Lm. Wojciech Szypula, SVD, Điều phối viên Kinh Thánh, khai triển hy vọng như một khái niệm Kinh Thánh và đề nghị một khung nhìn cho việc trở thành những người truyền giáo của hy vọng trong thế giới hậu hiện đại. Dựa vào các thuật ngữ Hípri và chứng từ của cả hai Giao Ước, cha trình bày những chiều kích nhân vị, biến đổi và cánh chung của hy vọng—tái hình dung công cuộc truyền giáo như việc hiện thân của hy vọng trong một thế giới bị tổn thương.
Mục lục
I. Nền tảng Kinh Thánh của hy vọng: Những chiều kích thiết yếu.
4. Liên hệ toàn cánh chung (Pan-eschatological)
II. Tái hình dung hoạt động truyền giáo qua lăng kính hy vọng.
1. Người truyền giáo: Người gìn giữ hy vọng.
2. Người truyền giáo: Cánh cửa của hy vọng.
3. Người truyền giáo: Chiếc neo của hy vọng.
Kết luận: Căng rộng dây hy vọng.
Bài viết này phân tích khái niệm Kinh Thánh về hy vọng, với mục đích gợi lên một khung suy tư căn bản về ý nghĩa của việc trở nên những người truyền giáo của niềm hy vọng trong thực tại hậu hiện đại của thời đại hôm nay. Bài viết theo bố cục hai phần: trước hết khảo sát nền tảng Kinh Thánh của hy vọng qua các chiều kích mang tính cá vị, được thúc đẩy bởi khát vọng, mang sức biến đổi, và có tính toàn cục cánh chung; sau đó vận dụng các nhận định ấy để hình dung lại công cuộc truyền giáo như những người gìn giữ, cánh cửa và mỏ neo của hy vọng trong thế giới đầy thương tích hôm nay. Dựa trên việc phân tích từ nguyên của các thuật ngữ Do Thái then chốt và xem xét sự biểu lộ của hy vọng xuyên suốt cả Cựu Ước và Tân Ước, chúng ta khám phá cách nhân đức đối thần này tạo nên một căng thẳng giữa các lời hứa của Thiên Chúa trong quá khứ và sự viên mãn cánh chung của tương lai. Cuộc khảo sát này cuối cùng dẫn đến một ẩn dụ quy tụ, hình dung các người truyền giáo đang kéo giãn “dây hy vọng” nối kết quá khứ, hiện tại và tương lai, nhờ đó giúp các tín hữu vững tin tiến bước hướng về sự canh tân trọn vẹn của công trình tạo dựng trong tương lai mà Thiên Chúa đã hứa.
I. Nền tảng Kinh Thánh của hy vọng: Những chiều kích thiết yếu
Tiên Ước (The First Testament – Giao Ước Đầu Tiên)[1] sử dụng ba từ khác nhau được dịch là “hy vọng”, phản ánh chiều sâu và mức độ phổ biến của khái niệm này trong kinh nghiệm lịch sử sống động của người Ítraen và, về sau, của dân Do Thái.[2] Dù không đi sâu vào chi tiết chú giải, sự phong phú về ngôn ngữ này vẫn cho thấy tầm quan trọng trung tâm của hy vọng trong đức tin và lịch sử của họ.
Tân Ước chủ yếu sử dụng một nhóm từ để diễn tả “hy vọng” theo nghĩa chặt.[3] Tuy nhiên, những ý niệm về sự trông đợi và mong ngóng được diễn tả bằng những từ ngữ phù hợp với bối cảnh đa dạng nơi chúng xuất hiện lại gắn chặt với ý tưởng này—những khái niệm chuyển tải một cảm thức sâu xa về khao khát cấp bách và chuyển động hướng về phía trước, quy chiếu về sự hoàn tất công trình cứu độ của Thiên Chúa.
Trong trường nghĩa rộng lớn này, và giữa kinh nghiệm lịch sử còn phong phú hơn nữa của dân trong Kinh Thánh—trải dài hơn một ngàn năm lịch sử nhân loại—có thể nhận ra ít nhất bốn chiều kích căn bản của hy vọng.
1. Tính cá vị và tương quan
Cốt lõi của hy vọng Kinh Thánh nằm ở bản chất sâu xa mang tính cá vị và tương quan của nó. Trong Kinh Thánh, hy vọng không bao giờ chỉ là một khái niệm trừu tượng, một mơ ước mơ hồ về tương lai, hay đơn thuần là một lời khích lệ. Trái lại, hy vọng luôn được đặt nền trên tương quan—vừa với Thiên Chúa, khi đức tin vươn lên hướng về Người, vừa với kinh nghiệm nhân sinh, khi từng cá nhân và cộng đoàn đối diện với những thăng trầm của cuộc sống. Trong Tiên Ước, người Ítraen không chỉ hướng về Thiên Chúa như Đấng ban hy vọng; họ còn hiểu rằng chính Thiên Chúa là Hy Vọng, và hy vọng của họ được neo chặt một cách không thể lay chuyển nơi Ngôi Vị Thiên Chúa. Vì thế, hy vọng luôn mang tính khách quan, với Thiên Chúa là trọng tâm—Đấng mà con người hướng cuộc đời mình về và gắn bó cách bền vững. Đối với dân của giao ước thứ nhất, hy vọng vốn mang bản chất thần tâm (theocentric) —hoàn toàn đặt nền nơi Thiên Chúa.
Một ví dụ điển hình là ngôn sứ Giêrêmia, người đã chứng kiến những ngày cuối cùng đầy bi kịch của vương quốc Giuđa. Trong lời khẩn cầu, ông thốt lên những lời tha thiết: “Lạy Đức Chúa, Ngài là niềm trông cậy của Ítraen; tất cả những ai lìa bỏ Ngài sẽ phải xấu hổ” (Gr 17,13).[4] Việc đồng hóa Thiên Chúa với hy vọng này vang lên xuyên suốt Tiên Ước (x. Rút 1,12; G 4,6; Tv 71,5; Gr 50,7). Đối với dân của giao ước thứ nhất, niềm hy vọng thần tâm (theocentric hope) ấy không phải là một lý tưởng trừu tượng, nhưng hết sức cá vị. Nó được diễn tả qua những ẩn dụ về tương quan, khi Thiên Chúa được mô tả như Cha, Mẹ, Phu Quân, Mục Tử và Vua, cùng nhiều hình ảnh khác—mỗi hình ảnh đều nhấn mạnh vai trò thân mật và nâng đỡ của Thiên Chúa trong đời sống dân Người cùng niềm hy vọng tối thượng của họ.
Tân Ước không những duy trì mà còn làm nổi bật hơn nữa bản chất cá vị và tương quan của hy vọng. Cũng như trong [Tiên Ước], hy vọng vẫn được đặt nền vững chắc nơi Thiên Chúa. Tuy nhiên, trong Tân Ước, chiều kích thần tâm của hy vọng mang đặc tính hàm ẩn hơn. Thay vào đó, chính Đức Giêsu Kitô trở thành sự biểu lộ rõ ràng và tối hậu về sự hiện diện và ý định của Thiên Chúa, bởi qua sứ vụ, cái chết và sự phục sinh của Người, Thiên Chúa tỏ lộ trọn vẹn kế hoạch, ý hướng và quyền năng của mình. Không có minh họa nào rõ ràng hơn lời tác giả thư thứ nhất của Phêrô, khi ông khẳng định rằng “nhờ lượng hải hà của Người, [Thiên Chúa] đã cho chúng ta được tái sinh vào một niềm hy vọng sống động, nhờ Đức Giêsu Kitô sống lại từ cõi chết” (1 Pr 1,3). Quả thật, không hề quá lời khi nói rằng chính sự phục sinh của Đức Giêsu định nghĩa trọn vẹn hy vọng Kitô giáo. Hành động tối thượng này của Thiên Chúa xác nhận kế hoạch cứu độ của Người và định hướng lại đời sống của người tín hữu theo hy vọng cánh chung—một sự trông đợi vào sự viên mãn tối hậu trong vương quốc tương lai của Thiên Chúa. Vì thế, hy vọng trong Tân Ước mang đặc tính Kitô học một cách quyết định, đặt trọng tâm nơi con người của Đức Giêsu Kitô và công trình của Ngài.
Các sách Tin Mừng trình bày hy vọng như một thực tại không thể tách rời khỏi sứ vụ của Đức Giêsu. Lời công bố của Người: “Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần” (Mc 1,15), gắn chặt với sứ vụ chữa lành và phục hồi của Người, cho thấy rằng niềm hy vọng vào sự chữa lành và tái tạo được gắn kết nội tại với chính con người, lời nói và bàn tay chữa lành của Người. Thánh sử Mátthêu diễn tả điều này một cách sống động, nhấn mạnh tầm mức phổ quát của Đức Giêsu như nguồn mạch hy vọng qua lời khẳng định: “muôn dân đặt niềm hy vọng nơi danh Người” (Mt 12,21).
Vai trò trung tâm của Đức Giêsu như một “niềm hy vọng sống động” được thể hiện rõ nơi các Kitô hữu tiên khởi, mà tư tưởng được phản ánh trong các thư Tân Ước. Như thế, thư Côlôxê gọi Đức Kitô là “niềm hy vọng vinh quang của chúng ta” (Cl 1,27), và điều này được vang vọng trong những dòng mở đầu thư 1 Timôthê: “Tôi là Phaolô, Tông Đồ của Đức Kitô Giêsu, theo lệnh của Thiên Chúa, Đấng cứu độ chúng ta, và Đức Kitô Giêsu, niềm hy vọng của chúng ta” (1 Tm 1,1). Tác giả thư gửi tín hữu Do Thái sử dụng một ẩn dụ đầy ấn tượng khi mô tả hy vọng như “một cái neo cho hồn ta, vừa chắc chắn vừa bền vững” (x. Hr 6,19), được neo chặt vào và song song với việc Đức Giêsu đi vào cung thánh trên trời. Được thấm nhập niềm hy vọng phát xuất từ Đức Giêsu, các tín hữu cùng Người bước vào cung thánh và sự hiện diện của Thiên Chúa.
Tóm lại, hy vọng là một khái niệm năng động và có tính tương quan trong cả Cựu Ước lẫn Tân Ước, vốn gắn liền nội tại với mối tương quan giữa các ngôi vị thần linh (Thiên Chúa và Đức Giêsu) với con người. Sự chuyển dịch từ niềm hy vọng mang tính thần tâm (theocentric) trong Tiên Ước sang niềm hy vọng mang tính Kitô tâm (Christocentric) trong Tân Ước nhấn mạnh sự nhất quán kỳ diệu trong cách Thiên Chúa gắn bó với thế giới, một sự gắn bó luôn kiên trung trong suốt dòng lịch sử, cả trước lẫn sau biến cố Phục Sinh. Đối tượng và trọng tâm tối hậu của niềm hy vọng chúng ta là chính Thiên Chúa và việc Thiên Chúa nhập thể nơi con người Đức Giêsu Kitô.
2. Khát vọng thúc đẩy
Khi hướng đến chủ thể hy vọng—tức con người—động năng trung tâm mà thuật ngữ “hy vọng” chuyển tải chính là sự chờ đợi, được thấm đẫm bởi một nỗi khát khao sâu xa và niềm trông đợi tha thiết.
Đối với dân của giao ước thứ nhất, sự chờ đợi và trông đợi này nảy sinh từ kinh nghiệm lịch sử của những đe dọa sinh tồn và nguy cơ bị tiêu diệt đang cận kề. Trong những thời khắc mọi lối thoát khác đều thất bại, họ quay về với Thiên Chúa như nguồn cứu độ sau cùng. Nền tảng của hy vọng này được minh họa sống động trong lời của sử gia: “Chúng con bất lực trước đoàn quân đông đảo đang tiến đánh chúng con. Chúng con không biết phải làm gì, nhưng mắt chúng con hướng về Ngài” (2 Sb 20,12). Việc hướng mắt về Thiên Chúa là một biểu lộ của cả khát vọng lẫn sự chờ đợi sự can thiệp của Thiên Chúa dưới hình thức bảo vệ, gìn giữ, giải thoát và phục hồi dân tộc.
Những diễn tả về sự chờ đợi và ước mong Thiên Chúa can thiệp thấm đẫm các bản văn Kinh Thánh, đặc biệt là trong Sách Thánh Vịnh, nơi cụm từ “đợi chờ Thiên Chúa” xuất hiện hơn bốn mươi lần. Có lẽ ví dụ nổi bật nhất về cường độ này được tìm thấy trong Thánh Vịnh 130, nơi cả ba từ Hípri diễn tả ý nghĩa “chờ đợi” xuất hiện không dưới sáu lần chỉ trong hai câu: “Mong đợi (qavah) Chúa, tôi hết lòng mong đợi (qavah), cậy trông (yachal) ở lời Người. Hồn tôi trông chờ (shamar) Chúa, hơn lính canh mong đợi (shamar) hừng đông. Hơn lính canh mong đợi (shamar) hừng đông…” (Tv 130,5-6). Việc lặp lại và sự tương tác giữa ba thuật ngữ này tạo nên một bầu khí của niềm trông đợi sâu xa, sự sốt sắng và tỉnh thức. Tác giả Thánh Vịnh dường như muốn nắm bắt toàn bộ trường nghĩa của việc chờ đợi và khao khát Thiên Chúa, và trình bày nó trong mức độ mãnh liệt nhất. Trong phần phân tích tiếp theo, chúng ta sẽ trở lại câu Thánh Vịnh này để khảo sát sâu hơn động năng của hy vọng.
Quan niệm về sự chờ đợi và trông đợi trong Tiên Ước tiếp tục được triển khai trong Tân Ước, dù với một điểm nhấn khác. Hy vọng Kitô giáo được đặc trưng bởi một nỗi khát vọng tha thiết hướng về sự hoàn tất mục đích cứu độ của Thiên Chúa, điều mà, như đã trình bày trong phần trước, gắn chặt một cách không thể tách rời với Đức Giêsu Kitô. Hy vọng không chỉ là một ý niệm trừu tượng, nhưng là một xác tín sâu xa rằng những gì Thiên Chúa đã hứa nơi Đức Kitô sẽ được hoàn tất—và sẽ đạt đến cao điểm trong sự xuất hiện được mong đợi của “ngày của Đức Giêsu Kitô” (2 Cr 1,14).
Có lẽ ví dụ rõ ràng nhất về sự trông đợi mãnh liệt gắn liền với hy vọng được tìm thấy trong thư Phaolô gửi tín hữu Rôma (8,19–26), nơi vị Tông đồ khéo léo đan xen ngôn ngữ của khao khát và hy vọng. Động từ Hy Lạp στενάζω (stenazō), và các từ liên hệ—thường được dịch là “rên siết”—xuất hiện ba lần, được áp dụng tương ứng cho thụ tạo, cho các tín hữu và cho chính Chúa Thánh Thần. Tuy nhiên, khi khảo sát kỹ, Phaolô không dùng thuật ngữ này để chỉ tiếng rên siết đơn thuần trong đau đớn, mà để diễn tả một tiếng thở dài khẩn thiết—không phải là lời than vãn tuyệt vọng, nhưng là một nỗi khao khát mãnh liệt phát sinh từ thực tại tổn thương và sa ngã của thụ tạo và nhân loại. Phaolô viết: “Chính chúng ta, những người đã hưởng ân huệ Thần Khí như hoa trái đầu mùa, cũng rên siết trong lòng, đang khi mong đợi ơn làm nghĩa tử, tức là ơn cứu chuộc thân xác chúng ta. Thật vậy, trong niềm hy vọng ấy, chúng ta đã được cứu độ; mà thấy rồi thì còn trông làm gì nữa? Ai lại trông đợi điều mình thấy? Nhưng nếu chúng ta trông đợi điều chúng ta chưa thấy, thì chúng ta kiên trì mà đợi chờ” (Rm 8,23–25, bản dịch của tác giả[5]).
Trong những lời này, Phaolô nắm bắt được cốt lõi của hy vọng Kitô giáo. Dù đang sống trong Thần Khí, các tín hữu vẫn hoàn toàn phơi mở trước thực tại của một thế giới sa ngã. Trong tình trạng ấy, họ thở dài với nỗi khát vọng cấp bách và lòng mong mỏi sâu xa hướng về sự hoàn tất kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa—tức là sự phục hồi thân xác họ trong cuộc phục sinh. Sự viên mãn cánh chung này chính là hy vọng của họ, là đối tượng của nỗi khát khao và trông đợi của họ. Điều đáng chú ý là Phaolô còn mở rộng diễn tả về nỗi khát vọng này cho chính Chúa Thánh Thần, Đấng cùng với thụ tạo và các tín hữu cất lên tiếng thở dài sâu thẳm ấy, chuyển cầu “bằng những tiếng rên siết khôn tả” (Rm 8,26). Qua Chúa Thánh Thần, Thiên Chúa liên đới với các tín hữu, tham dự vào nỗi khát vọng cứu độ của họ.
Bản thân vị Tông đồ cũng hoàn toàn được cuốn vào động năng ấy. Ngài viết: “Tôi bị giằng co giữa hai đàng: ao ước của tôi là ra đi để được ở với Đức Kitô, điều này tốt hơn bội phần: nhưng ở lại đời này thì cần thiết hơn, vì anh em” (Pl 1,23–24). Lời khẳng định ấn tượng này mở ra thế giới nội tâm của vị tông đồ, được định hình bởi niềm khao khát được kết hiệp vĩnh viễn với Đức Kitô. Hy vọng và khát vọng mãnh liệt này là một đặc điểm cốt yếu trong đức tin của ngài và có lẽ cũng là động lực thúc đẩy mạnh mẽ sứ vụ tông đồ của ngài.
Tiếng vọng của niềm trông đợi tha thiết vang lên trong suốt văn chương thư tín của Tân Ước, cho thấy đời sống của các Kitô hữu tiên khởi thấm đẫm hy vọng cánh chung (x. Rm 13,11–12; 1 Cr 1,7–8; Pl 3,20–21; 1 Tx 1,9–10; 1 Tx 4,16–17; 5,2–6; Tt 2,13; Hr 9,28; Gc 5,7–8; 1 Pr 1,13; 2 Pr 3,10–12; 1 Ga 3,2–3). Không nghi ngờ gì nữa, biến cố Đức Kitô đã châm lên trong các tín hữu một niềm hy vọng sâu xa về ơn cứu độ, và khơi dậy một nỗi khát khao mãnh liệt hướng về sự hoàn tất của ơn ấy trong ngày quang lâm của Đức Kitô.
Tóm lại, cốt lõi của hy vọng Kinh Thánh là một niềm trông đợi thiết tha đối với hành động cứu độ và phục hồi của Thiên Chúa. Dù bản chất của sự giải thoát này được hiểu khác nhau giữa dân của Giao ước thứ nhất và dân của Giao ước mới, họ vẫn chia sẻ một tâm tình chung—một nỗi khao khát sâu xa và sự cấp bách trong khi chờ đợi sự hoàn tất của ơn cứu độ. Kinh Thánh làm chứng rằng nỗi khát vọng này đã thấm đẫm kinh nghiệm tôn giáo của họ và trở thành một chiều kích bền vững trong đức tin và đời sống của họ.
3. Tính biến đổi
Việc khảo sát các đặc tính của hy vọng cho đến lúc này cho thấy một định hướng dứt khoát hướng về tương lai. Chính thị kiến và niềm trông đợi một tương lai hoàn toàn khác với hiện trạng sa ngã đã thúc đẩy và lôi kéo các tín hữu, định hướng đời sống họ về những gì sẽ đến. Tuy nhiên, hy vọng không thể bị giản lược thành một sự chờ đợi mang tính tương lai thuần túy, bởi động lực hướng về tương lai này mang những hệ quả sâu xa đối với thực tại hiện tại. Trong phần này, chúng ta phân tích các nguyên tắc Kinh Thánh cho thấy hy vọng tương lai định hình thực tại hiện tại như thế nào.
Đối với dân của Giao ước thứ nhất, hoàn cảnh lịch sử của họ quyết định cách mà niềm tín thác và cậy trông vào Thiên Chúa định hình kinh nghiệm sống hiện tại của họ. Động năng này cho phép hy vọng trở thành một lực biến đổi, nhờ đó Ítraen có thể canh tân sức mạnh và duy trì đức tin trong những nghịch cảnh. Hy vọng là liều thuốc giải cho nỗi tuyệt vọng khi hoàn cảnh dường như vô vọng, và hy vọng định hướng con đường hành động của họ khi họ suy nghĩ về phương hướng dân tộc phải đi trong thời điểm mà hiện tại quen thuộc không còn nữa (x. Is 40,28-31; Gr 29,11-14; Tv 42,5-6; Ac 3,21-26; G 13,15-16; Kb 3,17-19).
Nếu phải chọn một đoạn Kinh Thánh minh họa sức mạnh biến đổi của hy vọng, ta có thể chọn lời sau đây trong Sách Ai Ca, diễn tả cách thế chủ yếu mà hy vọng vận hành: hồi tưởng quá khứ để có sức chịu đựng giữa hiện tại thảm khốc, đồng thời hướng tới canh tân:
“Đây là điều con suy đi gẫm lại,
nhờ thế mà con vững dạ cậy trông :
Lượng từ bi ĐỨC CHÚA đâu đã cạn,
lòng thương xót của Người mãi không vơi.
Sáng nào Người cũng ban ân huệ mới.
Lòng trung tín của Người cao cả biết bao !
Tôi tự nhủ : “ĐỨC CHÚA là phần sản nghiệp của tôi,
vì thế nơi Người, tôi trông cậy.”
ĐỨC CHÚA xử tốt với ai tin cậy Người,
với ai hết lòng tìm kiếm Chúa.
Biết thinh lặng đợi chờ,
đợi chờ ơn cứu độ của ĐỨC CHÚA,
đó là một điều hay” (Ac 3,21-26).
Ở đây, ta thấy cách thay đổi cái nhìn về một hiện tại sa ngã giúp con người có sức chịu đựng trong những hoàn cảnh không thể thay đổi ngay lập tức. Đối với dân Giao ước thứ nhất, những người đã lữ hành qua một lịch sử đầy bấp bênh, vai trò chủ yếu của hy vọng dường như là cung cấp sức mạnh, lòng can đảm, khả năng kiên trì và duy trì đức tin giữa những tàn phá hủy diệt, hiểm nguy đe dọa sự sống và những bất định có thể làm đức tin chao đảo.
Đối với dân của Giao ước mới—các Kitô hữu tiên khởi—hy vọng cánh chung về một tương lai vinh hiển với Đức Kitô chắc chắn là một chiều kích quan trọng. Tuy nhiên, các môn đệ Đức Kitô còn dành cho hy vọng một vai trò lớn lao và một sức mạnh biến đổi đáng kể ngay trong hiện tại.
Cũng như dân Giao ước thứ nhất, hy vọng nơi các Kitô hữu tiên khởi nuôi dưỡng sự kiên trì và bền đỗ. Điều này được thể hiện, chẳng hạn, trong thư Phaolô gửi tín hữu Rôma khi ngài viết: “Chúng ta còn tự hào khi gặp gian truân, vì biết rằng: ai gặp gian truân thì quen chịu đựng; ai quen chịu đựng, thì được kể là người trung kiên; ai được công nhận là trung kiên, thì có quyền trông cậy. Trông cậy như thế, chúng ta sẽ không phải thất vọng, vì Thiên Chúa đã đổ tình yêu của Người vào lòng chúng ta, nhờ Thánh Thần mà Người ban cho chúng ta” (Rm 5,3-5). Ở đây, Tông đồ đề xuất một chuỗi kết hợp gây ấn tượng giữa gian truân, kiên trì, nhân đức và hy vọng. Hy vọng đứng ở cuối chuỗi nhân–quả này, hoạt động như “người bảo hộ” cho toàn bộ tiến trình. Hy vọng bảo đảm sự hoàn tất của tiến trình đó bằng cách thiết lập một mối liên hệ trực tiếp giữa đời sống trần thế của các tín hữu và thực tại thần linh của tình yêu Thiên Chúa, được chuyển thông qua hoạt động của Chúa Thánh Thần.
Tuy nhiên, trong thực tại hậu phục sinh của đời sống Kitô hữu, vai trò chủ yếu của hy vọng nằm ở sức mạnh biến đổi của nó, sức mạnh này chủ động định hình đời sống Kitô hữu. Hiểu biết năng động này cho thấy hy vọng không phải là sự chờ đợi thụ động, nhưng là một nguyên tắc sống tích cực và định hình, liên tục uốn nắn đức tin và thực hành Kitô giáo. Như được mặc khải trong Tân Ước, hy vọng tác động đa diện lên đời sống: nó định hình cái nhìn và thực hành thiêng liêng của tín hữu (Rm 12,12), thấm vào đời sống hằng ngày bằng sự thánh thiện (1 Pr 1,13-15; Tt 2,11-14), ban cho sự mạnh dạn trong sứ vụ loan báo Tin Mừng (2 Cr 3,12), và mang lại sự vững vàng hiện sinh giữa những bất định (Hr 6,19-20). Sau cùng, hy vọng trở thành một thành phần thiết yếu của “áo giáp” thiêng liêng (“mũ chiến là niềm hy vọng ơn cứu độ” [1 Tx 5,8]), giúp tín hữu đối diện những thách đố trong một môi trường thù nghịch, đồng thời củng cố căn tính cộng đoàn Kitô hữu của họ.
Một bản văn đặc biệt quan trọng trình bày hy vọng như một chiều kích thiết yếu và nền tảng của đời sống Kitô hữu được tìm thấy trong thư gửi tín hữu Côlôxê. Tác giả ngỏ lời với cộng đoàn có đời sống thần học và thiêng liêng trưởng thành này khi viết: “Chúng tôi đã được nghe nói về lòng tin của anh em vào Đức Kitô Giêsu, và về lòng mến của anh em đối với toàn thể dân thánh; lòng tin và lòng mến đó phát xuất từ niềm trông cậy dành cho anh em trên trời,…” (Cl 1,4-5). Bản văn này đặt hy vọng ngang hàng với đức tin và đức mến, tạo thành bộ ba nhân đức Kitô giáo nền tảng và bền vững. Theo lời Phaolô, cả ba nhân đức này “luôn còn mãi”; chúng mang tính thường hằng và vĩnh cửu (1 Cr 13,13). Dù hy vọng được nêu sau cùng và rõ ràng mang chiều kích cánh chung, nhưng “niềm hy vọng dành sẵn cho anh em trên trời” mới chính là nền tảng cho hai nhân đức còn lại. Chính hy vọng mang chiều kích thiên quốc này, được neo trong mầu nhiệm phục sinh của Đức Kitô, tạo nên những biểu hiện cụ thể của đức tin và đức mến trong cộng đoàn. Như thế, hy vọng mở ra một viễn tượng cánh chung định hướng đời sống tín hữu và cung cấp năng lực linh hoạt nuôi dưỡng đức tin cũng như khơi dậy đức mến trong hiện tại. Không có hy vọng, đức tin và đức mến sẽ không thể tồn tại! Sự liên kết này cho thấy ba nhân đức vận hành như một toàn thể hội nhập—với hy vọng cung cấp đà tiến hướng về phía trước, nâng đỡ sự tín thác của đức tin và trao sức mạnh cho những biểu hiện cụ thể của đức mến trong đời sống cộng đoàn.
Bài trình bày rất ngắn này cho thấy hy vọng là một lực năng động vượt xa một sự mong đợi đơn thuần hướng về tương lai. Đối với cả hai cộng đoàn giao ước, hy vọng biến đổi thực tại hiện tại bằng cách cho phép họ bền đỗ qua thử thách, đồng thời hướng họ về những lời hứa của Thiên Chúa. Quan trọng nhất, hy vọng cấu thành nền tảng thiết yếu cho hai nhân đức Kitô giáo là đức tin và đức mến, tạo nên một môi trường thiêng liêng hội nhập nơi mỗi nhân đức nâng đỡ nhân đức kia. Là chiếc neo giúp tín hữu đứng vững giữa bất định và là tác nhân thúc đẩy hành trình thiêng liêng của họ, hy vọng không chỉ chờ đợi sự biến đổi—nhưng chính là khởi đầu của sự biến đổi ấy.
4. Liên hệ toàn cánh chung (Pan-eschatological)
Trong phân tích trước đây, chúng ta đã xác lập rằng niềm hy vọng nối kết thực tại hiện tại với một tương lai được mong đợi và ao ước. Do định hướng về tương lai, niềm hy vọng cuối cùng quy hướng về telos — mục đích, sự viên mãn và tình trạng chung cuộc của toàn thể thụ tạo như Thiên Chúa đã định liệu. Phần này tìm hiểu cách thức niềm hy vọng Kinh Thánh mở rộng trên mọi chiều kích của hiện hữu, vượt lên trên ơn cứu độ mang tính cá nhân hay quốc gia để bao trùm toàn thể trật tự thụ tạo — vì thế có tên gọi “liên hệ toàn cánh chung” (pan-eschatological) . Bản chất toàn cánh chung của hy vọng Kinh Thánh biểu lộ một viễn tượng bao quát, trong đó không có gì hiện hữu ở ngoài mục đích cứu độ của Thiên Chúa. Viễn tượng này xuất hiện nhất quán nơi cả hai giao ước, trình bày niềm hy vọng như tác lực thúc đẩy một cánh chung học phổ quát bao trùm toàn thể thực tại.
Niềm hy vọng của Israel được chuyển tải qua các bản văn Tiên Ước có thể được mô tả là thấm đượm tính cánh chung, nhưng theo nghĩa có thể gọi là “cánh chung của thế-giới-này”. Dân của Giao Ước thứ nhất quy hướng niềm hy vọng tương lai của họ vào lời hứa về sự phục hưng dân tộc, đặt nền trên sự mong đợi Thiên Chúa can thiệp dựa trên những tiền lệ trong lịch sử — đặc biệt là Giao Ước Thiên Chúa thiết lập với Ápraham với lời hứa về “một dân tộc lớn mạnh” (St 12,1-3) và việc Israel được giải phóng khỏi Ai Cập. Niềm hy vọng mang tính quốc gia này hình dung sự giải thoát khỏi ách thống trị ngoại bang, khôi phục chủ quyền, bình an, sự thịnh vượng toàn diện (nghĩa là phúc lành) và một thời kỳ phồn thịnh lâu dài.
Những khát vọng phục hưng dân tộc này càng được hun đúc mạnh mẽ, đặc biệt trong giai đoạn lưu đày và thời hậu lưu đày, như được minh chứng trong nhiều bản văn thuộc thời Babylon và hậu lưu đày (Is 40,31; Gr 29,11; 31,17; Ed 36,33-36; Am 9,13-15; Hs 2,15; Tv 130,7; G 14,7-9; Ac 3,21-26; Kb 3,17-19; Đn 12,2-3).
Một ví dụ tiêu biểu về động năng của niềm hy vọng này xuất hiện trong sách Dacaria thời hậu lưu đày:
“Về phần ngươi, vì Ta đã thiết lập giao ước với ngươi trong máu, nên những con dân của ngươi đang bị giam cầm, Ta sẽ đưa lên khỏi hố cạn. Hãy trở về pháo đài kiên cố, hỡi những kẻ bị giam cầm mà vẫn tràn trề hy vọng. Chính ngày hôm nay, Ta tuyên bố: Ta sẽ hoàn lại cho ngươi gấp đôi. Trong ngày đó, ĐỨC CHÚA là Thiên Chúa sẽ cứu thoát odân Người, như mục tử cứu thoát đàn chiên. Họ sẽ chiếu sáng trên đất của Người như những viên ngọc lấp lánh trên vương miện” (Dcr 9,11-12.16).
Đoạn văn uy nghi này bao trùm những yếu tố nền tảng của “cánh chung của thế-giới-này” nơi Israel: sự trung tín Giao Ước của Thiên Chúa, giải thoát những kẻ bị giam cầm, đưa dân lưu đày hồi hương, phục hồi đất đai và quốc gia (được gọi theo ngôn ngữ Tiên Ước cổ điển là “đoàn chiên”), và cuối cùng là vương quyền của dân Thiên Chúa, được diễn tả một cách sống động bằng ẩn dụ “rực sáng” (shining). Trong vũ trụ quan của Israel cổ đại, “rực sáng” là một cách nói phổ biến về các vì sao, vốn được hiểu là các hữu thể thiên giới. Vì thế, thị kiến này không chỉ mô tả sự phục hồi của một vương quốc trần thế, nhưng còn gợi mở chiều kích siêu nhiên nơi dân được phục hồi của Thiên Chúa, được đặt ngang hàng với các hữu thể thiên giới.
Dù tập trung vào việc phục hưng quốc gia, niềm hy vọng của Israel vẫn vượt khỏi biên giới dân tộc để bao trùm toàn thể thụ tạo. Ngay từ đầu, tư tưởng Do Thái đã khẳng định vũ trụ là công trình của Thiên Chúa — tốt lành, có mục đích và bền vững. Dù các mối bận tâm dân tộc chiếm ưu thế, các thị kiến ngôn sứ hướng về tương lai xa đã nhận ra rằng mục đích của Thiên Chúa trải rộng trên toàn thể thụ tạo. Các ngôn sứ hình dung rằng việc phục hưng dân tộc và thiết lập sự hòa hợp trong cộng đồng nhân loại sẽ dẫn đến sự canh tân vũ trụ vốn đang chịu sự hư hoại, mục nát, tử sinh và vô thường. Viễn tượng phổ quát này là đặc trưng của văn chương ngôn sứ, với những tuyên ngôn then chốt trong Is 11,6-9; 65,17-25; 25,6-9; Hs 2,18-23; Ed 47,1-12; Tv 96,10-13; Mk 4,1-4.
Đặc biệt đáng chú ý là bản văn của Hôsê mô tả sự hòa giải giữa nhân loại và thụ tạo: “Trong ngày đó, vì dân Ta, Ta sẽ thiết lập một giao ước với thú vật đồng hoang, với chim chóc trên trời, với loài bò sát dưới đất: Ta sẽ bẻ gãy cung nỏ gươm đao, chấm dứt chiến tranh trên toàn xứ sở, và Ta sẽ cho chúng được sống yên hàn” (Hs 2,20). Điều đặc biệt là vị ngôn sứ sử dụng ngôn ngữ giao ước vốn thường được dành để mô tả tương quan giữa Thiên Chúa và dân của Người. Ngôn sứ hình dung một giao ước dẫn đến việc chữa lành thụ tạo, và sâu xa hơn, chấm dứt sự thù nghịch giữa con người và thế giới tự nhiên, vốn khởi phát từ sách Sáng Thế 3,15-18.
Những bản văn ngôn sứ này tiên báo một thế giới được biến đổi, nơi hòa hợp thay thế sự thù nghịch tự nhiên và các tương quan mang tính đối thủ, thiết lập sự chung sống hài hòa giữa mọi loài thụ tạo. Giải thoát khỏi sự hư hoại cho phép thụ tạo triển nở trong sự phong nhiêu bền vững. Việc chữa lành của Thiên Chúa khôi phục sinh khí và sự toàn vẹn, bảo đảm sự quân bình hoàn hảo, trong đó sự tăng trưởng dồi dào thay thế tình trạng khan hiếm. Viễn tượng về một thụ tạo được canh tân, mang tầm vóc vũ trụ, xác nhận rằng dân Giao Ước thứ nhất đã hình dung và ao ước một trật tự thế giới mới — và sự phục hồi hòa hợp nguyên sơ được thiết lập từ buổi tạo thành nhưng đã bị đánh mất.
Khi chuyển sang những thực tại Giao Ước mới, chúng ta đã chỉ ra rằng niềm hy vọng Kitô giáo vốn dĩ mang chiều kích cánh chung, hướng đến sự phục sinh thân xác và sự canh tân biến đổi của nhân loại, với trọng tâm đặt trên sự phục sinh thân xác. Niềm hy vọng này đặt nền trên sự phục sinh của Đức Giêsu và hướng đến cuộc quang lâm của Người — khi Đức Kitô trở lại để phục hồi nhân loại vào tình trạng bất tử mà Thiên Chúa đã định liệu. Nhiều đoạn văn nêu rõ niềm hy vọng gắn liền với sự phục sinh và sự biến đổi hậu phục sinh: Cl 1,4-5; 1 Pr 1,3-4; Rm 8,23-25; 1 Cr 15,19-20; Tt 2,13.
Một đoạn văn mẫu mực xuất hiện trong thư thứ nhất của thánh Phêrô, một tác phẩm thuộc giai đoạn muộn trong quy điển Tân Ước:
“Chúc tụng Thiên Chúa là Thân Phụ Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta! Do lượng hải hà, Người cho chúng ta được tái sinh để nhận lãnh niềm hy vọng sống động, nhờ Đức Giêsu Kitô đã từ cõi chết sống lại, để được hưởng gia tài không thể hư hoại, không thể vẩn đục và tàn phai. Gia tài này dành ở trên trời cho anh em, là những người, nhờ lòng tin, được Thiên Chúa quyền năng gìn giữ, hầu được hưởng ơn cứu độ Người đã dành sẵn, và sẽ bày tỏ ra trong thời sau hết” (1 Pr 1,3-5).
Bản văn này tóm kết những yếu tố thiết yếu của cánh chung học Kitô giáo: sự trung tín giao ước của Thiên Chúa (lòng thương xót) như nền tảng; “niềm hy vọng sống động” (sự sống đời đời) như hiệu quả của sự phục sinh của Đức Giêsu; sự kết hợp với Thiên Chúa (gia nghiệp trên trời) được đặc trưng bởi tính vĩnh cửu và bất hoại trong cõi siêu việt; và sự mong đợi cuộc quang lâm (“Đức Kitô tỏ hiện trong thời sau hết”). Các Kitô hữu tiên khởi đã hình thành đời sống thường nhật và các thực hành cộng đoàn theo niềm hy vọng cánh chung này, xem sự hiện hữu hiện tại của họ như đang được tham dự vào tương lai đã được hứa ban.
Một triển nở còn kỳ diệu hơn xuất hiện trong viễn tượng Kitô giáo về thụ tạo dưới ánh sáng của các kỳ vọng cánh chung. Dù các sách Tin Mừng phần lớn thinh lặng về chủ đề này, Phaolô và tác giả sách Khải Huyền lại xem tương lai cánh chung của nhân loại gắn bó không thể tách khỏi vận mệnh của toàn thể thụ tạo. Bản văn quyết định nối kết vận mạng của thụ tạo với nhân loại xuất hiện trong thư gửi tín hữu Rôma:
“Thật vậy, thụ tạo với niềm khát mong nồng nhiệt đang mòn mỏi đợi chờ sự tỏ hiện của con cái Thiên Chúa. Vì thụ tạo đã bị đặt dưới ách hư nát, không phải do ý riêng, nhưng bởi Đấng đã bắt nó chịu cảnh đó, trong niềm hy vọng rằng chính thụ tạo cũng sẽ được giải thoát khỏi ách nô lệ của hư nát để được hưởng tự do vinh hiển của con cái Thiên Chúa; bởi vì chúng ta biết rằng toàn thể thụ tạo cùng rên siết và quằn quại cho đến bây giờ.” (Rm 8,19-22, theo bản dịch của tác giả).
Phaolô hình dung một mối liên kết sâu xa giữa vận mệnh của con người và vận mệnh của thụ tạo. Dựa vào trình thuật Sa Ngã (St 3), trong đó hành vi của con người làm xáo trộn trật tự tự nhiên, Phaolô kết luận rằng việc phục hồi nhân loại tất yếu sẽ dẫn đến việc canh tân thụ tạo. Ngài gán cho thụ tạo cùng một nỗi khát mong (stenadzo) về sự phục hồi vốn đặc trưng cho cả nhân loại lẫn Chúa Thánh Thần. Như thế, viễn tượng của vị Tông đồ mang tính toàn diện, bao gồm thụ tạo, nhân loại và thần linh nơi Ngôi Ba Thiên Chúa. Không thể hình dung một bức tranh nào về vận mệnh vũ trụ vừa toàn diện vừa tràn đầy hy vọng hơn, trong đó cõi thần linh, con người và thế giới tự nhiên đạt tới sự hòa hợp hoàn hảo. Viễn tượng này gợi nhớ Sáng Thế 2, nơi Thiên Chúa và con người cùng đi dạo và đàm thoại giữa khu vườn trù phú — một hình ảnh sâu xa về thụ tạo được canh tân, nơi sự hòa hợp ngự trị giữa Thiên Chúa, nhân loại và thế giới tự nhiên.
Việc suy tư về chiều kích vũ trụ này tất yếu phải quy hướng về phần kết của quy điển Kinh Thánh trong Khải Huyền 21–22. Thị kiến siêu việt này trình bày thực tại được phục hồi, nơi mọi sự hư nát được tẩy sạch, đau khổ, tội lỗi và cái chết bị tiêu diệt. Có lẽ hình ảnh kết thúc thích hợp nhất cho niềm hy vọng mang tính cánh chung và vũ trụ này xuất hiện trong chương cuối của Kinh Thánh: “Một con sông có nước trường sinh, sáng chói như pha lê, chảy ra từ ngai của Thiên Chúa và của Con Chiên. Ở giữa quảng trường của thành, giữa hai nhánh sông, có cây Sự Sống sinh trái mười hai lần, mỗi tháng một lần; lá cây dùng làm thuốc chữa lành các dân ngoại” (Kh 22,1-2). Từ Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa và từ Đức Kitô là Đấng Cứu Chuộc tuôn chảy nguồn nước nuôi dưỡng Cây Sự Sống, và lá cây ấy chữa lành các dân tộc — biểu tượng tối hậu của sự canh tân thụ tạo và phục hồi nhân loại.
Kết lại, hy vọng Kinh Thánh mang chiều kích cánh chung sâu xa. Nó được đặc trưng bởi tầm mức ngày càng mở rộng của khát vọng và mong đợi — từ việc phục hồi mang tính quốc gia nơi Israel trong “thế giới này” đến viễn tượng siêu việt về sự phục sinh nơi Kitô giáo. Tiến trình này đạt đến đỉnh điểm nơi cuộc canh tân vũ trụ toàn diện, khi toàn thể thụ tạo được giải thoát khỏi hư nát — một thị kiến được cả hai giao ước chia sẻ. Hình ảnh cánh chung cuối cùng trong Kinh Thánh mô tả sự hiệp thông giữa Thiên Chúa và con người trong một thụ tạo được phục hồi, nơi các mục đích cứu độ của Thiên Chúa đạt đến sự viên mãn — một thực tại hài hòa được chữa lành, được biến đổi và được duy trì muôn đời nhờ sự hiện diện của Thiên Chúa.
Kết thúc phần thứ nhất của suy tư này, chúng ta khẳng định rằng hy vọng là một chủ đề thần học trung tâm xuyên suốt Kinh Thánh, vận hành với sự nhất quán nhưng đồng thời triển nở qua hai Giao Ước. Từ sự phong phú ngôn ngữ của truyền thống Do Thái đến trọng tâm Kitô học nơi các cộng đoàn tiên khởi, hy vọng Kinh Thánh tỏ lộ như một thực tại thấm đẫm tính cá vị, chất chứa khát mong, mang sức mạnh biến đổi và tràn đầy định hướng cánh chung.
Những chiều kích này cho thấy hy vọng không chỉ là một sự lạc quan trừu tượng, nhưng là một thực tại năng động mang tính tương quan, định hình kinh nghiệm con người, nâng đỡ các cộng đoàn trong nghịch cảnh, và hướng tới việc canh tân vũ trụ trong dự phóng cứu độ của Thiên Chúa. Nền tảng cá vị và tương quan của hy vọng, bản chất là niềm khát mong mãnh liệt, sức mạnh biến đổi trong hoàn cảnh hiện tại, và viễn tượng cánh chung mang tầm vũ trụ của hy vọng — tất cả hợp thành ý nghĩa thần học của nó. Khi chuyển từ định hướng thần tâm (theocentric) sang định hướng Kitô tâm (Christocentric) trong suốt lịch sử Kinh Thánh, hy vọng vẫn giữ nguyên bản chất — neo chặt tín hữu vào dự phóng cứu độ của Thiên Chúa, giúp họ kiên trì trong đau khổ và hướng toàn thể thụ tạo về sự viên mãn chung cuộc. Trong Phần II của suy tư này, chúng ta sẽ tìm hiểu những hệ luận của các đặc tính nền tảng của hy vọng Kinh Thánh đối với sứ vụ loan báo Tin Mừng trong thế giới hậu hiện đại đầy tổn thương hôm nay.
II. Tái hình dung hoạt động truyền giáo qua lăng kính hy vọng
Trong phần này của bài suy tư, chúng ta đề xuất ba nguyên tắc có thể giúp định hướng việc suy tư về căn tính người truyền giáo của hy vọng trong thế giới đương đại. Mỗi nguyên tắc đều được soi dẫn bởi một bản văn Kinh Thánh và liên hệ đến bốn trụ cột của hy vọng đã được trình bày trong Phần I. Trước hết, qua hình ảnh của ngôn sứ Dacaria, chúng ta xem xét cách các người truyền giáo trở thành “những người gìn giữ hy vọng”, điều này liên quan đến chiều kích cá vị và chiều kích được neo trong lịch sử của hy vọng Kinh Thánh. Tiếp đến, dựa trên các bản văn từ sách Hôsê và Thư thứ nhất của thánh Phêrô, chúng ta khám phá chiều kích biến đổi của hy vọng Kinh Thánh và cách người truyền giáo trở thành “cánh cửa hy vọng” giữa một thực tại đang bị tổn thương. Sau cùng, chúng ta tiếp cận Thư gửi tín hữu Hípri để làm sáng tỏ những chiều kích cánh chung và vũ trụ vốn thiết yếu cho việc tái hình dung hoạt động truyền giáo, qua đó cho thấy người truyền giáo như “neo hy vọng” trong một thế giới chỉ chú tâm vào những kinh nghiệm tức thời. Đồng thời, căng thẳng nội tại của hy vọng—mà trong Phần I chúng ta đã xác định như một chiều kích được thúc đẩy bởi khát vọng—ngầm xuất hiện xuyên suốt tiến trình phân tích này.
1. Người truyền giáo: Người gìn giữ hy vọng
“Về phần ngươi ,vì Ta đã thiết lập giao ước với ngươi trong máu, nên những con dân của ngươi đang bị giam cầm, Ta sẽ đưa lên khỏi hố cạn. Hãy trở về pháo đài kiên cố, hỡi những kẻ bị giam cầm mà vẫn tràn trề hy vọng. Chính ngày hôm nay, Ta tuyên bố: Ta sẽ hoàn lại cho ngươi gấp đôi” (Dcr 9,11-12).
Hy vọng Kinh Thánh luôn được đặt nền trên kinh nghiệm lịch sử, nhờ đó mang một chiều kích cụ thể và mang tính thời gian, khác hẳn với ảo tưởng hay mong ước ngây ngô. Đối với dân của cả hai Giao Ước, độ tin cậy của hy vọng được neo chặt vào những can thiệp của Thiên Chúa trong lịch sử, nơi những lời hứa của Người được chứng thực. Đối với Ítraen, kinh nghiệm nền tảng là cuộc Xuất Hành, còn lời hứa chính là lời hứa dành cho tổ phụ Ápraham. Đối với Kitô hữu, kinh nghiệm khuôn mẫu là biến cố Đức Kitô phục sinh và lời hứa về sự phục sinh dành cho những ai theo Người.
Bản văn của ngôn sứ Dacaria cung cấp cả nguồn cảm hứng lẫn khung nền thần học cho suy tư này. Chính tên của vị ngôn sứ—Dacaria nghĩa là “Thiên Chúa nhớ đến”—đã hàm chứa trọng tâm thần học của sứ điệp. Các sấm ngôn của Dacaria xuất hiện trong một giai đoạn vô cùng bấp bênh đối với người Giuđa (khoảng năm 520–518 trước Công Nguyên). Sau khi hồi hương và cố gắng tái thiết Giêrusalem chừng hai thập niên trước, họ nhìn chung đã thất bại. Thay vì được hưởng sự khôi phục và vinh quang như đã được hứa, họ sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực, giữa những đống đổ nát của thành thánh từng huy hoàng, chỉ còn biết ngắm đống tro tàn của Đền Thờ bị thiêu huỷ, dường như chẳng thấy một tia hy vọng nào cho tương lai. Họ sống lệ thuộc vào các dân thù địch chung quanh, thường xuyên bị áp bức và thậm chí là bị bắt làm nô lệ.
Trong thực tại đầy nản chí ấy, vị ngôn sứ trước tiên công bố một sấm ngôn hứa về một vị lãnh đạo sẽ giải thoát họ khỏi kẻ thù (Dcr 9:9-10). Sau đó ông bảo đảm cho dân biết cuộc giải thoát sắp đến gần. Ông bắt đầu gọi Ítraen là “những tù nhân”, nhưng sát với tiếng Do Thái hơn phải là “những người bị trói buộc”. Dân đang bị giam trong một “hố không nước” (waterless pit), một hình ảnh chỉ nơi thống khổ kéo dài và tuyệt vọng. Họ là những tù nhân vì bị trói buộc bởi tội lỗi, sự buông xuôi, thờ ơ tôn giáo, những hoàn cảnh bất lợi và áp bức chính trị.
Thế nhưng vị ngôn sứ tài tình đảo ngược hình ảnh ấy khi gọi họ là “những tù nhân của hy vọng”, ngay khi họ vẫn còn ở trong “hố sâu”. Danh xưng nghịch lý này mặc khải một chân lý thần học sâu xa: nhờ “máu giao ước của Ta”, Ítraen đồng thời bị buộc vào nỗi thống khổ hiện tại và bị buộc vào lời hứa giải thoát của Thiên Chúa—một giao ước không thể phá vỡ do chính Thiên Chúa thiết lập và duy trì. Giao ước ấy như sợi dây thần linh không thể đứt, kéo họ tiến về phía trước dù hoàn cảnh kéo họ đi xuống. Khi nhớ lại lòng trung tín của Thiên Chúa trong những cuộc giải phóng xưa, họ trở thành những người bị cầm giữ không chỉ bởi gian truân hiện tại nhưng còn bởi sự chắc chắn của can thiệp Thiên Chúa—không thể thoát khỏi đau khổ hiện thời cũng như khỏi niềm hy vọng làm nên căn tính của họ như dân giao ước. Họ thực sự là “những tù nhân của hy vọng”.
Khi áp dụng mô hình ngôn sứ Dacaria vào sứ vụ hôm nay, chúng ta thấy những hệ quả sâu sắc. Các người truyền giáo hôm nay đang thi hành sứ vụ trong bối cảnh hậu hiện đại, vốn đặc trưng bởi sự đứt gãy lịch sử, mất niềm tin vào các định chế, hoài nghi trước khôn ngoan truyền thống và ngờ vực các tường thuật đã được lưu truyền. Bối cảnh này ảnh hưởng đặc biệt đến các cộng đoàn đức tin: khi mặc khải và truyền thống bị từ khước như những thẩm quyền đáng tin, nhiều người trở nên lạc lõng về mặt thiêng liêng—gần như là những “tù nhân của hố sâu không nước”, bị tách lìa khỏi cả thực tại lịch sử lẫn siêu việt.
Trong khung cảnh rạn vỡ ấy, người truyền giáo trở thành chứng nhân của ký ức giao ước và đức tin phục sinh—những yếu tố nối kết con người với sự sống và lời hứa của Thiên Chúa. Ơn gọi của họ là diễn đạt và nhập thể những nền tảng thần học có khả năng trở thành điểm quy chiếu ổn định cho một thế hệ đang lênh đênh trong chủ nghĩa tương đối. Sứ vụ của người truyền giáo là gìn giữ và truyền đạt những nền tảng vững chắc về lịch sử, Kinh Thánh, thần học và luân lý—những yếu tố có thể làm cho thế giới quan và đời sống Kitô hữu trở nên thuyết phục và cuốn hút.
Vai trò gìn giữ này đòi người truyền giáo chính họ cũng phải là “những tù nhân của hy vọng”—những con người để cho chính đời sống mình bị ràng buộc bởi những thực tại đức tin mà họ công bố. Việc đào tạo và đời sống thiêng liêng của họ phải thực sự nối kết được chiều kích siêu việt của đời sống Giáo Hội với kinh nghiệm hiện sinh của con người. Nếu thiếu sự hội nhập này, chứng tá của họ sẽ dễ bị xem là tuyên truyền tôn giáo hơn là chân lý biến đổi. Hiệu quả của họ không đặt trên quyền bính cơ chế mà dựa vào tính xác thực của sự hiện hữu—vào chính sự “bị cầm giữ” bởi hy vọng mà họ rao giảng. Chính bằng chứng tá này, họ mời gọi những người khác bước vào tình trạng nghịch lý ấy: bị ràng buộc vào hiện tại và đồng thời bị hút về lời hứa siêu việt—để cùng trở thành “những người gìn giữ hy vọng”.
2. Người truyền giáo: Cánh cửa của hy vọng
“Từ nơi đó, Ta sẽ trả lại vườn nho của nó, biến thung lũng Akho thành cửa khẩu hy vọng. Ở đó, nó sẽ đáp lại như buổi thanh xuân, như ngày nó đi lên từ Ai Cập.” (Hs 2,17)
Bản văn đầu tiên xuất phát từ sách ngôn sứ Hôsê. Hai cụm từ “Thung lũng Akho” và “cửa hy vọng” gợi về một biến cố lịch sử được ghi lại trong sách Giôsuê. Khi Ítraen chinh phục đất Canaan, có một chiến binh tên là Akhan đã phạm tội nghiêm trọng: vì tham lam, ông đã chiếm đoạt những vật quý từ thành Giêrikhô mà Thiên Chúa đã truyền phải giữ làm của thánh. Sau đó, án phạt của Thiên Chúa giáng xuống Ítraen, làm cho cuộc chinh phục bị đình trệ. Chỉ khi Giôsuê khám phá ra tội ấy và kẻ phạm tội bị xử tử, cuộc tiến công mới được tiếp tục. Kinh Thánh ghi lại rằng mộ của Akhan được chất bằng một đống đá, và nơi ấy được gọi là Thung lũng Akho (Valley of Achor), nghĩa là “tai hoạ” (Gs 7,19-26).
Tội của Akhan cốt yếu nằm ở chỗ ham muốn và chiếm lấy của cải thuộc về Thiên Chúa. Tương tự như thế, Ítraen thời Hôsê đã chạy theo “quà tặng” của những tình nhân biểu tượng—tức là các thần ngoại bang. Bị hấp dẫn bởi nền văn hóa ngoại giáo đang thịnh hành, họ đi vào lối sống hưởng thụ, dễ dãi luân lý và những thực hành thờ ngẫu tượng. Trong sự phản bội ấy, họ đã bán linh hồn mình cho các thần ngoại, chiếm đoạt điều vốn thuộc về Thiên Chúa: chính cộng đoàn giao ước. Trong bối cảnh ấy, ngôn sứ dùng hình ảnh Akho để nhấn mạnh rằng ân sủng và lòng trung tín của Thiên Chúa vẫn tồn tại ngay cả giữa sự phản bội được thúc đẩy bởi chủ nghĩa cơ hội và lối sống hưởng thụ. Thung lũng Akho, thay vì mãi mãi là biểu tượng của án phạt, lại trở thành nơi của phục hồi. Ngôn sứ hình dung ân sủng biến đổi của Thiên Chúa có thể biến chính nơi phạm tội, nơi suy đồi và thất bại, thành “cửa hy vọng”.
Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng này gợi lên sứ mạng của người truyền giáo như người mở lối chữa lành trong một thực tại bị tổn thương. Tội lỗi, tham nhũng, lòng tham, phản bội, sự mất niềm tin lan tràn, chủ nghĩa cơ hội và lối sống hưởng thụ vẫn là những dấu ấn không thể chối bỏ và ngày càng tinh vi của xã hội hôm nay. Người truyền giáo, như một “cánh cửa hy vọng”, trở thành trung gian của sự biến đổi, nơi thực tại sa ngã không bị chối bỏ nhưng được thăng hoa thành khả thể mới. Hy vọng này không mang tính thoát ly, nhưng nhập thể—không ruồng bỏ thế giới nhưng dấn thân để biến đổi nó thực sự.
“Mà nếu anh em chịu khổ vì sống công chính, thì anh em thật có phúc ! Đừng sợ những kẻ làm hại anh em và đừng xao xuyến. Đức Ki-tô là Đấng Thánh, hãy tôn Người làm Chúa ngự trị trong lòng anh em. Hãy luôn luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của anh em. Nhưng phải trả lời cách hiền hoà và với sự kính trọng….” (1 Pr 3,14-16)
Thư thứ nhất của thánh Phêrô, được viết vào thập niên cuối cùng của thế kỷ thứ nhất, phản ánh kinh nghiệm của cộng đoàn Kitô hữu sau thời các Tông đồ. Tác giả đề cập đến thách đố muôn thuở của con người: đau khổ—nguyên nhân, ý nghĩa và cách đáp lại. Sự đau khổ ở đây chủ yếu là đau khổ xã hội, phát sinh từ sự hiểu lầm của môi trường chung quanh, từ việc bị loại trừ, và từ những lời vu khống dựa trên những bóp méo về niềm tin và lối sống Kitô giáo.
Trong đoạn này, tác giả mời gọi các tín hữu giữ vững lòng trung thành, đồng thời đưa ra một apologia—một lời biện giải có lý lẽ—cho niềm hy vọng đang định hình đời sống họ. Lời biện minh ấy nhằm làm sáng tỏ trước những lời tố cáo và xuyên tạc ác ý, được trình bày không theo kiểu đối đầu nhưng với xác tín nhằm giải thích, chứ không áp đặt, lối sống khác biệt của họ.
Trong bối cảnh hôm nay, vốn bị đánh dấu bởi chủ nghĩa tương đối về chân lý, những dòng tư tưởng thay đổi liên tục và sự xói mòn của các khuôn mẫu luân lý, người truyền giáo trở thành chứng nhân cho tính nhất quán của đời sống, niềm tin, luân lý và hữu thể Kitô giáo. Người truyền giáo trở thành chiếc “chìa khóa giải thích” cho một thực tại được đặt nền trên mặc khải và truyền thống sống động của cộng đoàn. Chứng tá này được biểu lộ qua chính đời sống và đồng thời qua khả năng trình bày rõ ràng, đối diện với những hiểu lầm, bóp méo hay thiên kiến tất yếu nảy sinh khi lối sống Kitô giáo tương phản với các chuẩn mực văn hóa đương thời.
Là “cánh cửa hy vọng”, người truyền giáo hiện thực hóa lời mời của thánh Phêrô: “Hãy luôn luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của anh em” (1Pr 3-15). Lời đáp ấy vượt khỏi phạm vi hộ giáo đơn thuần; đó là chứng tá toàn diện kết hợp giữa giải thích thấu đáo và đời sống xác thực. Trong bối cảnh mà sự chắc chắn trở nên mơ hồ và các giá trị siêu việt thường bị nghi ngờ, việc người truyền giáo có khả năng trình bày sự nhất quán của đức tin với sự liêm chính trí thức và xác tín nội tâm sẽ trở thành một cánh cửa rộng mở cho người khác. Khi đưa ra lời giải thích hiền hòa và đầy tôn trọng này, người truyền giáo không áp đặt đức tin nhưng mời gọi người khác gặp gỡ cốt lõi của hy vọng Kitô giáo. Cách họ giải thích và sống đức tin giúp người khác nhận ra tính hợp lý và sức sống của Tin Mừng, từ đó mở ra cánh cửa dẫn vào chính hy vọng.
3. Người truyền giáo: Chiếc neo của hy vọng
“… cả lời hứa lẫn lời thề đều bất di bất dịch, và khi thề hứa, Thiên Chúa không thể nói dối được. Do đó, chúng ta là những kẻ ẩn náu bên Thiên Chúa, chúng ta được mạnh mẽ khuyến khích nắm giữ niềm hy vọng dành cho chúng ta. Chúng ta có niềm hy vọng đó cũng tựa như cái neo chắc chắn và bền vững của tâm hồn, chìm sâu vào bên trong bức màn cung thánh” (Hr 6,18-19a).
Thư gửi tín hữu Hípri được viết cho một cộng đoàn Do Thái–Kitô hữu đang sống trong thế giới Hy-La và chịu ảnh hưởng đáng kể của tư tưởng Hy Lạp. Trong môi trường văn hóa phức tạp ấy, tác giả đảm nhận một nhiệm vụ đầy thách đố: trình bày biến cố Đức Kitô theo cách vừa trung thành với nền tảng Do Thái của mầu nhiệm cứu độ, vừa có thể được những tâm trí thấm nhuần triết học, văn hóa và thế giới quan Hy Lạp thấu hiểu.
Đoạn văn dẫn nhập cho suy tư này đặt trọng tâm vào hình ảnh niềm hy vọng như “chiếc neo vững bền cho tâm hồn”. Tác giả mở đầu lập luận bằng cách nhắc đến “hai điều không thể thay đổi”, mà theo văn mạch, chính là Lời Thiên Chúa và Lời Hứa của Người—cả hai đều tuyệt đối tin cậy và bất biến. Như thế, hy vọng tựa trên nền tảng vững chắc nhất, được đặt trên chính bản tính của Thiên Chúa, trên mạc khải của Người trong Kinh Thánh, và trên các hành động của Người trong lịch sử. Tác giả còn khẳng định hy vọng này phải được “nắm chặt”, điều gợi lên một hành động chủ động, có ý thức. Hơn nữa, hy vọng được mô tả là đi vào “bên trong bức màn”, ám chỉ việc Đức Kitô tiến vào cung thánh trên trời khi Người dâng hiến hy lễ quyết định để giao hòa nhân loại với Thiên Chúa. Hình ảnh này trở thành khung biểu tượng để tác giả trình bày cái chết hiến tế, sự phục sinh và việc Đức Kitô lên trời.
Cung thánh ấy—nơi hy vọng đưa ta vào—không là gì khác hơn chính sự hiệp thông với Đức Kitô Phục Sinh và với Thiên Chúa trong thực tại siêu việt, tức là “trời”. Trong khi Đức Kitô đã tiến vào cung thánh này, các tín hữu đang trên hành trình hướng về cùng đích ấy, sống đức tin và đời sống theo gương Đức Kitô ngay trong thế giới hiện tại. Chính định hướng tích cực hướng về thực tại cuối cùng này cấu thành hành động “nắm chặt” niềm hy vọng cánh chung. Hy vọng vừa là nam châm lôi kéo các tín hữu về sự viên mãn của Thiên Chúa, vừa là chìa khóa mở ra ngưỡng cửa bước vào vĩnh cửu của Người.
Trong khung thần học này, người truyền giáo xuất hiện như hiện thân sống động của chiếc neo hy vọng—không phải chiếc neo gắn chặt với quá khứ hay được bảo đảm bởi các thực tại hiện tại, nhưng là chiếc neo được cắm vào tương lai, kéo dài “sợi xích neo” của hy vọng hướng về cùng đích cánh chung. Trong những bối cảnh đương đại phủ nhận thực tại siêu việt và chỉ tập trung vào kinh nghiệm tức thời—thường bị thu hẹp vào khoái lạc, tiêu thụ hay chỉ đơn thuần sinh tồn—người truyền giáo được mời gọi mở rộng chân trời của con người về phía hy vọng siêu việt, điều thiết yếu cho sự toàn vẹn thiêng liêng và an sinh tâm lý. Văn hóa hôm nay chật vật trong việc cung cấp cho con người một câu chuyện nhất quán để họ hiểu mục đích của mình trong công trình sáng tạo và ý nghĩa hiện sinh của họ. Nếu thiếu một khung quy chiếu như thế, con người bị giới hạn sâu sắc trong khả năng sống lành mạnh và vui tươi, đặc biệt khi phải đối diện với nghịch cảnh hay giới hạn của đời người. Vì vậy, với tư cách là những chiếc neo của hy vọng kéo đời sống con người hướng về tương lai vô biên, các người truyền giáo mang đến phương dược cho cơn đại dịch vô mục đích và vô nghĩa đang đè nặng trên nhiều người, với những hệ quả tâm lý, thiêng liêng và xã hội nghiêm trọng của nó.
Một hệ luận quan trọng từ suy tư này xuất phát từ yếu tố cốt yếu của hy vọng Kinh Thánh: chiều kích vũ trụ của nó. Một phương dược cho cuộc khủng hoảng sinh thái hiện nay nằm ở việc thách đố quan niệm của con người cho rằng mình tách biệt hay vượt trội hơn tạo thành, nên có quyền khai thác vô độ. Ngay cả những lập luận đương đại nhằm bảo vệ môi trường cũng thường xuất phát từ lợi ích bản thân—nếu hủy hoại thiên nhiên, rốt cuộc chúng ta tự hủy diệt mình. Tuy nhiên, Kinh Thánh trình bày một cái nhìn sâu xa hơn về thụ tạo, cho thấy thụ tạo không tách biệt khỏi nhân loại nhưng là bạn đồng hành với con người. Kinh Thánh mô tả tạo thành như một hệ thống hữu cơ, nơi nhân loại và thế giới tự nhiên cùng tồn tại tương thuộc, và vận mệnh của họ gắn kết nền tảng với nhau. Vì thế, giải quyết khủng hoảng sinh thái đòi hỏi phải nhìn thụ tạo như thành viên trong gia đình vũ trụ—một người anh chị em cần được nâng đỡ và chăm sóc, không phải vì nó phục vụ lợi ích của chúng ta, nhưng vì nó là một phần của hữu thể mở rộng của chính chúng ta. Để trở thành những chiếc neo của hy vọng, các người truyền giáo còn phải cổ võ tầm nhìn này về thụ tạo, nhận ra nó như người bạn đồng hành chứ không phải như tài nguyên để khai thác hay một phông nền không liên quan trong câu chuyện của nhân loại.
Kết luận: Căng rộng dây hy vọng
Để kết thúc suy tư này, tôi xin đề nghị một ẩn dụ cuối cùng làm sáng tỏ vai trò của hy vọng Kinh Thánh trong hoạt động của các người truyền giáo trong những thập niên đầu thế kỷ XXI, với tư cách là những người truyền giáo của hy vọng giữa một thế giới hậu hiện đại bị tổn thương. Ẩn dụ này xuất hiện từ việc phân tích ngữ nguyên của hai từ Hípri. Từ thứ nhất là động từ הוק (qavah), được nêu lên ở Phần I khi chú giải Tv 130,5-6; từ thứ hai là danh từ הָוְקִּת (tikvah), xuất hiện trong Dcr 9,12—cả hai đều được dịch là “hy vọng”. Hai từ này có chung một gốc nghĩa là “sợi dây” hay “dây thừng”. Thật vậy, “tikvah” trong Gs 2,18.21 được dịch và sử dụng một cách rõ ràng chỉ sợi dây.
Việc hình dung hy vọng gắn với hình ảnh một sợi dây diễn tả cách tuyệt đẹp động lực nội tại của hy vọng. Một sợi dây chỉ thực sự vận hành tốt khi được căng giữa hai điểm cố định—nó buộc lại, kéo và nối kết các thực tại. Tương tự, hy vọng chỉ thực hiện trọn vẹn chức năng của mình khi một đầu được neo vào điều gì đó vững chắc và bất di bất dịch, trong khi đầu còn lại luôn bị kéo căng. “Căng rộng sợi dây của hy vọng” trở thành một ẩn dụ thích hợp để mô tả chiều kích thần học và sứ vụ được triển khai trong bài viết này. Một đầu của hy vọng được neo chặt vào các lời hứa của Thiên Chúa, vào kinh nghiệm về những can thiệp cứu độ của Người trong quá khứ, cũng như vào mạc khải của Người được lưu giữ trong Kinh Thánh.
Đầu kia của hy vọng hướng trọn vẹn về tương lai cánh chung và được neo vào đó. Giữa hai đầu này tồn tại một sức căng, một khát vọng mãnh liệt được hình thành từ những thực tại của đời sống trong thế giới hiện tại.
Động lực ấy cho thấy một mạng lưới tương quan phức hợp được dệt nên trong công cuộc sứ vụ Kitô giáo—mà cốt lõi là việc căng rộng và gìn giữ sức căng ấy giữa quá khứ, hiện tại và tương lai: giữ cho ngọn lửa hy vọng luôn sống động. Để trở thành những người truyền giáo đích thực của hy vọng, các tác nhân và cộng sự trong sứ vụ cần căng rộng sợi dây thiêng liêng ấy, vốn được neo vào những lời hứa vĩnh cửu của Thiên Chúa, và chính nó tiếp sức và định hướng cho Dân Chúa. Khi vừa ghi nhớ quá khứ, vừa lèo lái và biến đổi hiện tại, các tín hữu—được các người truyền giáo của hy vọng khơi dậy và nâng đỡ—vội vã tiến về sự khôi phục cánh chung và viên mãn của toàn thể thụ tạo, là cùng đích của mọi niềm hy vọng.
Nhờ sợi dây hy vọng được căng ấy, Dân Chúa—những lữ hành của hy vọng—tiến bước với niềm xác tín trọn vẹn rằng đối tượng của hy vọng luôn trong tầm tay và sẽ đưa toàn thể thụ tạo đạt tới sự hoàn thiện mà Thiên Chúa đã định sẵn. Trên hành trình ấy, những người được gọi vào sứ vụ truyền giáo lôi kéo các bạn đồng hành của mình cùng tiến bước trên con đường cứu độ, hướng về chân trời vô biên của tương lai Thiên Chúa đã hứa ban.
Lm. Giuse Đỗ Nguyên Vũ, SVD chuyển ngữ
_____________
Nguồn: Wojciech Szypula, “Missionaries of Hope: A Biblical Paradigm” in Missionaries of Hope (In the Light of the Word, no.1, September 2025; SVD Publications, Generalate, Rome, 2025), trang 9-33.
Chú thích
[1] Do xu hướng hiện nay trong ngành nghiên cứu Kinh Thánh đang dần rời xa cách gọi truyền thống “Cựu Ước – Tân Ước” (Old Testament–New Testament)— vốn hàm chứa những hệ luận mang tính thay thế (supersessionist) — tôi sẽ sử dụng cách gọi “Tiên Ước – Tân Ước” (First Testament–New Testament) xuyên suốt toàn bộ bài viết này. Thuật ngữ này phản ánh chính xác hơn sự liên tục trong công trình cứu độ của Thiên Chúa được trình bày trong toàn bộ trình thuật Kinh Thánh. Thực ra, cách gọi “Giao Ước Thứ Nhất – Giao Ước Mới” (First Covenant–New Covenant) sẽ thích hợp hơn nữa, và tôi cũng sẽ sử dụng cách gọi này.
[2] Ba từ chính của tiếng Híp-ri thường được dịch là “hy vọng” và có thể dùng thay thế cho các động từ như “chờ đợi”, “trông chừng”, “mong đợi”, “giữ lấy”, “canh giữ” hoặc “quan sát” gồm có: לחי (yachal), רמׁש (shamar), הוק (qavah). Xem BDB để biết các mục từ liên quan.
[3] ἐλπίς (elpis), ἐλπίζω (elpizō) với trường nghĩa “hy vọng”, “trông đợi”, “tin tưởng”, cùng các danh từ tương ứng. Xem BDAG để biết các mục từ liên quan.
[4] Tất cả trích dẫn Kinh Thánh tiếng Việt theo bản của Nhóm Phiên Dịch CGKPV, trừ khi có ghi chú khác.
[5] Để xem toàn bộ lập luận và sự đánh giá cho bản dịch sát nghĩa này, xem W. Szypula, The Holy Spirit in the Eschatological Tension of Christian Life, (Editrice Pontificia Universita Gregoriana, Rome, 2007), 282-309.











