50 NĂM MỘT SỢI DÂY VÔ HÌNH & DI SẢN NGHÌN TRÙNG

0
74
Đức Cha Jean Sion Khâm (1890-1951) - Đấng sáng lập Dòng Thánh Giuse (1926) và Dòng Ảnh Phép Lạ Kon Tum (1947)

Tâm bút dâng lên Hội Dòng Thánh Giuse Việt Nam – mừng 100 Năm Thành Lập*

Lời vào…

Có những bức thư không gõ vào giấy mực mà gõ thẳng vào tim. Lá thư của Cha Võ Thành Châu đến tay tôi đúng vào dịp Lễ Thánh Quan Thầy — ngày 19 tháng Ba — không như bao thông tin qua lại bình thường. Nó vang lên như tiếng chuông ngân xuyên đại dương 12,000 dặm, xuyên qua lớp bụi của hơn nửa thế kỷ, gọi tên một điều mà tôi và bao anh em đồng môn vẫn mang trong huyết quản: Cội Nguồn.

Bài sai ấy chỉ gọn một chữ: “Viết”. Nhưng chính cái “Viết” ấy đã mở toang cánh cửa ký ức, để cả một trời thương nhớ ùa vào — dào dạt, quện quyện, không biết đâu là đầu mối, không biết đâu là bến bờ.

Chao ôi — bắt đầu từ đâu đây? Viết những gì? Muôn vàn suy tư và tơ vương quện lại, chất chồng lên nhau theo khối thời gian dài hơn nửa thế kỷ và không gian chia cắt bởi một đại dương. Thôi thì, như người ngư phủ già ra biển, kéo lưới, kéo lên được thứ gì hay thứ ấy — rồi phân loại, chắt chiu, chọn lấy những gì quý nhất để dâng lên quý ân sư, quý cha, quý thầy, và anh em đồng môn mến thương.

“Tôi viết những dòng này không chỉ cho riêng tôi.

 Tôi viết thay cho bạn — người đang thao thức nhưng chưa tìm được từ ngữ để gọi tên nỗi nhớ.

 Tôi viết thay cho anh — người vẫn hướng về nhà dòng với lòng thiết tha nhưng chưa một lần có cơ hội nói lời tri ân.

 Và tôi viết cho cả những người vừa nằm xuống — như Diễn, người bạn cùng quê vừa ra đi khi đời còn quá trẻ — như một lời nhắc thẳm thốt: Nếu không viết bây giờ, thì bao giờ?”

Viết, với tôi lúc này, là một sự bùng nổ của nhựa sống. Là cách để chúng ta thấy mình vẫn đang thở, đang yêu, và đang thuộc về nhau qua một sợi dây vô hình — mong manh mà bền chắc hơn mọi thực thể vật chất trên đời. Mời bạn, hãy cùng tôi bước vào hành trình này. Để chạm lại cái nôi đã cưu mang ta mười năm khôn lớn, để thấy chính mình trong từng câu chữ, và để hiểu rằng: Dù đi đâu, về đâu — chúng ta vẫn là những đứa con mang theo gia sản nghìn trùng của một tình yêu không biên giới.

I. SỢI DÂY VÔ HÌNH — TÌNH THÂM KHÔNG LỜI

Khi chưa nói “Con về” và Bề Trên chưa nói “Con đi”

Có một nghịch lý kỳ diệu mà tôi mang theo suốt năm mươi năm qua: Tôi chưa bao giờ thưa “Con về” với Bề Trên; và Bề Trên cũng chưa bao giờ bảo tôi “Con đi“. Vậy mà, giữa hai cái “chưa” ấy — sợi dây vô hình vẫn thắt chặt tim tôi với Hội Dòng, không lơi một sợi, không đứt một mạch.

Cuộc đời đã đưa đẩy tôi ra khỏi bốn bức tường Nhà Dòng bởi những nghịch cảnh không ai muốn, không ai chọn. Nhưng bốn bức tường ấy — hay đúng hơn, linh hồn của những gì tồn tại bên trong — thì không bao giờ rời khỏi tôi. Có lẽ, đó là bản chất của tình yêu đích thực: Không cần khế ước, không cần nghi lễ, không cần con dấu — mà vẫn sống, vẫn thở, vẫn đập cùng nhịp với trái tim người mang nó.

“Dù hình thể không còn trong bốn bức tường Nhà Dòng, linh hồn tôi vẫn thuộc về linh đạo của Dòng Thánh Giuse. Sợi dây này không trói buộc — nó là điểm neo giữa sóng gió cuộc đời.”

Trong thần học, người ta nói rằng ơn gọi không chỉ là một chức thánh, mà là một dấu ấn không thể tẩy xóa. Với tôi, dù không mặc tu phục, tôi vẫn là một “tu sĩ giữa đời thường” — mang trong mình cái âm thầm, cái công chính và cái tận tụy của Thánh Giuse — người Cha trong im lặng, người thợ trong bóng tối, người bảo hộ bằng đôi bàn tay lao động và một trái tim không bao giờ mệt mỏi yêu thương.

 Căn tính Giuse — Bản phúc trình của một đời dấn thân

Câu hỏi “Căn tính Giuse trong mình là gì?” bỗng nhiên vang lên như một tiếng chuông thức tỉnh mỗi khi tôi đứng trước một ngưỡng cửa quan trọng của cuộc đời. Và mỗi lần như vậy, câu trả lời vẫn là một: Âm thầm. Công chính. Tận tụy.

Không phải ngẫu nhiên mà Thánh Giuse — Đấng Bảo Hộ của Giáo Hội — lại được chọn làm quan thầy của Dòng. Ngài không có một lời nào được chép lại trong Tin Mừng. Ngài hiện diện bằng hành động, bằng sự trung tín trong âm thầm, bằng đôi tay luôn dang ra để bảo vệ những gì quý giá nhất. Và chính tinh thần ấy — “Hèn Mọn mà Cao Cả” — đã thấm vào xương tủy những ai đã sống trong ngôi nhà thiêng liêng mang tên Ngài.

Tôi đã trả lời câu hỏi về căn tính ấy bằng chính cuộc đời: Bằng những ngày đêm miệt mài bên trang bản thảo, bằng sự công chính trong từng lý lẽ pháp lý, bằng sự nhẫn nại của người thợ âm thầm xây đắp những giá trị văn hóa cho đời. Mỗi quyết định, mỗi suy tư — đều là nỗ lực để không làm hoen ố căn tính mà các ngài đã dày công tôi luyện nơi tôi.

II. GIA SẢN GIÁO DỤC — HÀNH TRANG VÀO ĐỜI

Từ Tarsus đến Môi trường Giuse — Ngọn lửa của vườn ươm

Nếu Tarsus — thành phố hội tụ tinh hoa Do Thái và triết học Hy Lạp — là vườn ươm tạo nên một Phaolô với tầm nhìn xuyên thấu các nền văn minh, thì môi trường Dòng Thánh Giuse chính là “vùng đất thánh” của đời tôi. Nơi ấy không chỉ dạy tôi kiến thức — nơi ấy thổi vào hồn tôi một ngọn lửa nhiệt thành chẳng thể lụi tàn.

Gần mười năm được sống và học tập trong môi trường ấy đã trao cho tôi những hành trang mà không trường học thế tục nào có thể cho: Được học tiếng Anh và tiếng Pháp từ lớp Sáu — khi bạn bè cùng trang lứa bên ngoài còn chưa biết đến ngoại ngữ là gì; được luyện thân thể qua từng buổi sáng với bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, tập tạ, chạy nhảy — hiện thân của triết lý “Tâm hồn minh mẫn trong thân xác tráng kiện”; được học nhạc, học vẽ, sống hướng đạo — để tâm hồn không bao giờ khô cằn giữa những bon chen của đời.

 Văn hóa cộng đoàn — Lò luyện nhân cách

Nhưng hơn tất cả những điều kể trên, điều đọng lại sâu nhất trong tôi là “văn hóa cộng đoàn”. Ăn chung, ngủ chung, chơi chung, học chung, tắm chung — nghe thì đơn giản, nhưng đó chính là lò luyện nhân cách nhiệm màu nhất mà tôi từng trải qua. Không có cái “Tôi” nào được phép phình to đến mức lấn át cái “Chúng ta“. Mọi tính kiêu ngạo, ích kỷ, tự mãn đều bị bào mòn dần dần — không bởi roi đòn, mà bởi sự hiện diện liên tục của anh em, bởi việc mỗi ngày phải nhường nhịn, hợp tác và yêu thương.

Tinh thần tập thể, tinh thần đồng đội (teamwork) mà thế giới hiện đại tốn bao nhiêu hội thảo, bao nhiêu khóa huấn luyện để đạt được — tôi đã học nó một cách tự nhiên, từ thuở còn là một cậu bé đệ tử ngây thơ, chỉ bằng cách sống cùng nhau qua những ngày tháng bình dị đó.

 Tâm lý “Thuộc về” — Neo đậu của linh hồn

Tâm lý học hiện đại gọi đó là “Sense of Belonging” — nhu cầu thuộc về. Maslow đặt nó vào giữa tháp nhu cầu — không thể thiếu, không thể thay thế. Nhưng với chúng ta, những đứa đệ tử và thỉnh sinh của Dòng Thánh Giuse, đó không chỉ là một “nhu cầu tâm lý” — đó là căn tính, là sự xác quyết về chính mình.

Biết mình thuộc về một dòng tu bản địa với bề dày truyền thống, với lý tưởng cao đẹp và tương lai phục vụ Giáo Hội và xã hội — điều đó cho chúng ta một “điểm tựa tinh thần” vững chắc. Dù sau này bước ra đời với muôn ngàn sóng gió, với những đêm dài lưu lạc nơi đất khách quê người — điểm tựa ấy không bao giờ lung lay.

“Khi thuộc về một tập thể có giá trị, cá nhân không chỉ được bảo vệ — họ còn được phát huy tối đa tiềm năng, sống một đời sống có ý nghĩa và vững vàng trong lý tưởng.”

III.  TÂM THỨC “ĐƯỢC SAI ĐI” — SỨ VỤ KHÔNG ĐIỂM DỪNG

Sai đi — không phải đi tìm, mà đi trao

“Được sai đi” — ba chữ giản dị mà sức nặng bằng cả một đời người. “Được sai đi” khác hoàn toàn với “đi tìm kiếm”. Người đi tìm kiếm mang theo khao khát cho chính mình. Người được sai đi mang theo sứ mệnh — cho người khác, cho điều gì đó lớn hơn mình.

Tôi đã được sai đi vào đời trong hoàn cảnh không thể khắc nghiệt hơn: Hối hả, hấp tấp, không kịp chuẩn bị, không kịp một bộ áo quần, và tuyệt nhiên không một lời giã từ họ hàng bằng hữu. Đặt chân lên vùng đất tự do, nhưng rất ư xa lạ, tôi phải học lại từ đầu như một đứa trẻ — học lại tiếng Anh từ A-B-C, học lái xe, học mọi thứ phải học, từng giờ, từng ngày, để sinh tồn, để tồn tại và làm người như mọi người.

Không cùng ngôn ngữ. Không cùng văn hóa. Không cùng lịch sử. Nhưng trong tôi có một thứ mà không ai lấy đi được: Nền tảng của Nhà Dòng. Và chính nền tảng ấy đã là chiếc neo giữ tôi không bị cuốn trôi.

 Minh chứng bằng cuộc đời

Khi được mời đứng trên bục giảng tại các trường luật trong nước, tôi không ngần ngại công bố: “Tôi là sản phẩm của nền giáo dục miền Nam — và trong đó, tôi là đứa con của Dòng Thánh Giuse.” Không phải để khoe khoang. Không phải để gây tranh cãi. Mà vì đó là sự thật — và sự thật ấy là niềm tự hào không gì có thể cướp mất.

Có người từng gắn cho thế hệ chúng ta cái nhãn “sản phẩm của một xã hội lai căng, đồi trụy”. Tôi đã không tranh luận. Tôi đã để cuộc đời tự trả lời. Và câu trả lời ấy, 50 năm sau, là một đời miệt mài học hỏi, một gia đình mẫu mực, một sự nghiệp phụng sự xã hội bằng tri thức và lương tâm.

Từng ngày trôi qua, dù ở bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì — tôi đều tự nhủ: “Liệu các ân sư có suy nghĩ, nói năng và hành động như vậy chăng?” Câu hỏi ấy không phải là sợ hãi — đó là kim chỉ nam, là lương tâm sống động, là sự hiện diện thầm lặng của các ngài trong từng ngăn tim tôi.

 “Mình vì mọi người” — Đỉnh cao của sứ vụ

Phaolô không sống cho mình — và tôi cũng vậy. Nếu Phaolô dùng ngôn từ để thay đổi bộ mặt tinh thần của thế giới, thì tôi dùng ngòi bút, pháp luật và giáo dục để kiến tạo những giá trị văn hóa, để bảo vệ quyền con người, để gieo vào tâm hồn người trẻ hạt giống của lương tâm và trách nhiệm công dân.

Mình vì mọi người” — châm ngôn giản dị đó đã trở thành xương sống của toàn bộ hành trình tôi đi. Suốt một đời lưu vong, là không gì ngoài việc học hỏi, chăm lo gia đình và phụng sự xã hội. Mỗi trang viết, mỗi giờ giảng dạy đều là cách tôi “trả nợ” vườn ươm năm xưa — lan tỏa hạt mầm nhân bản mà tôi đã nhận được từ những người đã thay cha thế mẹ nuôi tôi lớn khôn.

IV. LÒNG TRI ÂN — NẠM VÀNG HAI CHỮ HY SINH

Gương thánh đức — Di sản sống

Thi sĩ Hồ Dzếnh đã viết: “Nếu chữ hy sinh có ở đời, tôi quyết nạm vàng…” — Với ông, hai chữ hy sinh không chỉ đáng trân quý và khắc ghi, mà còn phải được “Nạm Vàng“. Đọc câu thơ ấy, tôi nghĩ ngay đến các ân sư của mình.

Một đời dâng hiến của các ngài — Cha Jean Jan Sion với hạt giống đức tin gieo xuống mảnh đất Việt Nam, Cha Gerard Trần Lộc với tâm gương thánh thiện, Cha Clement Lưu Minh Hoàng với tình thân gần gũi của người đồng hương, Cha Francois Nguyễn Đình Kim với trái tim của người con xứ Trà Kiệu — tất cả đã và đang tác động vào đời sống của tôi một cách sâu sắc không lời nào tả nổi.

Các ngài đã thay cha, thế mẹ — hơn thế nữa, thay cả dòng tộc — để chăm nuôi và giáo dục chúng ta nên người. Không phải một năm, hai năm — mà ròng rã cả thập niên, khi chúng tôi còn non nớt, chưa biết gì, chưa hiểu gì. Sự hy sinh ấy đã ăn sâu vào từng ngăn tim, từng tế bào, từng hơi thở của tôi. Và tôi, đã hóa thân thành những giấc mơ, những khát vọng của mỗi cha, mỗi thầy — rằng chúng ta phải nên người, được sai đi, hữu dụng cho chính bản thân, cho gia đình, cho xã hội và Giáo Hội.

 Trả lời bằng cách sống

Không có câu trả lời nào cho sự hy sinh ấy ngoài việc sống xứng đáng. Tôi không về với đôi tay trắng, cũng không về để xin xỏ. Tôi về để “Minh chứng”. Để thưa với các ngài rằng: Đứa đệ tử, thỉnh sinh ngoan hiền của các Cha ngày ấy đã không làm các Cha thất vọng.

Giữa những cám dỗ của danh lợi, giữa những khắc nghiệt của thương trường và pháp đình, tôi đã sống với tâm thức của một “sản phẩm” được nhào nặn từ sự hy sinh vô bờ bến của các ngài. Tôi đã sống ngẩng cao đầu — vì tôi biết sau lưng tôi là gương thánh đức của các ân sư. Tôi đã sống để thế gian thấy rằng: Một người con của Dòng Anh Em Hèn Mọn Thánh Giuse, dù ở đâu, làm gì, cũng mang trong mình sự công chính và lòng trắc ẩn.

“Giá trị của tôi ngày hôm nay chính là kết quả của tình yêu không bến bờ ấy. Tôi hãnh diện vì mình là người con trung hiếu. Tôi hãnh diện vì đã giữ trọn vẹn căn tính Giuse trong từng quyết định, từng suy tư, từng hơi thở của cuộc đời mình.”

Lời cuối…

Kỷ yếu 100 năm thành lập Dòng Thánh Giuse Việt Nam không chỉ là cuốn sách ghi lại lịch sử. Nó là bản trường ca của những con người đã sống và yêu bằng cả tấm lòng — những ân sư đã gieo, những đệ tử đã nhận, những hạt mầm đã bén rễ xuyên qua bão tố của thế kỷ để vươn lên trong ánh sáng.

Hội Dòng không chỉ tồn tại trong các cơ sở vật chất, trong những bức tường của nhà nguyện hay phòng học. Hội Dòng tồn tại trong dòng máu, trong tư duy, trong cách sống của mỗi người con đã từng đi qua nơi này. Và điều đó — không bao giờ mất.

Năm mươi năm sau, trái tim tôi vẫn đập cùng nhịp với tiếng chuông Nhà Dòng năm ấy. Sợi dây vô hình ấy không chỉ còn là ký ức — nó là máu thịt, là hơi thở, là lý do để tôi tiếp tục sống có ý nghĩa mỗi ngày. “Vì một Giáo Hội không ngừng phục sinh, hôm nay và mãi mãi” — ý tưởng ấy không từ trời rơi xuống, nó được gieo từ chính ngôi nhà chung của chúng ta.

Thưa các ân sư, thưa anh em đồng môn thân mến — Con, tôi đã về. Không phải về bằng thân xác, mà về bằng trọn trái tim và linh hồn. Tiếng “Con về” này vang lên sau hơn nửa thế kỷ — nhưng nó không hề muộn màng. Vì tình yêu không có hạn kỳ. Và di sản của các ngài, trong con, trong tôi, vẫn đang lớn lên, vẫn đang sinh hoa kết trái, vẫn đang được truyền trao cho thế hệ tiếp theo.

Kính dâng lên quý Cha, quý Thầy — tất cả những thành bại, buồn vui của 50 năm qua như một đóa hoa tri ân muộn màng nhưng nồng cháy nhất từ trái tim của một đứa con còn mãi mãi bé nhỏ, còn mãi mãi là người môn đệ hèn mọn mang trái tim Giuse dấn thân vào đời.

“Có những cuộc ra đi không phải là từ bỏ,
mà là mang cả ngôi nhà đi theo trong tim.”

Viết trong tâm tình tri ân sâu sắc,
nhân dịp mừng 100 Năm Thành Lập Dòng Thánh Giuse Việt Nam

 ✍️ Bernard Nguyên Đăng (Minh Hương)

_____________________________

*Chú thích: Dòng Thánh Giuse được thành lập năm 1926 và chính thức sát nhập với Dòng Ngôi Lời năm 1998. Việc cử hành 100 năm Dòng Thánh Giuse là hoạt động kết nối tinh thần truyền giáo của Hội Dòng giữa các thế hệ cha anh (tu sĩ Giuse) truyền lửa sứ vụ cho thế hệ môn đệ thừa sai trẻ (tu sĩ Ngôi Lời) hôm nay. [Chú thích của ban biên tập web].

Bài trướcLỜI SỐNG (Thứ Ba, Tuần 7 PS)
Bài tiếp theoLỜI SỐNG (Thứ Tư, Tuần 7 PS)