ĐƯỢC CHỌN VÀ SAI ĐI

0
224

1. Dẫn nhập

Trong văn hóa giao tiếp của nhân loại, việc nhớ và gọi tên một người không chỉ là hành vi xã hội thông thường mà còn là cánh cửa mở ra một tương quan thiết cốt. Tên gọi mang chiều kích cá vị, gắn liền với căn tính và phẩm giá của mỗi cá nhân. Khi một người được gọi đúng tên, họ cảm thấy mình được nhìn nhận, được yêu thương và được mời gọi bước vào một mối tương quan sống động.

Trình thuật Tin Mừng theo thánh Gioan về cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu Phục Sinh và Maria Mađalêna minh họa sâu sắc chân lý này (Ga 20,11-18). Trong khoảnh khắc đau buồn và lạc hướng, Maria đã không nhận ra Chúa. Nhưng chỉ khi Ngài cất tiếng gọi: “Maria!”, mọi bóng tối mới tan biến để bà nhận ra Ngài. Chính việc được gọi tên đã mở ra cho bà một kinh nghiệm nhận biết, một cuộc hoán cải nội tâm và một tương quan mới với Đấng Phục Sinh. Biến cố này không chỉ là kinh nghiệm cá nhân, mà còn là mẫu hình cho toàn bộ lịch sử cứu độ: Thiên Chúa gọi con người bằng tên để thiết lập tương quan, biến đổi và sai họ đi thi hành sứ vụ. Do đó, “được chọn gọi” và “được sai đi” không phải là hai thực tại tách biệt, mà là hai chiều kích gắn bó mật thiết trong mầu nhiệm ơn gọi.

2. Được chọn gọi

Trong Kinh Thánh, hành vi Thiên Chúa gọi tên luôn mang tính sáng tạo và biến đổi. Khi Thiên Chúa gọi, Ngài không chỉ ngỏ lời mời, mà còn trao ban một căn tính và một tương lai mới.

Trong Cựu Ước, Thiên Chúa gọi Ápraham từ giữa đời sống thường nhật để trở thành tổ phụ của một dân tộc đông đảo (x. St 12,1-3). Lời gọi này không dựa trên công trạng, nhưng hoàn toàn phát xuất từ ân sủng. Tương tự, ngôn sứ Samuel được gọi trong đêm tối, ngay cả khi ông còn chưa nhận diện được tiếng Chúa (x. 1 Sm 3,1-10). Chính việc được gọi nhiều lần đã giúp ông trưởng thành hơn trong tương quan với Thiên Chúa.

Sang Tân Ước, Đức Giêsu tiếp tục cách thức ấy qua việc gọi từng người một cách cá vị: Gia-kêu giữa đám đông (x. Lc 19,1-10), Saolô trên đường Đa-mát (x. Cv 9,1-19) và đặc biệt là Maria Mađalêna trong buổi sáng Phục Sinh. Lời gọi của Ngài luôn mang tính cá nhân, trực tiếp và có sức biến đổi tận căn. Lịch sử Giáo Hội cũng minh chứng rằng Thiên Chúa vẫn không ngừng gọi: từ một Phanxicô Assisi giàu sang trở nên người nghèo giữa người nghèo, đến Gioan Maria Vianney khiêm tốn về học vấn nhưng trở thành mẫu gương linh mục thánh thiện, hay Têrêsa Calcutta nhỏ bé nhưng trở nên khí cụ của lòng thương xót.

Những ơn gọi ấy cho thấy: Thiên Chúa không chọn người hoàn hảo, nhưng Ngài hoàn thiện những người được chọn. Tuy nhiên, điểm chung nơi mọi ơn gọi chính là sự đáp trả. Như ngôn sứ Giêrêmia từng thú nhận sự yếu đuối của mình trước lời mời gọi, nhưng chính trong sự yếu đuối ấy, quyền năng của Thiên Chúa đã được tỏ lộ (x. Gr 1,6).

3. Được sai đi

Ơn gọi Kitô giáo không dừng lại ở việc được Thiên Chúa chọn gọi, mà luôn mở ra một chuyển động tất yếu: được sai đi. Thật vậy, sau khi gọi đích danh Maria Mađalêna, Đức Giêsu không giữ bà lại trong niềm an ủi riêng tư, nhưng lập tức trao cho bà một sứ vụ: “Hãy đi gặp anh em Thầy…” (Ga 20,17). Chính trong khoảnh khắc ấy, từ một người đang chìm trong đau khổ, Maria trở thành môn đệ truyền giáo đầu tiên loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Kinh nghiệm gặp gỡ cá vị với Đấng Phục Sinh đã biến đổi bà từ bên trong, và sự biến đổi ấy tự bản chất mang tính lan tỏa: người đã gặp Chúa thì không thể không lên đường loan báo Ngài.

Điều này phản ánh một quy luật nền tảng: bất cứ ai được Thiên Chúa gọi, người ấy cũng được sai đi. Ápraham được gọi để ra đi khỏi quê hương (x. St 12,1-3), Môsê được sai đến giải phóng dân (x. Xh 3,10), các ngôn sứ được sai để nói lời Thiên Chúa giữa một thế giới đầy rẫy sự khước từ, và các tông đồ được sai đến tận cùng trái đất (x. Mt 28,19-20). Như thế, sứ vụ không phải là một bổn phận phụ thuộc, mà là hệ quả nội tại của ơn gọi. Người môn đệ đích thực không chỉ là người “ở lại” với Chúa, mà còn là người “ra đi” vì Chúa.

Trong chiều kích thần học sâu xa, việc được sai đi chính là sự tham dự vào sứ vụ của chính Đức Kitô – Đấng được Chúa Cha sai đến trần gian (x. Ga 20, 21). Vì thế, người được sai đi không hành động nhân danh mình, nhưng trở thành khí cụ sống động của Thiên Chúa giữa thế gian. Sứ vụ ấy hôm nay không nhất thiết phải mang hình thức phi thường, mà có thể thực hiện qua những thực tại rất bình thường: một lời nói chân thành, một hành vi yêu thương, một chứng tá âm thầm nhưng trung tín. Chính trong những điều nhỏ bé ấy, người Kitô hữu tiếp tục làm vang lên lời của Đấng đã gọi mình, để thế giới hôm nay vẫn có thể nghe thấy tiếng Chúa đang gọi tên từng con người.

4. Tạm kết

Mầu nhiệm “được chọn và sai đi” diễn tả trọn vẹn hành trình đức tin của người Kitô hữu. Thiên Chúa gọi mỗi người bằng tên, thiết lập tương quan cá vị, biến đổi họ và trao ban một sứ vụ độc nhất. Điều quan trọng không nằm ở năng lực của con người, mà ở lòng trung tín của Thiên Chúa. Như thánh Phaolô khẳng định trong thư gửi tín hữu Rôma: “Những ai Thiên Chúa đã tiền định, thì Người cũng kêu gọi…” (Rm 8,30).

Vì thế, mỗi người tín hữu được mời gọi sống trong sự tín thác: dám lắng nghe tiếng Chúa gọi, dám đáp trả dù còn nhiều giới hạn, và dám lên đường thực thi sứ vụ. Chỉ khi đó, đời sống Kitô hữu mới thực sự trở thành một hành trình sống động: từ việc được gọi đích danh đến việc được sai đi vì thế giới trong tư cách là một nhà truyền giáo đích thực.

Tu sĩ Giuse Thái Viết Mậu, SVD – Học viện Ngôi Lời

Bài trướcCẢM NHẬN TUẦN THÁNH TẠI GIÁO XỨ KIM CƯƠNG (GIÁO PHẬN HÀ TĨNH)
Bài tiếp theoChú Giải Tin Mừng Chúa Nhật II Phục Sinh (Ga 20,19-31)