẩn bị và tuyên sấm về việc Đức Kitô, Đấng Cứu Độ phổ quát sẽ đến, cùng với vương quốc Thiên Sai (x. Lc 24,44; Ga 5,39; 1 Pr 1,10), và biểu lộ điều ấy qua những dấu chỉ và biểu tượng tiên báo khác nhau (x. 1 Cr 10,11)… Vì mặc dù Đức Kitô đã thiết lập Giao Ước Mới trong máu Người (x. Lc 22,20; 1 Cr 11,25), nhưng các sách Cựu Ước, vốn được đưa vào trong việc rao giảng Tin Mừng, chỉ đạt đến sự viên mãn và biểu lộ ý nghĩa trọn vẹn của chúng trong Tân Ước (x. Mt 5,17; Lc 24,27; Rm 16,25-26; 2 Cr 3,14-16), và đến lượt mình chúng cũng soi sáng và giải thích Tân Ước.” Hệ luận hợp lý từ những khẳng định này là: “Chính Đức Kitô là trung tâm và sự viên mãn của toàn bộ Kinh Thánh, cũng như của toàn thể Phụng Vụ.”[39] Như vậy, Phụng Vụ vẫn trung thành với truyền thống giải thích Kitô học Cựu Ước, bất chấp một vài khuynh hướng muốn đi theo hướng khác.[40]
iii) Mối liên hệ giữa bài đọc I và Tin Mừng: Mối liên kết giữa bài đọc I và Tin Mừng thường mang tính chủ đề: “Trường hợp hài hòa nhất giữa các bài đọc Cựu Ước và Tân Ước xảy ra khi chính Kinh Thánh gợi ý điều đó. Đây là trường hợp khi những giáo huấn và biến cố được thuật lại trong các bản văn Tân Ước có mối liên hệ ít nhiều rõ ràng với những giáo huấn và biến cố của Cựu Ước.”[41] Nhưng sự liên hệ ấy cũng có thể mang tính ngôn sứ (lời hứa – sự ứng nghiệm), mang tính loại hình (dấu chỉ tiên báo – sự viên mãn), hoặc mang tính giáo huấn (tư tưởng, khôn ngoan, v.v.): “Mục tiêu chính yếu của việc sắp đặt và cấu trúc Cựu Ước là chuẩn bị và loan báo bằng lời ngôn sứ về việc Đức Kitô, Đấng Cứu Chuộc muôn loài, sẽ đến và về vương quốc Mêsia (x. Lc 24,44; Ga 5,39; 1 Pr 1,10), đồng thời chỉ ra điều ấy qua nhiều hình bóng và biểu tượng (x. 1 Cr 10,11). Bởi vì trong bối cảnh nhân loại trước thời đại cứu độ do Đức Kitô thiết lập, các sách Cựu Ước giúp hiểu biết về Thiên Chúa và con người, đồng thời cho thấy một cách rõ ràng Thiên Chúa công minh và giàu lòng thương xót đã đối xử với nhân loại như thế nào. Những sách này, dù còn chứa những yếu tố chưa hoàn hảo và tạm thời, nhưng vẫn bao hàm giáo huấn đích thực của Thiên Chúa” (DV 15). Sau cùng, còn có mối liên hệ căn bản nhất, đó là mối liên hệ được gợi ý trực tiếp qua các tựa đề đi kèm với từng bài đọc trong Sách Bài Đọc (Ordo Lectionum).[42]
iv) Việc giải thích bài đọc II trong các mùa Phụng Vụ chính. Chúng ta biết rằng trong mùa thường niên, bài đọc II tuân theo quy luật lectio semicontinua[43] (cách đọc bán liên tục), một quy luật đã được duy trì trong phần lớn Năm Phụng Vụ thời Giáo Hội sơ khai.[44] Tuy nhiên, trong các mùa Phụng Vụ chính, một số dấu chỉ cho phép chúng ta hiểu rằng[45] bài đọc II được xem như một yếu tố mang tính “chứng tá.” Các bản văn thường gợi ý những giá trị và cách sống phù hợp với quan điểm mà từ đó mầu nhiệm Vượt Qua đang được cử hành.
Chúng ta đã kết thúc phần tìm hiểu về khoa chú giải bằng việc khảo sát các bản văn Kinh Thánh–Phụng Vụ và mối liên hệ của chúng. Một cuộc thảo luận đầy đủ đòi hỏi một nhận định sau cùng: các bản văn Kinh Thánh–Phụng Vụ trong Sách Bài Đọc được đặt trong bối cảnh một cử hành Phụng Vụ mà chúng là thành phần cấu thành. Vì thế, các bản văn Kinh Thánh trong Sách Bài Đọc phải được hiểu trong ánh sáng của việc cử hành. Nói cách khác, mọi chủ đề Kinh Thánh đã xuất hiện trong nỗ lực tìm hiểu của chúng ta cần được làm sáng tỏ nhờ cuộc đối thoại theo chủ đề với các bản văn kinh nguyện của chính cử hành đó.
IV. KẾT LUẬN
Hai thuật ngữ Kinh Thánh và Phụng Vụ chỉ bộc lộ hết sự phong phú của chúng nếu ta hiểu chúng như một sự liên tục. Lời khẳng định này vốn vẫn chưa được nghiên cứu trọn vẹn, vượt lên trên những kiểu nói “Phụng Vụ trong Kinh Thánh” hay “Kinh Thánh trong Phụng Vụ”, bởi vì nó mở ra khả năng khám phá và đối diện với những chủ đề vốn sẽ vẫn ẩn giấu theo nhiều cách khác nhau. Hơn nữa, điều đó còn cho phép chúng ta diễn đạt các chủ đề ấy theo một cách thức mới mẻ và thích hợp hơn với việc cử hành. Bài trình bày ngắn gọn vừa qua không có ý định bao quát toàn diện, bởi giới hạn tự nhiên của một tập sách cẩm nang. Tuy nhiên, những dữ liệu quan trọng và những điểm nhấn chủ yếu đã được đưa ra, để cho thấy mối dây liên kết nền tảng giữa Kinh Thánh và Phụng Vụ ngày càng rõ rệt hơn. Quá trình này vừa giúp chúng ta đến gần Mầu nhiệm với lòng tôn kính, vừa có thể mở ra một cuộc đối thoại sâu xa hơn: giữa các học giả Phụng Vụ và Mầu nhiệm Lời Chúa, giữa các học giả Kinh Thánh và Mầu nhiệm Cử hành. Điều vốn khởi đầu như một sự liên tục thì cần phải được cảm nghiệm và hiểu như thế.
THƯ MỤC THAM KHẢO
Cecolin, R., ed. Dall’esegesi all’ermeneutica attraverso la celebrazione. Bibbia e liturgia 1. Padua, 1991.
Daniélou, J. The Bible and the Liturgy. Notre Dame, Ind., 1956.
De Zan, R., ed. Dove rinasce la Parola. Bibbia e liturgia 3. Padua, 1993.
Gavin, F. The Jewish Antecedents of the Christian Sacraments. London, 1928. Reprint New York, 1969.
Grelot, P. Introduction à la Bible: Le Nouveau Testament. Vol. 8, Homélies sur l’Écriture à l’époque apostolique. Paris, 1989. Vol. 9, La liturgie dans le Nouveau Testament. Paris, 1991.
Hahn, F. The Worship of the Early Church. Philadelphia, 1973.
Jörns, K. P. “Liturgie: Berceau de l’Écriture.” MD 189 (1992).
Le Déaut, R. Liturgie juive et Nouveau Testament: le témoignage des versions araméennes. Scripta Pontificii Instituti Biblici 115. Rome, 1965.
Moule, C.F.D. Worship in the New Testament. 3rd ed. London, 1964.
Oesterly, W.O.E. The Jewish Background of the Christian Liturgy. Oxford, 1925.
Terrin, A. N. Scriptura crescit cum orante. Bibbia e liturgia 2. Padua, 1993.
Vezzoli, O. “Bibbia e liturgia.” In La Bibbia, 3223–3242. Casale Monferrato, 1995.
Chú thích
[1] Trong văn kiện Ủy Ban Kinh Thánh Tòa Thánh The Interpretation of the Bible in the Church (Vatican, 1993), Phụng Vụ được dành một vị trí quan trọng. Sau khi trình bày các phương pháp, cách tiếp cận, những vấn đề chú giải và những khía cạnh đặc trưng của việc giải thích Kinh Thánh theo quan điểm Công Giáo, văn kiện bàn đến việc giải thích Kinh Thánh trong đời sống của Giáo Hội. Đoạn này được chia thành hai phần: hiện tại hóa (actualization) và việc sử dụng Kinh Thánh (use of the Bible). Trong phần thứ hai, có một tiểu mục ngắn nói về việc sử dụng Kinh Thánh trong Phụng Vụ, tiếp ngay sau đó là một tiểu mục về việc sử dụng Kinh Thánh trong lectio divina, trong mục vụ và trong đại kết.
[2] Pontifical Biblical Commission, The Interpretation, n. 110-1.
[3] Thông tin về phụng vụ Do Thái và Kitô giáo được lưu giữ trong Kinh Thánh là không đầy đủ. Một loạt dữ liệu đã bị thiếu vắng và chỉ có thể được tái dựng phần nào từ các trước tác rabbinic và các tác phẩm của các Giáo Phụ.
[4] See R. de Vaux, Le istituzioni dell’Antico Testamento (Turin, 1973); Maier, Il giudaismo del secondo tempio (Brescia, 1991); E. Schürer, Storia del popolo giudaico al tempo di Gesù, vols. I-II (Brescia, 1987).
[5] Trong việc cử hành Phụng vụ, Thánh Kinh giữ vai trò vô cùng quan trọng. Thật vậy, Thánh Kinh chính là nguồn cung cấp các bài đọc được diễn giải trong bài giảng, các bài Thánh Vịnh, đó cũng là nguồn cảm hứng và gợi ý cho các lời kinh nguyện, các bài phụng ca, và tạo nên ý nghĩa cho các động tác và dấu chỉ trong Phụng vụ. Do đó, để xúc tiến việc canh tân, phát triển và thích ứng Phụng vụ, cần phải phát huy lòng mộ mến Thánh Kinh đậm đà và sống động, như đã được minh chứng trong truyền thống khả kính của các Nghi chế Đông phương cũng như Tây phương.
[6] Tính từ “nội tại” (intratextual) được dùng để chỉ rằng các yếu tố của chủ đề đều được tìm thấy trong Kinh Thánh. Tính từ “ngoại tại” (extratextual) được dùng để chỉ rằng các yếu tố được tìm thấy bên ngoài bản văn Kinh Thánh, trong thực hành phụng vụ nghi thức và về sau trong việc cử hành.
[7] Các nghiên cứu Kinh Thánh liên quan đến phụng vụ trong Kinh Thánh thì rất phong phú. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong thư mục (Bibliography) không phải lúc nào cũng có sự nhạy bén tương xứng. Trong tác phẩm Elenchus Bibliographicus Biblicus của Nober, một số đoạn trong chương 15 “Thần học Kinh Thánh” được dành cho các khía cạnh phụng vụ của Kinh Thánh. Sự nhạy bén này dần dần bị mai một dưới thời biên tập mới của North (xem bảng chỉ mục tổng quát trong R. North, Elenchus of Biblica 1988 [Rome 1991], và R. North, Elenchus of Biblica 1991 [Rome, 1994]). Ngược lại, ta thấy một cách tiếp cận hoàn toàn khác trong các tập sách của Internationale Zeitschriftenschau für Bibelwissenschaft und Grenzgebiete, Düsseldorf. Thư mục tham khảo Kinh Thánh mở rộng của Langevin cũng rất nhạy bén: P. E. Langevin, Bibliographie Biblique 1930–1970 (Québec, 1972); P. E. Langevin, Bibliographie Biblique 1930–1975 (Québec, 1978); P. E. Langevin, Bibliographie Biblique 1930–1983 (Québec, 1985). Trong bảng thư mục các chủ đề chính (Rubrical Index) của ông, ta thấy rất nhiều mục và tài liệu tham khảo có liên quan đến phụng vụ: Ađam mới, nghĩa tử, Mùa Vọng, bữa tiệc huynh đệ (agape), cơn hấp hối, bàn thờ, Hòm Bia Giao Ước, lễ Thăng Thiên, cộng đoàn quy tụ, bí tích Rửa Tội, chúc lành, cắt bì, cộng đoàn, thống hối, Giao Ước, hoán cải, việc thờ phượng, Ngày của Đức Chúa, chức phó tế, giám mục đoàn, Thánh Thể, đền tội, xức dầu bệnh nhân, ăn chay, lễ hội, con dê, Thứ Năm Tuần Thánh, tù và, việc ngủ lại trong đền thánh, năm toàn xá, chiên, chi tộc Lêvi, phụng vụ, trung gian, Thánh Lễ, nơi thánh, Chúa Nhật, nước, v.v.
[8] Đối với người Do Thái, đó là Lễ Vượt Qua; còn đối với Kitô hữu, đó là mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Giêsu.
[9] See H. Luz, Der alte und der neue Bund bei Paulus und Hebräerbrief, in “Evangel. Theol.” 27 (1967) 318-6; A. Vanhoye, La structure littéraire de l’Epitre aux Hébreux (Paris, 1963); H. Zimmermann, Das Bekenntnis der Hoffnung. Tradition und Recdaktion im Hebräerbrief (Cologne, 1977).
[10] For a summary, see G. Gerleman, Dabar-parola, in Jenni-Westermann, Dizionario Teologico dell’Antico Testamento, vol. I (Turin, 1978) coll. 375-83.
[11] For the OT, see Exod 12:1-13, 16; for the NT see 1 Cor 11:23 (Matt 26:26-28; Mark 11:22-24; Luke 22:19-20) liên quan đến các tường thuật về cuộc thương khó, cái chết và sự Phục Sinh của Chúa.
[12] Mô hình (paradigm) của cách diễn đạt này được cấu tạo bởi động từ πιστεύω (tin) + động từ ἔχω (có) + danh từ ζωή (sự sống). Mô hình này được tìm thấy trong Ga 3,15.16; 6,40.
[13] Trong Cựu Ước, cặp thuật ngữ “tin/cử hành” cũng gắn liền với truyền thống. Chẳng hạn, có thể thấy trong thể loại văn chương “Kinderfrage” ở Xh 12,26; 13,18; so sánh với Xh 12,14 (như một thiết chế vĩnh cửu), 12,17 (như một thiết chế vĩnh cửu) và 12,24 (cho anh em và con cháu anh em).
[14] See A. Lamaire, Le scuole e la formazione della Bibbia nell’ Israele antico (Brescia, 1981).
[15] See Sanders, Identité de la Bible, Torah et Canon (Paris, 1975); Ph. Beguerie, La Bible née de la liturgie, in MD 126 (1976) 10-116; K. P. Jörns, Liturgie: berceau de ritature in 85 453) 5-786.
[16] Hãy xem những nghiên cứu đã tìm kiếm cội rễ của phụng vụ Kitô giáo trong cách diễn tả của người Do Thái về các dữ liệu Kinh Thánh. Trong số nhiều công trình kinh điển, chúng ta có thể nhắc đến những tác phẩm sau đây: W.O.E. Oesterley, The Jewish Background of the Christian Liturgy; (Oxford, 1925); H. Lietzman, Messe und Herrenmahl (Bonn, 1926); F. Gavin, The Jewish antecedents of the christian sacraments (London, 1928); G. Dix, The Shape of the Liturgy (London, 1945); L. Ligier, Autour du sacrifice eucharistique. Anaphores orientales et anamnèse juive de Kippur, in NRT 82 (1960); J. P. Audet Esquisse historique du genre littéraire de lu “bénédiction” juive et de “l’eucharistie” chrétienne, in RB 65 (1958) 371-99
[17] See V. Korosec, Hethitische Staatsverträge. Leipziger rechtswissenschaftliche Studien (Leipzig, 1931); G. Mendenhall, Law and Covenant in Israel and the Ancient Near East (Pittsburgh, 1955); K. Baltzer, Das Bundesformular (Neukirchen, 1960); D. McCarthy, Treaty and Covenant (Rome, 1963); P. Buis, La notion d’alliance dans l’AT (Paris, 1976).
[18] See N. Füglister, Die Heilsbedeutung des Pascha (Munich, 1963).
[19] J. P. Audet, Genre littéraire et formes cultuelles de l’Eucharistie. “Nova et vetera,” in Eph. Lit. 80 (1966) 353-85. Đây là một phiên bản hoàn thiện và mở rộng của một bài báo đã từng xuất hiện trên tạp chí RB 65 (1958) 371-99, mà bài báo này là phiên bản được mở rộng từ một tham luận được trình bày vào năm 1957 tại Đại Hội Quốc Tế về Bốn Sách Tin Mừng tổ chức tại Oxford.
[20] See T. J. Talley, De la “Berakah” à l’Eucharistie. Une question à réexaminer, in MD 125 (1976) 1-39.
[21] Có một hình thức chúc lành ngắn gọn thứ hai gọi là “tự phát”, gồm hai phần: trước hết là lời khẩn cầu với tước hiệu “chúc tụng” hướng về Thiên Chúa, tiếp đến là phần giải thích lý do của lời “chúc tụng” này.
[22] See R. J. Ledogar, Acknowledgment: Praise Verbs in the Early Greek Anaphoras. (Rome, 1968).
[23] See H. Caselles, Eucharistie, bénédiction et sacrifice dans l’Ancien Testament, in MD 123 (1975) 7-28.
[24] See B. Neunheuser, Sacrificio, in NDL, 1285-1303.
[25] F. Chanderlin, Do This as My Memorial, (Rome, 1982). See especially the excellent article by B. Neunheuser, Memoriale, in NDL, 820-38, with ample bibliography.
[26] See J. Vella, La giustizia forense di Dio, (Brescia, 1964); J. Harvey, Le Plaidoyer prophétique contre Israël après la rupture de l’Alliance, (Montréal, 1967); K. Nielsen, Yahweh as Prosecutor and Judge. An Investigation of the Prophetic Lawsuit (Rib-Pattern), (Sheffield, 1978).
[27] Thông thường, đó là một biến cố mang tính tiêu cực, nhưng lại được các ngôn sứ diễn giải như một lời của Thiên Chúa, vừa mang tính chất thần linh vừa mang tính chất cáo buộc.
[28] See H. Grimme, Der Begriff von hebräischem hôdâ und tôdâ, in ZAW 17 (1940-1941) 234-40; C. Westermann, jdh – esaltare, in Jenni-Westermann, Dizionario Teologico dell’Antico Testamento, vol. I, (Turin, 1978), coll. 584-91.
[29] Giraudo đã đưa ra luận thuyết rằng một số Kinh Nguyện Thánh Thể (anaphora) có thể đã bắt nguồn từ todah (C. Giraudo, La struttura letteraria della preghiera eucaristica. Saggio sulla genesi letteraria di una forma, [Rome 1981). Luận thuyết này đã phần nào bị Mazza phản bác, khi ông chỉ ra rằng nghiên cứu của Giraudo mặc dù được chứng minh rõ ràng và có tính gợi mở, nhưng lại không tính đến thực tế rằng Thánh Thể được cử hành trong bối cảnh một bữa tiệc Vượt Qua và gắn liền với Birkat ha-mazon (E. Mazza, L’anafora eucaristica. Studi sulle origini, (Rome 1992). Lời nguyện này có một cấu trúc ba phần: chúc tụng, tường thuật và chuyển cầu. Cấu trúc này cũng được tìm thấy trong các Kinh Nguyện Thánh Thể Kitô giáo.
[30] Việc nhắc đến vinh quang Thiên Chúa như sự hiện diện cụ thể của Người giữa dân Ngài dẫn chúng ta suy nghĩ đến lời khẩn cầu tha thiết của ông Môsê, khi ông xin Thiên Chúa tỏ cho mình thấy vinh quang của Ngài (Xh 33,18-23). Nhưng ở đây, không còn là một trích dẫn Kinh Thánh trong bản văn phụng vụ nữa, mà đúng hơn là một ám chỉ Kinh Thánh trong bản văn phụng vụ.
[31] Nhiệm vụ của chúng ta thuộc về onomasiology (tức là một khái niệm Kinh Thánh có thể được diễn đạt bằng nhiều thuật ngữ cầu nguyện khác nhau). Một ví dụ cho công việc như thế có thể được tìm thấy trong A. Blaise and A. Dumas, Le vocabulaire latin des principaux thèmes liturgiques, (Turnhout, 1966).
[32] The source is the Liber Mozarabicus Sacramentorum, n. 385 (M. Ferotin, Liber Mozarabicus Sacramentorum [Paris, 1912]). The text may be even older than the Liber if the expression spiritali purificato intuitu goes back to St. Leo the Great (Sermones, 26, 1).
[33] There are numerous studies on this topic. See La Parole dans la Liturgie, (Paris, 1970); M. Lessi-Ariosto, Parola di Dio, pane di vita. Ordinamento delle Letture della Messa, (Cinisello Balsamo, 1986); A. Milano, La Parola nella Eucaristia. Un approccio storico-teologico, (Rome, 1990).
[34] Pontifical Biblical Commission, The Interpretation of the Bible in the Church, (Vatican City, 1993), 110-1.
[35] Giải thích Kinh Thánh theo lối chú giải của một đoạn văn có nghĩa là cách mà một học giả Kinh Thánh thường giải thích đoạn văn ấy trong bối cảnh Kinh Thánh nguyên thủy của nó.
[36] Praenotanda Ordo Lectionum Missae, n. 13.
[37] Điều này phát xuất trực tiếp từ lời khẳng định: “Chính Đức Kitô là trung tâm và sự viên mãn của toàn bộ Kinh Thánh, cũng như của toàn thể Phụng Vụ” (Praenotanda Ordo Lectionum Missae, số 5), một khẳng định hoàn toàn trung thành với Dei Verbum số 15.
[38] Vào các Chúa Nhật Mùa Phục Sinh, bài đọc I được trích từ sách Công Vụ Tông Đồ chứ không phải từ Cựu Ước (Praenotanda Ordo Lectionum Missae, số 100).
[39] Praenotanda Ordo Lectionum Missae, n. 5.
[40] See J. L. McKenzie, A Theology of the Old Testament (New York, 1974).
[41] Praenotanda Ordo Lectionum Missae, n. 67.
[42] Ibid., n. 106.
[43] Ibid., n. 107.
[44] T. Federici, La Bibbia diventa Lezionario. Storia e criteri attuali, in R. Cecolin (ed.), Dall’esegesi all’ermeneutica attraverso la celebrazione. Bibbia e Liturgia I (Padua, 1991) 192-222.
[45] Trong Praenotanda Ordo Lectionum Missae có những gợi ý dành cho từng mùa phụng vụ chính. Trong Mùa Vọng, các bài đọc trích từ thư của các Tông Đồ được trình bày như những lời khuyên nhủ và lời loan báo, phù hợp với các chủ đề khác nhau của mùa này (số 93). Trong Mùa Giáng Sinh, các bài đọc II được chọn từ truyền thống Rôma, mang ý nghĩa đặc biệt cho lễ Thánh Gia, nhấn mạnh đến các nhân đức trong đời sống gia đình, và cho lễ Hiển Linh, nêu bật ơn gọi cứu độ phổ quát của mọi dân tộc (số 95). Trong Mùa Chay, các bài đọc từ thư các Tông Đồ được chọn để phù hợp với bài Tin Mừng và bài Cựu Ước, đồng thời, trong mức độ có thể, tạo sự nối kết giữa các bài đọc (số 97). Sau cùng, trong Mùa Phục Sinh, các bài đọc II trích từ thánh Phaolô nhằm nhấn mạnh đến việc sống mầu nhiệm Vượt Qua trong Hội Thánh (số 99).
Vui lòng ghi: “Nguồn: Truyền Thông Tỉnh Dòng Ngôi Lời Việt Nam – ngoiloivn.net” khi đăng tải lại các bài viết từ trang này.











