Thiên Chúa – Đích điểm muôn nẻo đường

0
216

✍️ Ngọa Long, SVD

Con người hữu hạn, nhưng khát vọng thì vô hạn, sống trong một thế giới tạm bợ, nhưng lại luôn mơ về sự tuyệt đối. Chính sự giằng co giữa hữu hạn và vô hạn ấy đã làm nảy sinh triết học, như một nỗ lực không ngừng để tìm kiếm căn nguyên của hiện hữu. Chính sự tận cùng của mọi nỗ lực suy tư ấy lại luôn thấp thoáng bóng dáng của Thiên Chúa. Từ nỗi khắc khoải ấy, triết học hiện ra như một nhịp cầu giữa lý trí và niềm tin, giữa nỗi bất an của kiếp người và khát vọng hướng tới Đấng Siêu Việt. Con đường triết học, vì thế, không chỉ là hành trình của trí tuệ, mà còn là tiếng gọi của tâm hồn, một lối đi đặc thù trong muôn nẻo đường dẫn con người đến với Đấng Tuyệt Đối. Trong cuộc phỏng vấn giữa Đức Hồng Y Joseph Ratzinger (sau này là Đức Giáo Hoàng Bênêdictô XVI) và ký giả Peter Seewald, khi được đặt câu hỏi: “Có bao nhiêu con đường đến với Chúa?”, Đức Hồng Y đã không ngần ngại trả lời: “Bao nhiêu người thì bấy nhiêu con đường”, và triết học chính là một trong những con đường ấy, nơi ánh sáng của lý trí đồng hành cùng khát vọng siêu việt của con người.

Con đường triết học, trong nỗ lực tìm kiếm Thiên Chúa, trước hết là con đường của những câu hỏi. Con người từ ngàn xưa vốn bị ám ảnh bởi nỗi bất toàn của chính mình. Sống trong sự hữu hạn nhưng lại mơ về cái vô hạn, sống trong cái chóng qua nhưng lại khao khát điều vĩnh cửu. Chính nỗi thao thức đó mở ra một không gian cho triết học, không gian để suy tư về nguyên lý của vạn vật, về cội nguồn và cứu cánh của hiện hữu. Mỗi bước đi của triết học, từ Hy Lạp cổ đại cho đến thời hiện sinh, đều thấp thoáng bóng dáng một cuộc tìm kiếm âm thầm về Thiên Chúa, dù đôi khi tên gọi có thể khác đi, có khi là Ý niệm, có khi là Động cơ Bất động, có khi chỉ đơn giản là nền tảng của sự hiện hữu.

Plato đã từng hướng mắt con người về thế giới của các ý niệm, nơi Chân – Thiện – Mỹ hiện hữu vĩnh cửu, từ đó ông đã khơi gợi niềm tin rằng thế giới cảm giác chỉ là chiếc bóng của một thực tại cao hơn. Còn đối với Aristotle, bằng lý tính khắt khe, đã lần theo sợi dây của nhân quả để tìm đến một nguyên nhân đầu tiên, bất biến, một động cơ không bị động, chính là nền tảng cho mọi vận hành của vũ trụ. Những suy tư ấy, khi bước vào trong truyền thống Kitô giáo, được Thánh Augustinô và Thánh Thánh Tôma Aquinô làm cho sống động hơn. Một bên nhấn mạnh rằng trái tim con người không bao giờ yên nghỉ cho đến khi tìm về cùng Thiên Chúa, một bên hệ thống hóa bằng năm con đường triết học dẫn tới Đấng Tối Cao. Triết học nơi họ không chỉ là tư duy lạnh lùng, mà còn là tiếng vọng của niềm khao khát thiêng liêng.

Rồi đến thời hiện đại, khi lý tính bị thử thách bởi hoài nghi và khủng hoảng, con đường tìm kiếm Thiên Chúa lại trở nên cá nhân và hiện sinh hơn. Kierkegaard gọi đó là bước nhảy của đức tin, một bước nhảy vượt qua rào cản lý trí, bởi lẽ lý trí chỉ có thể đi đến ngưỡng cửa, còn cuộc gặp gỡ thì phải diễn ra trong chiều sâu của lòng tin. Gabriel Marcel thì nhắc rằng Thiên Chúa không phải là một vấn đề để ta giải, mà là một mầu nhiệm để ta sống. Ngay cả Heidegger, khi nói về cái hư vô và sự bị ném của hiện hữu, “Dasein bị quăng ném.”[1] (die Geworfenheit des Daseins) Cũng đã vô tình gợi mở nơi con người một khát vọng vượt lên trên chính sự hư vô ấy, khát vọng về một nền tảng tuyệt đối mà triết học không thể xóa bỏ.

Cũng chính tại đây, lời của Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI vẫn vang lên như một sự xác nhận: “Có bao nhiêu con người thì có bấy nhiêu con đường để tìm gặp Thiên Chúa.” Triết học chỉ là một trong những con đường ấy, bên cạnh vô số con đường khác. Đó là con đường của nghệ thuật, của tình yêu, của đau khổ, của phục vụ tha nhân, của sự lặng thinh cầu nguyện. Nhưng dù khác nhau đến đâu, tất cả đều hội tụ vào một điểm, chính là lòng khao khát vô hạn nơi hữu thể hữu hạn. Mỗi người đi bằng nhịp bước riêng, với những câu hỏi, những khát vọng và những thương tích của đời mình, nhưng Thiên Chúa vẫn có cách để chạm đến họ, trong ngôn ngữ độc đáo của từng trái tim.

Triết học, xét cho cùng, không thể thay thế đức tin, cũng không thể ép buộc con người phải tin. Nhưng triết học có thể dọn đường, có thể khơi gợi, có thể đánh thức những câu hỏi ngủ quên trong tâm hồn. Nó chỉ ra rằng niềm tin vào Thiên Chúa không phải là phi lý, mà là sự tiếp nối tự nhiên của lý trí. Nó giúp con người thấy rằng bước vào đức tin không phải là từ bỏ suy nghĩ, mà là để suy nghĩ được hoàn tất trong một chiều kích cao hơn. Có lẽ, chính trong sự bất lực của triết học khi muốn nắm bắt Thiên Chúa, con người lại càng cảm nhận được sự hiện diện của Ngài, một Đấng vừa xa vời khôn tả, lại vừa gần gũi trong từng nhịp thở của linh hồn.

Triết học, con đường tìm kiếm Thiên Chúa, vì thế không chỉ là lịch sử của những hệ thống tư tưởng, mà còn là lịch sử của khát vọng con người. Nó là hành trình của một trái tim luôn bị giằng co giữa ánh sáng và bóng tối, giữa lý trí và mầu nhiệm, giữa hữu hạn và vô hạn. Như lời Đức Biển Đức XVI, mỗi con người đều có một lối đi riêng để gặp Ngài và triết học chỉ là một trong muôn lối đó, nhưng cũng là một lối đi đẹp đẽ và sâu xa, nơi lý trí gặp gỡ đức tin, nơi khao khát vươn lên thành cầu nối dẫn con người đến với Đấng Tuyệt Đối.

“Hành trình 3 năm triết học”

________

[1] Martin Heidegger, Being and Time, (translated by John Macquarrie & Edward Robinson, New York: Harper & Row, 1962), p, 164.

Bài trướcLỜI SỐNG (Lễ Truyền Tin, Lễ trọng)
Bài tiếp theoGieo yêu thương, gặt hạnh phúc