ĐỐI THOẠI NGÔN SỨ NHƯ MỘT PHƯƠNG THỨC TIN MỪNG HÓA TẠI VIỆT NAM

0
4

Lm. Phêrô Đỗ Cao Cương, SVD

(Chủ nhiệm Trung Tâm Nghiên Cứu và Đào Tạo Truyền Giáo HVCGVN)

DẪN NHẬP

Những thập niên đầu của thế kỷ XXI đang chứng kiến những biến chuyển sâu sắc trong đời sống nhân loại. Toàn cầu hóa, đô thị hóa, làn sóng di dân, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và môi trường số, cùng với sự đa dạng về văn hóa, tôn giáo và các hệ giá trị đã làm thay đổi cách con người suy nghĩ, sống và tương quan với nhau. Trong bối cảnh ấy, việc loan báo Tin Mừng không còn diễn ra trong một môi trường tương đối đồng nhất, nhưng giữa một xã hội đa nguyên, nơi các truyền thống tôn giáo, các nền văn hóa và những quan điểm sống khác nhau cùng tồn tại và đối thoại. Việt Nam cũng không nằm ngoài những chuyển biến đó. Tiến trình hội nhập quốc tế, sự dịch chuyển dân cư, ảnh hưởng của truyền thông số, cùng với những biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa tiêu thụ và sự suy giảm thực hành đức tin nơi một bộ phận giới trẻ đang đặt ra nhiều thách đố mới cho sứ vụ Tin Mừng hóa. Trước thực tế ấy, Giáo hội được mời gọi tìm kiếm những phương thức truyền giáo vừa trung thành với Đức Kitô, vừa có khả năng gặp gỡ và đồng hành với con người trong bối cảnh hôm nay.

Trong viễn tượng đó, Công đồng Vatican II đã mở ra một bước ngoặt quan trọng trong tư duy truyền giáo của Giáo hội khi nhấn mạnh đến tinh thần gặp gỡ, đối thoại và cộng tác với mọi người thiện chí. Đường hướng này tiếp tục được khai triển trong các văn kiện của Huấn quyền, đặc biệt là Đối Thoại và Rao Truyền – Dialogue and Proclamation (1991), với khẳng định rằng đối thoại và loan báo không phải là hai hoạt động đối nghịch, nhưng là hai chiều kích gắn bó hữu cơ của cùng một sứ vụ truyền giáo. Trên nền tảng giáo huấn ấy, Dòng Ngôi Lời (Societas Verbi Divini – SVD) đã chọn Đối thoại Ngôn sứ (Prophetic Dialogue) làm định hướng căn bản cho sứ vụ truyền giáo trong bối cảnh mới. Hai nhà thần học của Dòng là Stephen B. Bevans, SVD và Roger P. Schroeder, SVD đã khai triển và hệ thống hóa định hướng này thành một mô hình thần học truyền giáo vừa trung thành với việc loan báo Đức Kitô, vừa đề cao tinh thần gặp gỡ, lắng nghe và đối thoại với con người thuộc các nền văn hóa và truyền thống tôn giáo khác nhau. Mô hình này ngày càng được nhìn nhận như một đóng góp đáng kể cho thần học truyền giáo đương đại và gợi mở nhiều triển vọng cho sứ vụ của Giáo hội trong những xã hội đa văn hóa và đa tôn giáo như Việt Nam.

Từ những nhận định trên, bài viết này sẽ trình bày nền tảng thần học của Đối thoại Ngôn sứ như một phương thức Tin Mừng hóa trong ánh sáng giáo huấn của Giáo hội và những phát triển của thần học truyền giáo đương đại. Đồng thời, bài viết phân tích mối tương quan giữa đối thoại và việc loan báo Tin Mừng, làm rõ ý nghĩa và tính thích hợp của mô hình Đối thoại Ngôn sứ trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, từ đó đề xuất một số định hướng mục vụ nhằm góp phần giúp Giáo hội tại Việt Nam thực thi sứ mạng Tin Mừng hóa cách hiệu quả, trung thành với Tin Mừng và gần gũi với con người đương đại.

  1. Đối thoại trong giáo huấn của Giáo hội sau Công đồng Vatican II

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Công đồng Vatican II đối với thần học truyền giáo là việc đổi mới cách Giáo hội nhìn thế giới và thi hành sứ vụ của mình giữa lòng nhân loại. Nếu trước đây, trong một số bối cảnh lịch sử, hoạt động truyền giáo thường được nhìn dưới lăng kính mở rộng Giáo hội và bảo vệ chân lý đức tin trước những sai lạc, thì Công đồng đã mở ra một cách tiếp cận mới, đặt nền trên sự gặp gỡ, đối thoại và cộng tác với mọi người thiện chí. Sự đổi mới này không phải là từ bỏ sứ mạng loan báo Đức Kitô, nhưng là khám phá lại chính cách thức Thiên Chúa hành động trong lịch sử cứu độ: Thiên Chúa luôn đến gặp gỡ con người, đối thoại với con người và mời gọi họ tự do đáp lại lời mời gọi của Người. Vì thế, đối thoại được hiểu như một phương tiện và trở thành một thái độ nền tảng của Giáo hội trong khi thi hành sứ mạng truyền giáo.

Đức Phaolô VI trình bày cách có hệ thống nền thần học về đối thoại trong thông điệp Ecclesiam Suam (1964), được xem như là Hiến Chương của Đối Thoại. Ngài mô tả toàn bộ lịch sử cứu độ như một “cuộc đối thoại của ơn cứu độ” (dialogus salutis), khởi đi từ sáng kiến của chính Thiên Chúa và tiếp tục nơi sứ vụ của Giáo hội. Theo ngài, Giáo hội được mời gọi bước vào cuộc đối thoại ấy bằng thái độ tôn trọng, hiền hòa, tin tưởng và khôn ngoan, để có thể gặp gỡ mọi người mà vẫn trung thành với chân lý Tin Mừng.[1] Chính trực giác thần học này đã trở thành nền tảng cho sự phát triển giáo huấn của Giáo hội về đối thoại trong các thập niên tiếp theo.

Tinh thần ấy được Công đồng Vatican II triển khai trong nhiều văn kiện quan trọng. Tuyên ngôn Nostra Aetate mời gọi các Kitô hữu nhìn nhận và trân trọng những gì là chân thật và thánh thiện nơi các truyền thống tôn giáo khác, đồng thời khuyến khích việc đối thoại và cộng tác với các tín đồ của các tôn giáo ấy.[2] Tuy nhiên, Hiến chế Gaudium et Spes đặt Giáo hội vào trong niềm vui, hy vọng, ưu sầu và lo âu của toàn thể nhân loại, khẳng định rằng Giáo hội chỉ có thể chu toàn sứ mạng của mình khi biết chia sẻ và đồng hành với con người trong chính những thực tại của thế giới hôm nay.[3] Trong khi đó, Sắc lệnh Ad Gentes tiếp tục xác định rằng việc hiện diện, chứng tá đời sống, đối thoại và loan báo đều thuộc về động lực của sứ vụ truyền giáo, vì Giáo hội được sai đi để trở thành bí tích phổ quát của ơn cứu độ giữa muôn dân.[4]

Đường hướng ấy được Thánh Gioan Phaolô II phát triển sâu sắc hơn trong Thông điệp Redemptoris Missio. Ngài khẳng định rằng “đối thoại liên tôn là một thành phần của sứ vụ truyền giáo”, không phải vì những lý do xã hội hay ngoại giao, nhưng vì chính chương trình cứu độ của Thiên Chúa dành cho toàn thể nhân loại.[5] Quan điểm này được văn kiện Dialogue and Proclamation (1991) trình bày cách hệ thống khi xác quyết rằng đối thoại và việc loan báo đều là “những yếu tố cấu thành và những hình thức đích thực của cùng một sứ vụ Tin Mừng hóa của Giáo hội”, có mối tương quan mật thiết nhưng không thể thay thế cho nhau.[6] Vì vậy, đối thoại không thể bị giản lược thành một chiến thuật mục vụ hay một phương pháp ngoại giao tôn giáo, nhưng phải được hiểu như một chiều kích nội tại của chính sứ vụ mà Đức Kitô đã trao phó cho Giáo hội. Chính trên nền tảng giáo huấn này, thần học truyền giáo đương đại đã phát triển nhiều mô hình truyền giáo mới, trong đó Đối thoại Ngôn sứ là một trong những đóng góp đáng chú ý.

  1. Đối thoại và loan báo: hai chiều kích không thể tách rời của Tin Mừng hóa

Một trong những đóng góp thần học quan trọng nhất của văn kiện Dialogue and Proclamation là làm sáng tỏ mối tương quan giữa đối thoại (dialogue) và loan báo (proclamation) trong sứ vụ của Giáo hội. Ngay từ đầu, văn kiện khẳng định rằng sứ vụ Tin Mừng hóa là một thực tại duy nhất nhưng phong phú và đa chiều, bao gồm nhiều yếu tố bổ túc cho nhau như sự hiện diện và chứng tá đời sống, dấn thân cho sự phát triển con người, đời sống phụng vụ và cầu nguyện, đối thoại liên tôn, cũng như việc loan báo và huấn giáo. Vì thế, đối thoại và loan báo không phải là hai hoạt động tách biệt hay cạnh tranh, nhưng đều là “những yếu tố cấu thành và những hình thức đích thực của cùng một sứ vụ Tin Mừng hóa của Giáo hội”. Cả hai đều quy hướng về một mục tiêu chung là thông truyền chân lý cứu độ mà Thiên Chúa đã mặc khải nơi Đức Giêsu Kitô.[7]

Để tránh những ngộ nhận, văn kiện trước hết xác định rõ ý nghĩa của hai thuật ngữ. Đối thoại không chỉ là cuộc trao đổi ý kiến hay sự chung sống hòa bình, nhưng là sự gặp gỡ trong tinh thần tôn trọng, lắng nghe và cộng tác, nhằm đạt tới sự hiểu biết và hiệp thông sâu xa hơn giữa các cá nhân cũng như các truyền thống tôn giáo.[8] Trong khi đó, loan báo là việc công bố Tin Mừng về Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chịu chết và sống lại để cứu độ nhân loại, đồng thời mời gọi con người đón nhận Người trong đức tin và gia nhập cộng đoàn Hội Thánh.[9] Như vậy, nếu đối tượng trực tiếp của đối thoại là chính con người với kinh nghiệm tôn giáo, văn hóa và lịch sử của họ, thì nội dung việc loan báo là mầu nhiệm Đức Kitô và ơn cứu độ mà Người mang đến. Tuy khác nhau về mục đích gần và phương thức thực hiện, cả hai đều phục vụ cùng một chương trình cứu độ của Thiên Chúa và cùng diễn tả bản chất truyền giáo của Giáo hội.

Từ đó, Dialogue and Proclamation bác bỏ hai khuynh hướng cực đoan vẫn thường xuất hiện trong thực hành mục vụ. Một mặt, đối thoại không thể trở thành sự thay thế cho việc loan báo Đức Kitô, như thể chỉ cần gặp gỡ và cộng tác là đủ để hoàn thành sứ mạng truyền giáo. Nếu thiếu việc làm chứng và công bố Tin Mừng, đối thoại sẽ đánh mất chiều kích Kitô học và nguy cơ trở thành một hình thức nhân bản thuần túy. Mặt khác, việc loan báo cũng không thể tách rời khỏi đối thoại. Một lối truyền giáo chỉ nhấn mạnh đến việc công bố chân lý mà thiếu thái độ lắng nghe, tôn trọng và đồng hành sẽ dễ dẫn đến áp đặt, đối đầu hoặc làm suy giảm tính khả tín của chứng tá Kitô giáo trong thế giới đa nguyên hôm nay. Chính vì thế, văn kiện khẳng định một cách dứt khoát: “Đối thoại liên tôn và việc loan báo, tuy không ở cùng một bình diện, nhưng cả hai đều là những yếu tố đích thực của sứ vụ Tin Mừng hóa của Giáo hội. Cả hai đều chính đáng và cần thiết. Chúng liên hệ mật thiết với nhau, nhưng không thể thay thế cho nhau”.[10]

Khẳng định trên chính là nguyên lý thần học định hướng cho toàn bộ thần học truyền giáo sau Công đồng Vaticanô II. Giáo hội không được đặt mình trước sự lựa chọn giữa đối thoại hay loan báo, nhưng được mời gọi thực thi việc loan báo Tin Mừng trong tinh thần đối thoại và thực hiện đối thoại với căn tính của người môn đệ Đức Kitô. Nói cách khác, không có đối thoại thay thế cho việc loan báo, cũng không có việc loan báo tách rời khỏi đối thoại, nhưng chỉ có sự kết hợp hài hòa giữa đối thoại và loan báo trong cùng một sứ mạng truyền giáo. Chính trên nền tảng này, thần học Đối thoại Ngôn sứ (Prophetic Dialogue) của Dòng Ngôi Lời đã được hình thành và phát triển như một mô hình truyền giáo vừa trung thành với chân lý Tin Mừng, vừa cởi mở bước vào cuộc gặp gỡ với con người, các nền văn hóa và các truyền thống tôn giáo trong thế giới hôm nay.

  1. Từ đối thoại đến Đối thoại Ngôn sứ

Giáo huấn của Công đồng Vatican II và các văn kiện hậu Công đồng đã xác lập đối thoại như một chiều kích thiết yếu của sứ vụ truyền giáo. Tuy nhiên, trước những biến chuyển sâu sắc của thế giới đương đại, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa, tục hóa, đa nguyên tôn giáo và những bất công xã hội ngày càng gia tăng, câu hỏi được đặt ra không còn chỉ là có đối thoại hay không, nhưng là đối thoại như thế nào để vừa trung thành với Tin Mừng vừa đáp lại những khát vọng của con người hôm nay. Chính trong bối cảnh ấy, Dòng Ngôi Lời (Societas Verbi Divini – SVD) đã chọn Đối thoại Ngôn sứ (Prophetic Dialogue) làm định hướng nền tảng cho sứ vụ truyền giáo của mình tại Tổng Tu nghị XV (2000). Định hướng này tiếp tục được khẳng định trong Tổng Tu nghị XVI (2006), cho thấy đây không phải là một khẩu hiệu mục vụ nhất thời, nhưng là một chọn lựa thần học và linh đạo truyền giáo cho toàn Hội Dòng.[11]

Trên nền tảng định hướng ấy, hai nhà thần học truyền giáo của Dòng Ngôi Lời là Stephen B. Bevans, SVD và Roger P. Schroeder, SVD đã khai triển và hệ thống hóa Đối thoại Ngôn sứ thành một mô hình thần học truyền giáo có nền tảng trong Kinh Thánh, truyền thống Giáo hội và giáo huấn của Công đồng Vatican II. Theo các ngài, “Đối thoại Ngôn sứ” không phải là một mô hình truyền giáo mới thay thế cho giáo huấn của Giáo hội, nhưng là sự triển khai thần học của mối tương quan hữu cơ giữa đối thoại và loan báo đã được trình bày trong Dialogue and Proclamation. Nói cách khác, nếu văn kiện này xác định đối thoại và loan báo là hai yếu tố cấu thành của cùng một sứ vụ Tin Mừng hóa, thì Đối thoại Ngôn sứ diễn tả cách thức hai yếu tố ấy được sống và thực thi trong thế giới hôm nay.[12]

Việc thêm tính từ “ngôn sứ” (prophetic) vào khái niệm “đối thoại” mang một ý nghĩa thần học đặc biệt. Theo Bevans và Schroeder, người môn đệ truyền giáo được mời gọi vừa bước vào cuộc gặp gỡ chân thành với con người, vừa trung thành với chân lý Tin Mừng. Chiều kích đối thoại đòi hỏi thái độ lắng nghe, tôn trọng, học hỏi và cộng tác với người khác trong tinh thần khiêm tốn; còn chiều kích ngôn sứ đòi hỏi lòng can đảm làm chứng cho Đức Kitô, bênh vực công lý, đứng về phía người nghèo và lên tiếng trước những gì đi ngược với phẩm giá con người và Tin Mừng. Vì thế, “ngôn sứ” không đồng nghĩa với đối đầu hay kết án, cũng như “đối thoại” không có nghĩa là thỏa hiệp hay từ bỏ căn tính đức tin. Hai chiều kích này bổ túc và thanh luyện lẫn nhau: chiều kích ngôn sứ giúp đối thoại không rơi vào chủ nghĩa tương đối hoặc sự thỏa hiệp với chân lý theo kiểu thế gian, trong khi chiều kích đối thoại giúp ngôn sứ tránh thái độ áp đặt, đối đầu hay loại trừ người khác.[13]

Chính sự quân bình giữa hai chiều kích ấy đã làm nên nét đặc trưng của Đối thoại Ngôn sứ như một phương thức Tin Mừng hóa. Đây không phải là sự dung hòa giữa hai lập trường đối nghịch, nhưng là sự kết hợp hữu cơ giữa lòng trung thành với Đức Kitô và sự cởi mở trước con người. Người truyền giáo vừa xác tín rằng Đức Kitô là Đấng Cứu Độ duy nhất của nhân loại, vừa tin rằng Chúa Thánh Thần đang hoạt động nơi các dân tộc, các nền văn hóa và các truyền thống tôn giáo. Vì thế, truyền giáo không còn được hiểu trước hết như việc “chinh phục” hay “tranh luận”, nhưng là hành trình gặp gỡ, lắng nghe, phân định và làm chứng, để trong chính cuộc đối thoại ấy, chân lý Tin Mừng được tỏa sáng bằng đời sống, lời nói và tình yêu phục vụ. Đây cũng là đóng góp đặc sắc của Dòng Ngôi Lời cho nền thần học truyền giáo của Giáo hội trong bối cảnh truyền giáo của thế kỷ XXI.

  1. Đối thoại Ngôn sứ như một linh đạo truyền giáo

Nếu chỉ được hiểu như một phương pháp mục vụ, Đối thoại Ngôn sứ sẽ dễ bị giản lược thành một kỹ năng truyền thông hay một chiến lược truyền giáo phù hợp với xã hội đa nguyên. Tuy nhiên, trong viễn tượng của Huấn quyền Giáo hội cũng như trong đặc sủng của Dòng Ngôi Lời, Đối thoại Ngôn sứ trước hết là một linh đạo truyền giáo, nghĩa là một lối sống và một cách hiện hữu của người môn đệ được sai đi. Nền tảng của linh đạo này bắt nguồn từ chính mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi, Đấng luôn đi bước trước để gặp gỡ nhân loại trong lịch sử cứu độ, và được thể hiện trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô, Ngôi Lời nhập thể. Người vừa là Đấng công bố Nước Thiên Chúa với tất cả sự thật và quyền năng của một ngôn sứ, vừa là Đấng không ngừng gặp gỡ, lắng nghe, đồng hành và đối thoại với mọi hạng người, từ người Samari, người thu thuế, người tội lỗi cho đến các môn đệ trên đường Emmau. Chính Đức Kitô là khuôn mẫu của một đời sống kết hợp hài hòa giữa đối thoại và ngôn sứ.[14]

Từ nền tảng Kitô học ấy, Đối thoại Ngôn sứ trở thành một hành trình thiêng liêng được diễn tả qua nhiều thái độ nối kết với nhau. Trước hết là gặp gỡ, bởi truyền giáo luôn khởi đi từ việc bước ra khỏi chính mình để đến với tha nhân. Tiếp đến là lắng nghe, vì người truyền giáo xác tín rằng Chúa Thánh Thần đã hiện diện và hoạt động trong lịch sử, trong các nền văn hóa và nơi tâm hồn mỗi con người trước cả khi họ đến. Việc lắng nghe dẫn đến phân định, giúp khám phá những “hạt giống của Ngôi Lời” (semina Verbi) và nhận ra đâu là tiếng gọi của Thiên Chúa giữa những thực tại nhiều khi rất phức tạp. Chính từ sự gặp gỡ, lắng nghe và phân định ấy, người môn đệ mới có thể làm chứng cho Đức Kitô một cách khiêm tốn nhưng xác tín, bằng lời rao giảng, bằng đời sống yêu thương và bằng sự phục vụ vô vị lợi đối với con người, nhất là những người nghèo và bị gạt ra bên lề xã hội. Toàn bộ tiến trình ấy chỉ có thể được duy trì nhờ một thái độ hoán cải liên lỉ, bởi người truyền giáo không chỉ mời gọi người khác trở về với Thiên Chúa mà chính mình cũng luôn được Tin Mừng thanh luyện và biến đổi mỗi ngày.[15]

Chính vì thế, Đối thoại Ngôn sứ không phải là một kỹ năng truyền giáo có thể học được qua các phương pháp mục vụ, nhưng là một linh đạo định hình toàn bộ căn tính của người môn đệ truyền giáo. Linh đạo ấy giúp người Kitô hữu biết kết hợp sự trung thành với Đức Kitô và sự tôn trọng đối với tha nhân, biết can đảm làm chứng cho chân lý mà không rơi vào thái độ đối đầu, đồng thời biết chân thành đối thoại mà không đánh mất căn tính đức tin. Có thể nói, ngôn sứ bảo vệ đối thoại khỏi nguy cơ thỏa hiệp, còn đối thoại gìn giữ ngôn sứ khỏi nguy cơ khép kín và đối đầu. Chính sự quân bình ấy làm cho Đối thoại Ngôn sứ trở thành một lối hiện hữu mang tính Tin Mừng (đậm chất Tin Mừng), trong đó người môn đệ không chỉ làm công việc truyền giáo, nhưng trước hết sống như một chứng nhân của Tin Mừng giữa lòng thế giới. Đây cũng là điều làm nên giá trị bền vững của Đối thoại Ngôn sứ đối với đời sống và sứ vụ của Giáo hội hôm nay, đặc biệt trong những bối cảnh đa văn hóa, đa tôn giáo và đầy biến động như Việt Nam.

Tóm lại, từ giáo huấn của Công đồng Vatican II và các văn kiện hậu Công đồng, có thể khẳng định rằng đối thoại là một chiều kích thiết yếu của sứ vụ truyền giáo. Trên nền tảng đó, mô hình Đối thoại Ngôn sứ (Prophetic Dialogue) do Dòng Ngôi Lời phát triển đã diễn tả một cách quân bình mối tương quan giữa đối thoại và loan báo, trung thành với chân lý Tin Mừng nhưng luôn cởi mở trước con người, các nền văn hóa và các truyền thống tôn giáo. Không chỉ là một phương pháp truyền giáo, Đối thoại Ngôn sứ còn là một linh đạo và lối sống của người môn đệ Đức Kitô, được thể hiện qua sự gặp gỡ, lắng nghe, phục vụ và làm chứng. Từ nền tảng thần học này, chương tiếp theo sẽ khảo sát khả năng vận dụng Đối thoại Ngôn sứ vào bối cảnh Việt Nam, nhằm nhận diện những cơ hội, thách đố và định hướng mục vụ cho sứ mạng truyền giáo của Giáo hội hôm nay.

  1. ĐỐI THOẠI NGÔN SỨ TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM HÔM NAY
  2. Bối cảnh tôn giáo và văn hóa Việt Nam: một không gian thuận lợi cho Đối thoại Ngôn sứ

Trong Tông huấn Ecclesia in Asia, Thánh Gioan Phaolô II nhận định rằng “Á châu là chiếc nôi của những tôn giáo lớn trên thế giới” và là nơi con người luôn biểu lộ một khát vọng sâu xa đối với thực tại siêu việt.[16] Nhận định ấy đặc biệt đúng với Việt Nam, một quốc gia có lịch sử lâu đời về giao lưu văn hóa và tiếp biến tôn giáo. Đời sống tôn giáo Việt Nam không chỉ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều tôn giáo như Công giáo, Tin Lành, Phật giáo, Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo và Hồi giáo, nhưng còn bởi sự đan xen giữa các truyền thống tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và lòng tôn kính các bậc tiền nhân. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đặc điểm nổi bật của đời sống tôn giáo Việt Nam không nằm ở tính đa nguyên đơn thuần, nhưng ở khả năng cộng tồn, dung hợp và tương tác giữa các truyền thống khác nhau trong cùng một không gian văn hóa. Điều này làm cho tôn giáo tại Việt Nam không chỉ là một hệ thống tín ngưỡng, nhưng còn là một thành tố quan trọng cấu thành căn tính văn hóa và đời sống cộng đồng của dân tộc.[17]

Đặc điểm ấy phản ánh một nét căn bản của văn hóa Việt Nam: văn hóa của tương quan và sự hòa hợp. Từ nền tảng Nho giáo với đạo hiếu, Phật giáo với tinh thần từ bi, truyền thống làng xã đề cao tình nghĩa cộng đồng, cho đến tín ngưỡng thờ kính tổ tiên như sợi dây nối kết các thế hệ, tất cả đều góp phần hình thành một nền văn hóa coi trọng các mối tương quan hơn là chủ nghĩa cá nhân. Linh mục Peter C. Phan (Phan Đình Cho) nhận định rằng Kitô giáo tại Việt Nam không hiện diện trong một khoảng trống văn hóa, nhưng luôn được mời gọi bước vào cuộc đối thoại với truyền thống hiếu đạo, văn hóa gia đình và các giá trị nhân bản của dân tộc.[18] Trong cùng chiều hướng ấy, Liên Hội đồng Giám mục Á châu (FABC) nhiều lần khẳng định rằng sứ vụ của Giáo hội tại châu Á chỉ có thể sinh hoa trái khi được thực hiện qua cuộc đối thoại với các nền văn hóa, các tôn giáo và người nghèo. Đối thoại, vì thế, không phải là một chiến lược truyền giáo thích nghi với hoàn cảnh, nhưng là cách Giáo hội hiện diện giữa những dân tộc vốn đã có truyền thống quý trọng sự hài hòa và chung sống.[19]

Tuy nhiên, bối cảnh Việt Nam hôm nay cũng đang trải qua những biến chuyển sâu sắc. Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và hội nhập quốc tế đã làm thay đổi mạnh mẽ cấu trúc xã hội và đời sống tôn giáo. Sự phát triển của môi trường số mở ra những không gian gặp gỡ mới, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng khuynh hướng phân cực, lan truyền thông tin sai lệch và hình thành những “cộng đồng khép kín” trên mạng xã hội. Chủ nghĩa tiêu dùng, não trạng thực dụng và xu hướng cá nhân hóa đang ảnh hưởng rõ nét đến đời sống của nhiều người trẻ; không ít người tuy vẫn giữ những tập tục tôn giáo truyền thống nhưng ngày càng xa rời đời sống đức tin như một xác tín cá nhân. Đồng thời, hiện tượng di dân, giao lưu văn hóa và sự gia tăng số người tự nhận không thuộc một tôn giáo nào cũng đặt ra những câu hỏi mới cho hoạt động mục vụ và truyền giáo. Như Công đồng Vatican II đã mời gọi Giáo hội biết đọc “các dấu chỉ của thời đại”, những chuyển biến ấy không chỉ là thách đố, nhưng còn là lời mời gọi canh tân cách thức hiện diện và loan báo Tin Mừng giữa lòng xã hội đương đại.[20]

Chính trong sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, giữa đức tin và đa nguyên, giữa những giá trị văn hóa lâu đời và những biến chuyển nhanh chóng của xã hội, bối cảnh Việt Nam cho thấy nhu cầu cấp thiết của một phương thức Tin Mừng hóa vừa trung thành với căn tính Kitô giáo vừa biết trân trọng và đồng hành với con người trong hoàn cảnh cụ thể của họ. Nói cách khác, chính cấu trúc văn hóa – tôn giáo của Việt Nam đã tạo nên một môi trường đặc biệt thuận lợi để thực thi Đối thoại Ngôn sứ. Bởi lẽ, nơi đây, việc loan báo Tin Mừng khó có thể đạt hiệu quả nếu thiếu sự gặp gỡ và lắng nghe; nhưng đối thoại cũng chỉ thực sự mang lại hoa trái khi được nâng đỡ bởi chứng tá đức tin, tinh thần phục vụ và lòng trung thành với Đức Kitô. Đây chính là điểm gặp gỡ giữa giáo huấn của Giáo hội, trực giác mục vụ của FABC và mô hình Đối thoại Ngôn sứ cho sứ vụ truyền giáo trong thế kỷ XXI.

  1. Những cơ hội của Đối thoại Ngôn sứ: khám phá những “hạt giống của Tin Mừng” trong văn hóa Việt Nam

Nếu những biến chuyển của xã hội Việt Nam đặt ra không ít thách đố cho công cuộc Tin Mừng hóa, thì chính truyền thống văn hóa và đạo đức của dân tộc lại mở ra nhiều cơ hội quý giá cho việc thực thi Đối thoại Ngôn sứ. Giáo hội từ lâu đã nhìn nhận rằng Thiên Chúa không để mình vắng bóng trong lịch sử các dân tộc, nhưng vẫn âm thầm hiện diện qua những giá trị chân, thiện và mỹ được gieo vào các nền văn hóa. Công đồng Vatican II gọi đó là những “hạt giống của Lời”, những yếu tố chân thật và tốt đẹp cần được trân trọng, thanh luyện và kiện toàn trong Đức Kitô.[21] Vì thế, truyền giáo không khởi đi từ một khoảng trống tôn giáo hay văn hóa, nhưng từ chính những giá trị mà Chúa Thánh Thần đã chuẩn bị nơi tâm hồn con người và trong truyền thống của mỗi dân tộc. Đối với Việt Nam, cách nhìn ấy có ý nghĩa đặc biệt, bởi lịch sử văn hóa Việt Nam chứa đựng nhiều giá trị nhân văn có khả năng trở thành những điểm gặp gỡ tự nhiên giữa Tin Mừng và đời sống dân tộc.

Một trong những giá trị nổi bật ấy là truyền thống hòa hiếu và văn hóa nghĩa tình. Trải qua nhiều biến động lịch sử, người Việt vẫn đề cao sự hòa thuận, tình làng nghĩa xóm, lòng hiếu khách và tinh thần bao dung trong các mối tương quan. Bên cạnh đó, văn hóa gia đình với đạo hiếu, lòng kính trọng tổ tiên và sự gắn bó giữa các thế hệ đã trở thành nền tảng đạo đức của xã hội Việt Nam. Những giá trị ấy không xa lạ với Tin Mừng; trái lại, chúng gặp gỡ cách sâu sắc với giới răn yêu thương, với tinh thần hiệp thông của Hội Thánh và với giáo huấn của Đức Giêsu về tình yêu dành cho tha nhân. Peter C. Phan nhận xét rằng tiến trình hội nhập văn hóa của Kitô giáo tại châu Á không bắt đầu bằng việc phủ nhận các truyền thống bản địa, nhưng bằng sự nhận ra những giá trị mà Tin Mừng có thể kiện toàn và đưa tới sự viên mãn.[22] Chính vì thế, đối thoại trong bối cảnh Việt Nam không phải là tìm kiếm những điểm tương đồng hời hợt, nhưng là khám phá và làm phong phú những giá trị nhân bản vốn đã hiện diện trong đời sống văn hóa dưới ánh sáng của Tin Mừng.

Một cơ hội quan trọng khác là truyền thống phục vụ và hoạt động bác ái đang ngày càng trở thành điểm gặp gỡ giữa Giáo hội và xã hội. Trong nhiều năm qua, các hoạt động chăm sóc người nghèo, người khuyết tật, bệnh nhân, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn hay những người chịu ảnh hưởng bởi thiên tai đã tạo nên những không gian gặp gỡ chân thành giữa người Công giáo và những người thuộc các tôn giáo khác hoặc không theo tôn giáo nào. Đây chính là điều mà Đức Phanxicô nhiều lần gọi là “văn hóa gặp gỡ” (culture of encounter), nơi chứng tá của tình yêu thường mở đường cho việc đối thoại và giúp con người nhận ra khuôn mặt nhân hậu của Thiên Chúa hơn bất cứ lập luận nào.[23] Trong bối cảnh ấy, Đối thoại Ngôn sứ không bắt đầu bằng những cuộc tranh luận về tín lý, nhưng bằng việc cùng nhau xây dựng công ích, bảo vệ phẩm giá con người và phục vụ những người yếu thế. Khi được nuôi dưỡng bởi đời sống cầu nguyện và lòng trung thành với Đức Kitô, những giá trị văn hóa và nhân bản ấy trở thành những “hạt giống của Tin Mừng”, giúp việc loan báo Đức Kitô bén rễ sâu hơn trong lòng dân tộc và mở ra những con đường mới cho sứ vụ truyền giáo của Giáo hội tại Việt Nam.

  1. Những thách đố đối với công cuộc Tin Mừng hóa

Bên cạnh những cơ hội mà bối cảnh văn hóa và tôn giáo Việt Nam mang lại, công cuộc Tin Mừng hóa hôm nay cũng đang đối diện với nhiều thách đố mới. Điều đáng lưu ý là những thách đố ấy không chỉ phát sinh từ những biến chuyển của xã hội, nhưng còn từ chính cách người Kitô hữu hiểu và thực thi sứ vụ truyền giáo. Vì thế, việc phân tích các thách đố không nhằm đưa ra một cái nhìn bi quan về hiện tại, nhưng giúp Giáo hội nhận diện những “dấu chỉ của thời đại” để canh tân chính mình trong ánh sáng Tin Mừng. Đức Phanxicô nhắc nhở rằng mọi tiến trình truyền giáo đích thực luôn khởi đi từ sự hoán cải mục vụ (pastoral conversion), nghĩa là từ việc can đảm xét lại những não trạng, phương pháp và lối sống không còn giúp Tin Mừng được đón nhận cách hiệu quả trong thế giới hôm nay.[24]

Trước hết, xã hội Việt Nam đang chịu tác động ngày càng rõ của chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa tiêu thụ và chủ nghĩa tương đối. Trong một nền kinh tế thị trường năng động và một môi trường truyền thông số phát triển nhanh chóng, thành công vật chất, hưởng thụ cá nhân và hình ảnh bản thân dễ trở thành những giá trị chi phối đời sống. Cùng với đó, khuynh hướng coi mọi chân lý đều mang tính tương đối khiến nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, ngần ngại trước những cam kết tôn giáo lâu dài. Tiến trình tục hóa không nhất thiết dẫn đến việc từ bỏ tôn giáo, nhưng làm cho đức tin có nguy cơ bị thu hẹp vào phạm vi riêng tư, tách khỏi đời sống hằng ngày và những chọn lựa luân lý. Trong bối cảnh ấy, việc loan báo Tin Mừng không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt giáo lý, nhưng phải giúp con người khám phá lại ý nghĩa của sự thật, của tương quan và của niềm hy vọng giữa một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.[25]

Một thách đố khác xuất phát từ chính cách hiểu và thực hành truyền giáo. Không ít người vẫn đồng nhất truyền giáo với việc thuyết phục người khác chấp nhận đức tin bằng những cuộc tranh luận về tín lý hoặc bằng lập luận nhằm chứng minh sự đúng đắn của Kitô giáo. Ở chiều ngược lại, cũng có quan điểm cho rằng đối thoại đồng nghĩa với việc tránh nói đến Đức Kitô để giữ bầu khí hòa hợp. Cả hai cách tiếp cận ấy đều chưa phản ánh đầy đủ giáo huấn của Giáo hội. Dialogue and Proclamation khẳng định rằng đối thoại và loan báo không loại trừ nhưng bổ túc cho nhau; đối thoại không phải là sự từ bỏ căn tính Kitô giáo, cũng như việc loan báo không bao giờ được đồng hóa với áp đặt hay tranh thắng trong tranh luận.[26] Khi việc truyền giáo chỉ còn là cuộc đối đầu về lý lẽ, người ta dễ quên rằng đức tin trước hết là cuộc gặp gỡ với một Ngôi Vị chứ không phải sự chiến thắng của một hệ thống tư tưởng.

Có lẽ thách đố lớn nhất lại nằm ở chứng tá của chính người môn đệ. Đức Phaolô VI từng khẳng định rằng con người thời đại hôm nay sẵn sàng lắng nghe các chứng nhân hơn là các thầy dạy; và nếu họ lắng nghe các thầy dạy thì chính vì những người ấy trước hết là các chứng nhân.[27] Trong bối cảnh Việt Nam, nơi các mối tương quan nhân bản vẫn được coi trọng, khoảng cách giữa lời rao giảng và đời sống dễ làm suy giảm sức thuyết phục của Tin Mừng hơn bất cứ khó khăn khách quan nào. Một Giáo hội nói nhiều về bác ái nhưng thiếu chia sẻ, nói nhiều về hiệp nhất nhưng còn chia rẽ, hay nói nhiều về đối thoại nhưng thiếu khả năng lắng nghe sẽ khó có thể trở thành dấu chỉ đáng tin cậy của Nước Thiên Chúa. Chính vì thế, việc canh tân công cuộc Tin Mừng hóa hôm nay không thể chỉ bắt đầu từ việc tìm kiếm những phương pháp mới, nhưng trước hết phải khởi đi từ sự đổi mới đời sống đức tin, tinh thần phục vụ và chứng tá của từng người Kitô hữu. Chỉ khi đó, đối thoại mới không trở thành sự thỏa hiệp, và việc loan báo Tin Mừng mới không rơi vào áp đặt; trái lại, cả hai sẽ gặp nhau trong đời sống của những người môn đệ biết sống điều mình loan báo.

  1. Đối thoại Ngôn sứ: một hướng tiếp cận thích hợp cho sứ vụ của Giáo hội Việt Nam

Trong hơn nửa thế kỷ qua, từ Công đồng Vatican II, thần học truyền giáo đã chuyển từ việc nhấn mạnh mở rộng Hội Thánh sang tham dự vào chính sứ mạng của Thiên Chúa (Missio Dei), Đấng luôn hiện diện và hoạt động trong lịch sử nhân loại. [28] Vì thế, truyền giáo là nhận ra và cộng tác với hoạt động của Chúa Thánh Thần nơi các dân tộc, văn hóa và con người. Từ Ecclesiam Suam, Ad Gentes, Dialogue and Proclamation đến Evangelii Gaudium và Fratelli Tutti, Huấn quyền nhấn mạnh việc loan báo Tin Mừng trong tinh thần gặp gỡ, đối thoại, tôn trọng phẩm giá con người và xây dựng tình huynh đệ. Trong dòng chảy ấy, Đối thoại Ngôn sứ diễn tả một phương thức truyền giáo vừa trung thành với Đức Kitô, vừa cởi mở đối thoại và hiện diện giữa thế giới hôm nay.

Đặt trong bối cảnh Việt Nam, cách tiếp cận này cho thấy nhiều điểm gặp gỡ với định hướng mục vụ của Giáo hội địa phương. Ngay từ Thư Chung năm 1980, Hội đồng Giám mục Việt Nam đã xác định con đường “sống Phúc Âm giữa lòng dân tộc để phục vụ hạnh phúc của đồng bào” như định hướng căn bản cho đời sống và sứ mạng của người Công giáo Việt Nam.[29] Đó không chỉ là một khẩu hiệu mục vụ, nhưng là một lựa chọn thần học, diễn tả khát vọng gắn bó với dân tộc, chia sẻ những thao thức của xã hội và cộng tác xây dựng công ích trong tinh thần Tin Mừng. Những năm gần đây, các thư mục vụ của Hội đồng Giám mục Việt Nam tiếp tục nhấn mạnh đến tinh thần hiệp hành, xây dựng văn hóa gặp gỡ, đối thoại với xã hội, quan tâm đến người nghèo, người di dân, giới trẻ và việc hiện diện tích cực trên không gian số. Những ưu tiên mục vụ ấy cho thấy Giáo hội tại Việt Nam đang từng bước phát triển một lối hiện diện mang tính đối thoại, đồng hành và phục vụ.

Từ góc nhìn đó, Đối thoại Ngôn sứ không xuất hiện như một mô hình được đưa từ bên ngoài vào thực tiễn Việt Nam, nhưng như một khung thần học giúp soi sáng và liên kết nhiều định hướng mục vụ vốn đã hiện diện trong đời sống Giáo hội. Tinh thần gặp gỡ và lắng nghe giúp người môn đệ Đức Kitô bước vào những tương quan chân thành với anh chị em thuộc các tôn giáo, tín ngưỡng và truyền thống văn hóa khác; chiều kích ngôn sứ lại gìn giữ cho sự gặp gỡ ấy luôn được nuôi dưỡng bởi chân lý của Tin Mừng và lòng trung thành với Đức Kitô. Hai chiều kích ấy bổ túc cho nhau trong cùng một sứ mạng, để người Kitô hữu vừa biết trân trọng những giá trị tốt đẹp nơi người khác, vừa can đảm làm chứng cho niềm hy vọng mà mình đã lãnh nhận.

Thực tế mục vụ tại Việt Nam cũng cho thấy nhiều sáng kiến đang phản ánh tinh thần ấy, dù không nhất thiết sử dụng thuật ngữ “Đối thoại Ngôn sứ”. Những hoạt động bác ái được thực hiện không phân biệt tôn giáo, các chương trình hỗ trợ người nghèo và người di dân, những cuộc gặp gỡ liên tôn vì hòa bình cụ thể qua các chương trình ‘Nhịp Cầu Liên Tôn’, các sáng kiến bảo vệ môi trường, việc đồng hành với người trẻ hay sự hiện diện của nhiều cộng đoàn Kitô hữu trên môi trường số đều cho thấy một cách truyền giáo bắt đầu từ sự hiện diện, chia sẻ và phục vụ. Trong những hoàn cảnh ấy, lời loan báo về Đức Kitô không tách rời khỏi chứng tá của đời sống, nhưng được diễn tả bằng tình liên đới, sự gần gũi và lòng quảng đại. Chính cách hiện diện ấy làm cho Tin Mừng trở nên khả tín và mở ra những cuộc gặp gỡ đích thực giữa Giáo hội với con người hôm nay.

Có thể nói, bối cảnh Việt Nam đang đặt Giáo hội trước một cơ hội đặc biệt để tiếp tục phát triển một nền linh đạo truyền giáo mang đậm tinh thần gặp gỡ, đối thoại và làm chứng. Điều quan trọng không phải là áp dụng một mô hình có sẵn, nhưng là biết đọc những trực giác mà Chúa Thánh Thần đang khơi lên trong đời sống Giáo hội dưới ánh sáng của Kinh Thánh, Huấn quyền và kinh nghiệm mục vụ. Theo nghĩa đó, Đối thoại Ngôn sứ gợi mở một cách tiếp cận có khả năng kết nối lòng trung thành với Đức Kitô và sự gần gũi với con người, giúp công cuộc Tin Mừng hóa tại Việt Nam tiếp tục bén rễ trong truyền thống văn hóa dân tộc, đồng thời đáp lại những thách đố của xã hội đương đại với niềm hy vọng, lòng khiêm tốn và tinh thần phục vụ.

  1. Đối thoại với các tôn giáo và nền văn hóa

Ngay từ Công đồng Vatican II, Giáo hội đã xác tín rằng việc hiện diện giữa các dân tộc không thể tách rời khỏi thái độ tôn trọng và đối thoại với các truyền thống văn hóa cũng như các tôn giáo khác. Tuyên ngôn Nostra Aetate khẳng định rằng Giáo hội “không phủ nhận bất cứ điều gì là chân thật và thánh thiện” nơi các tôn giáo, đồng thời mời gọi các Kitô hữu, qua đối thoại và cộng tác, biết nhìn nhận, gìn giữ và phát huy những giá trị tinh thần và luân lý cũng như các giá trị văn hóa nơi các dân tộc.[30] Đối thoại, vì thế, không phát xuất từ sự nhượng bộ về đức tin, nhưng từ niềm xác tín rằng Thiên Chúa vẫn đang hoạt động trong lịch sử nhân loại và Chúa Thánh Thần luôn đi trước sứ vụ của Giáo hội.

Bối cảnh Việt Nam làm nổi bật ý nghĩa của định hướng này. Trên cùng một không gian văn hóa, nhiều truyền thống tôn giáo và tín ngưỡng đã cùng tồn tại qua nhiều thế kỷ, từ Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo đến tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và các hình thức tín ngưỡng dân gian. Sự đa dạng ấy không chỉ là một thực tại xã hội cần được tôn trọng, mà còn là một cơ hội để các tín hữu Kitô học biết cách gặp gỡ người khác bằng sự chân thành, khiêm tốn và tinh thần cộng tác. Đối thoại trong bối cảnh này không nhằm xóa nhòa những khác biệt, nhưng giúp các cộng đồng tôn giáo cùng nhau bảo vệ phẩm giá con người, gìn giữ các giá trị đạo đức, xây dựng hòa bình và đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Chính trong những mục tiêu chung ấy, Giáo hội có thể làm chứng cho Tin Mừng bằng sự hiện diện đầy trách nhiệm và tinh thần phục vụ.

Đối thoại với văn hóa cũng là một đòi hỏi không thể thiếu của công cuộc Tin Mừng hóa. Thánh Gioan Phaolô II từng khẳng định rằng một đức tin không trở thành văn hóa thì đó là một đức tin chưa được đón nhận cách trọn vẹn.[31] Điều đó mời gọi Giáo hội tại Việt Nam tiếp tục khám phá những giá trị tích cực của truyền thống dân tộc như lòng hiếu thảo, tình nghĩa gia đình, tinh thần hiếu hòa, lòng yêu nước, sự kính trọng người cao tuổi và ý thức cộng đồng để diễn tả Tin Mừng bằng những hình thức gần gũi với tâm thức người Việt. Tiến trình hội nhập văn hóa không làm thay đổi nội dung đức tin, nhưng giúp Tin Mừng bén rễ sâu hơn trong đời sống của dân tộc và trở thành nguồn mạch đổi mới từ bên trong.

Dưới ánh sáng của Đối thoại Ngôn sứ, việc đối thoại với các tôn giáo và nền văn hóa được hiểu như một chiều kích thiết yếu của sứ vụ truyền giáo. Qua đó, Giáo hội hiện diện giữa lòng xã hội bằng tinh thần lắng nghe, gặp gỡ và làm chứng cho Tin Mừng. Khi biết lắng nghe với sự tôn trọng, cộng tác với tinh thần phục vụ và làm chứng bằng đời sống trung thực, Giáo hội vừa góp phần xây dựng nền văn hóa gặp gỡ, vừa mở ra những nhịp cầu để Tin Mừng được đón nhận trong tự do. Chính nơi sự kết hợp giữa lòng trung thành với Đức Kitô và sự trân trọng những giá trị chân thật nơi người khác, Đối thoại Ngôn sứ trở thành con đường giúp Giáo hội thi hành sứ mạng của mình cách khiêm tốn, kiên trì và đầy hy vọng.

III. ĐÀO TẠO CHO ĐỐI THOẠI NGÔN SỨ

  1. Đào tạo linh đạo Đối thoại Ngôn sứ

Nếu Đối thoại Ngôn sứ được nhìn nhận như một linh đạo truyền giáo hơn là một phương thức mục vụ, thì việc đào tạo những người tham gia vào sứ vụ Tin Mừng hóa cũng cần bắt đầu từ việc hình thành một lối sống trước khi trang bị các phương pháp. Người môn đệ Đức Kitô trở thành người đối thoại trước hết từ chính sự biến đổi của tâm hồn. Chính kinh nghiệm gặp gỡ Thiên Chúa và được Tin Mừng đổi mới giúp họ vượt ra khỏi những giới hạn của bản thân, mở lòng đến với tha nhân bằng sự chân thành, tôn trọng và tình yêu thương. Những kỹ năng giao tiếp hay hiểu biết về các tôn giáo chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trên nền tảng của một đời sống nội tâm được nuôi dưỡng bởi Đức Kitô. Chính vì thế, đào tạo Đối thoại Ngôn sứ trước hết là đào tạo một căn tính truyền giáo được bén rễ trong tương quan với Đức Kitô, được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện, khả năng phân định thiêng liêng và lòng yêu mến con người. Đây cũng là hướng đi mà Huấn quyền nhiều lần nhấn mạnh khi khẳng định rằng người truyền giáo trước hết phải là người đã gặp gỡ Đức Kitô và để cho cuộc gặp gỡ ấy biến đổi toàn bộ cuộc đời mình.[32]

Trong viễn tượng ấy, tiến trình đào tạo cần được hiểu như một sự phát triển toàn diện con người. Tông huấn Pastores Dabo Vobis đã xác định bốn chiều kích nền tảng của việc đào tạo gồm nhân bản, thiêng liêng, tri thức và mục vụ; bốn chiều kích ấy không tồn tại tách biệt nhưng bổ túc và nâng đỡ lẫn nhau trong việc hình thành người mục tử theo trái tim Đức Kitô.[33] Tư tưởng này tiếp tục được đào sâu trong Ratio Fundamentalis Institutionis Sacerdotalis (2016), khi nhấn mạnh rằng việc đào tạo phải giúp ứng sinh biết lắng nghe, biết đọc các dấu chỉ của thời đại, biết phân định những hoàn cảnh cụ thể và phát triển nghệ thuật đồng hành với con người.[34] Những yêu cầu ấy đặc biệt phù hợp với tinh thần Đối thoại Ngôn sứ, bởi một cuộc đối thoại đích thực luôn đòi hỏi khả năng lắng nghe trước khi lên tiếng, sự nhạy bén trong phân định trước khi hành động và một đời sống nội tâm đủ sâu để nhận ra hoạt động của Thiên Chúa nơi những thực tại rất khác với kinh nghiệm của chính mình.

Trong bối cảnh Việt Nam, nhu cầu ấy càng trở nên cấp thiết. Chủng viện, học viện, các nhà đào tạo trong các hội dòng, các trung tâm đào tạo giáo lý viên và các chương trình huấn luyện giáo dân được mời gọi quan tâm nhiều hơn đến việc hình thành một nền văn hóa gặp gỡ. Điều này đòi hỏi chương trình đào tạo không chỉ giới hạn trong các môn tín lý hay mục vụ truyền thống, nhưng cần mở rộng sang các lĩnh vực như văn hóa Việt Nam, các tôn giáo và tín ngưỡng, nhân học, kỹ năng lắng nghe, nghệ thuật đối thoại, phân định mục vụ và truyền thông trong môi trường số. Kiến thức vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi được kết hợp với khả năng thấu cảm, sự trưởng thành nhân bản và một trái tim biết cảm thông. Người truyền giáo của thế kỷ XXI cần hiểu con người trước khi mong con người hiểu mình; cần biết đọc những thao thức của xã hội trước khi tìm cách trả lời; và cần học cách hiện diện giữa lòng thế giới như Đức Kitô đã hiện diện giữa nhân loại.

Đào tạo linh đạo Đối thoại Ngôn sứ cũng có nghĩa là hình thành nơi người môn đệ một khả năng mà thần học mục vụ ngày nay đặc biệt coi trọng: khả năng phân định truyền giáo (missionary discernment). Người được sai đi không chỉ cần kiến thức để trả lời các câu hỏi của thời đại, nhưng còn phải có khả năng nhận ra đâu là những dấu chỉ của Chúa Thánh Thần đang âm thầm hoạt động trong các nền văn hóa, trong đời sống các dân tộc và nơi những con người mình gặp gỡ. Điều đó đòi hỏi một năng động mục vụ được soi sáng bởi Tin Mừng, biết vượt qua những khuôn mẫu quen thuộc để khám phá những con đường mới cho việc loan báo Đức Kitô. Đức Phanxicô nhiều lần mời gọi Giáo hội trở thành một cộng đoàn biết “ra đi”, biết sáng tạo trong sứ vụ và biết can đảm mở ra những không gian gặp gỡ mới.[35] Lời mời gọi ấy trước hết không nhằm tìm kiếm những phương thế hay phương pháp mới, nhưng hướng đến sự đổi mới tận căn nơi chính con người của người môn đệ..

Sau cùng, đào tạo linh đạo Đối thoại Ngôn sứ không phải là nhiệm vụ dành riêng cho các chủng viện, học viện thần học hay các hội dòng. Mọi thành phần Dân Chúa đều cần được chuẩn bị để sống căn tính truyền giáo phát xuất từ Bí tích Thánh Tẩy. Giáo lý viên, các hội đoàn, những người hoạt động bác ái, giới trẻ, các gia đình Kitô hữu và từng giáo dân đều là những chủ thể của sứ vụ truyền giáo trong môi trường sống của mình. Khi biết gặp gỡ bằng sự chân thành, lắng nghe với lòng tôn trọng, phân định dưới ánh sáng Tin Mừng và làm chứng bằng một đời sống phục vụ, họ đang góp phần hình thành một Giáo hội biết đối thoại mà không đánh mất căn tính, biết trung thành với Đức Kitô mà vẫn gần gũi với mọi người. Có lẽ, đây chính là nền tảng quan trọng nhất để công cuộc Tin Mừng hóa tại Việt Nam bước vào tương lai với niềm hy vọng và sức sáng tạo.

  1. Xây dựng các cộng đoàn mang tinh thần Đối thoại Ngôn sứ

Nếu việc đào tạo giúp hình thành căn tính của người môn đệ truyền giáo, thì đời sống cộng đoàn chính là môi trường để căn tính ấy được nuôi dưỡng và biểu lộ. Đối thoại không khởi đầu từ những cuộc gặp gỡ liên tôn hay những diễn đàn học thuật, nhưng được hình thành trong chính những tương quan hằng ngày của đời sống Hội Thánh. Một cộng đoàn biết lắng nghe, biết tôn trọng sự khác biệt, biết đón tiếp và đồng hành với con người sẽ trở thành dấu chỉ sống động của Tin Mừng. Trong tiến trình Hiệp hành, Đức Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh rằng Giáo hội được mời gọi trở thành “ngôi nhà và trường học của sự hiệp thông”, nơi mỗi người cảm nghiệm được mình được lắng nghe, được trân trọng và được mời gọi cùng tham gia vào sứ mạng chung của Dân Chúa.[36] Chính từ chất lượng của đời sống cộng đoàn mà sức thuyết phục của việc loan báo Tin Mừng được hình thành.

2.1. Giáo xứ – không gian của sự hiệp thông và gặp gỡ

Giáo xứ là nơi phần lớn các Kitô hữu gỡ nhau và cũng là môi trường gần gũi nhất để Tin Mừng được sống trong đời thường. Vì thế, giáo xứ không chỉ được nhìn như một đơn vị tổ chức mục vụ hay nơi cử hành phụng vụ, nhưng còn là một cộng đoàn truyền giáo biết mở rộng cánh cửa đón tiếp mọi người. Đức Phanxicô gọi giáo xứ là “sự hiện diện của Giáo hội giữa lòng khu dân cư”, nơi Tin Mừng được diễn tả qua sự gần gũi, lòng hiếu khách và tinh thần phục vụ.[37] Trong bối cảnh Việt Nam, một giáo xứ biết quan tâm đến người nghèo, người di dân, người ngoài Công giáo, những gia đình gặp khó khăn hay các bạn trẻ đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống sẽ trở thành nơi đối thoại tự nhiên giữa Giáo hội và xã hội. Khi cộng đoàn biết hiện diện với một khuôn mặt thân thiện và cởi mở, chính đời sống của giáo xứ đã trở thành một hình thức loan báo Tin Mừng.

2.2. Cộng đoàn tu trì – chứng tá của đời sống huynh đệ

Đời sống thánh hiến mang trong mình một sứ mạng đặc biệt là trở thành dấu chỉ của Nước Thiên Chúa giữa trần gian. Chứng tá ấy không chỉ được thể hiện qua các hoạt động tông đồ, nhưng trước hết qua chất lượng của đời sống huynh đệ. Công đồng Vatican II và Tông huấn Vita Consecrata đều nhấn mạnh rằng tình hiệp thông giữa các thành viên là một trong những hình thức truyền giáo đầu tiên của đời sống thánh hiến.[38] Một cộng đoàn biết tôn trọng sự khác biệt, biết đối thoại trong tinh thần khiêm tốn, biết cùng nhau phân định và nâng đỡ nhau trong đời sống sứ vụ sẽ trở thành lời chứng đầy sức thuyết phục về tình yêu của Đức Kitô. Trong một xã hội ngày càng chịu ảnh hưởng bởi chủ nghĩa cá nhân và sự phân mảnh các mối tương quan, đời sống huynh đệ được xây dựng trên nền tảng Tin Mừng mang một giá trị ngôn sứ đặc biệt, bởi chính cộng đoàn ấy trở thành lời mời gọi con người khám phá khả năng sống hiệp thông và liên đới.

2.3. Người trẻ và các nhóm sinh hoạt – môi trường của sự lắng nghe và đồng hành

Một trong những thao thức lớn của Giáo hội Việt Nam hiện nay là làm thế nào để người trẻ cảm nhận mình thực sự có chỗ đứng trong đời sống Hội Thánh. Điều họ tìm kiếm nhiều khi không phải là những câu trả lời có sẵn, nhưng là những cộng đoàn biết lắng nghe những thao thức, những nghi vấn và cả những giới hạn của họ. Tông huấn Christus Vivit mời gọi Giáo hội trở thành người bạn đồng hành với người trẻ, biết bước đi cùng họ bằng sự kiên nhẫn, tôn trọng và tin tưởng.[39] Điều đó đòi hỏi các nhóm giới trẻ, các hội đoàn và các môi trường sinh hoạt mục vụ phải trở thành những không gian của đối thoại chân thành, nơi mỗi người được khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm đức tin, được đồng hành trong hành trình trưởng thành và được trao cơ hội tham gia vào sứ mạng của Giáo hội. Một cộng đoàn biết đồng hành sẽ giúp người trẻ nhận ra rằng Tin Mừng không phải là gánh nặng, nhưng là con đường dẫn đến tự do và niềm hy vọng.

2.4. Gia đình – trường học đầu tiên của văn hóa đối thoại

Mọi nền văn hóa đối thoại đều bắt đầu từ gia đình. Chính trong gia đình, con người học biết lắng nghe, chia sẻ, tha thứ, tôn trọng sự khác biệt và xây dựng các mối tương quan bền vững. Vì thế, gia đình Kitô hữu không chỉ là “Hội Thánh tại gia”, nhưng còn là môi trường đầu tiên đào luyện con người biết sống tinh thần hiệp thông và trách nhiệm. Đức Phanxicô, trong Amoris Laetitia, nhấn mạnh rằng gia đình là nơi con người học nghệ thuật đối thoại, biết vượt qua xung đột bằng tình yêu và cùng nhau lớn lên trong sự trưởng thành.[40] Trong xã hội Việt Nam hôm nay, khi nhiều gia đình đang chịu tác động của nhịp sống gấp gáp, áp lực kinh tế và ảnh hưởng của môi trường số, việc xây dựng bầu khí đối thoại trong gia đình trở thành một ưu tiên mục vụ quan trọng. Một gia đình biết cầu nguyện với nhau, biết lắng nghe nhau và cùng nhau phục vụ sẽ trở thành mảnh đất đầu tiên để Tin Mừng bén rễ và lan tỏa.

Nhìn chung, việc xây dựng các cộng đoàn mang tinh thần Đối thoại Ngôn sứ không hệ tại ở việc tổ chức thêm nhiều hoạt động, nhưng trước hết ở việc nuôi dưỡng một nền văn hóa gặp gỡ trong mọi môi trường của đời sống Hội Thánh. Từ giáo xứ, cộng đoàn tu trì, các nhóm giới trẻ đến từng gia đình, mỗi cộng đoàn đều được mời gọi trở thành một không gian nơi con người có thể cảm nghiệm sự hiện diện của Đức Kitô qua những tương quan được xây dựng bằng sự hiệp thông, lòng tôn trọng và tinh thần phục vụ. Khi đó, Tin Mừng không chỉ được công bố bằng lời nói, nhưng còn được nhận ra nơi chính đời sống của cộng đoàn; và đó cũng là một trong những hình thức truyền giáo có sức thuyết phục nhất trong bối cảnh Việt Nam hôm nay.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, khi đời sống xã hội đang chịu tác động sâu rộng của toàn cầu hóa, đa nguyên tôn giáo, sự phát triển của môi trường số và những biến chuyển về văn hóa, công cuộc Tin Mừng hóa được mời gọi tìm kiếm những cách thức hiện diện vừa trung thành với Đức Kitô vừa gần gũi với con người. Trên nền tảng giáo huấn của Công đồng Vatican II và các văn kiện hậu Công đồng, đặc biệt là Dialogue and Proclamation, bài viết đã khẳng định rằng đối thoại là một chiều kích thiết yếu của sứ vụ truyền giáo. Chính từ nền tảng ấy, Đối thoại Ngôn sứ (Prophetic Dialogue) được Dòng Ngôi Lời phát triển như một mô hình thần học và linh đạo truyền giáo, diễn tả sự kết hợp hài hòa giữa lòng trung thành với chân lý Tin Mừng và tinh thần gặp gỡ, lắng nghe, tôn trọng, phục vụ con người.

Việc khảo sát bối cảnh tôn giáo, văn hóa và xã hội Việt Nam cho thấy Đối thoại Ngôn sứ không phải là một mô hình xa lạ, nhưng có nhiều điểm gặp gỡ với truyền thống văn hóa dân tộc, với định hướng mục vụ của Hội đồng Giám mục Việt Nam cũng như những thao thức của Giáo hội trước các dấu chỉ của thời đại. Những giá trị như tình nghĩa, lòng hiếu thảo, tinh thần hòa hiếu, ý thức cộng đồng và truyền thống liên đới mở ra nhiều cơ hội để Tin Mừng bén rễ sâu hơn trong đời sống dân tộc. Đồng thời, những thách đố của chủ nghĩa cá nhân, tục hóa, chủ nghĩa tiêu thụ, sự phân cực trên không gian số và khoảng cách giữa lời rao giảng với chứng tá đời sống cũng cho thấy nhu cầu cấp thiết phải canh tân chính căn tính của người môn đệ truyền giáo.

Từ đó, bài viết đề xuất rằng việc thực thi Đối thoại Ngôn sứ cần được bắt đầu bằng một tiến trình đào tạo toàn diện, hướng đến việc hình thành những người môn đệ biết gặp gỡ, lắng nghe, phân định và làm chứng cho Tin Mừng bằng chính đời sống của mình. Song song với đó là việc xây dựng các cộng đoàn mang tinh thần Đối thoại Ngôn sứ, từ giáo xứ, cộng đoàn tu trì, các nhóm giới trẻ đến gia đình Kitô hữu, để mỗi cộng đoàn thực sự trở thành một không gian của hiệp thông, đón tiếp và phục vụ. Khi đời sống cộng đoàn phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô, việc loan báo Tin Mừng sẽ trở nên đáng tin cậy và có sức thuyết phục hơn bất cứ phương pháp hay chiến lược nào.

Sau cùng, có thể khẳng định rằng Đối thoại Ngôn sứ không chỉ là một phương thức Tin Mừng hóa thích hợp cho Giáo hội tại Việt Nam, nhưng còn là một linh đạo truyền giáo đáp ứng những đòi hỏi của thời đại. Trong một thế giới ngày càng đa dạng và nhiều khác biệt, Giáo hội được mời gọi hiện diện giữa lòng xã hội với sự khiêm tốn của người đối thoại và lòng can đảm của người ngôn sứ, để vừa trung thành với Đức Kitô vừa trở nên dấu chỉ của niềm hy vọng, tình huynh đệ và tình yêu cứu độ dành cho mọi người. Chính con đường ấy sẽ giúp sứ vụ truyền giáo của Giáo hội tại Việt Nam tiếp tục sinh hoa trái, góp phần xây dựng một nền văn hóa gặp gỡ, đồng thời làm cho Tin Mừng được đón nhận ngày càng sâu rộng trong lòng dân tộc.

[1] X. Phaolo VI, Ecclesiam Suam (1964), các số 67–72 (phần dialogus salutis).

[2] X. Công đồng Vatican II, Nostra Aetate, số 2.

[3] X. Công đồng Vatican II, Gaudium et Spes, số 1, 3 và 92.

[4] X. Công đồng Vatican II, Ad Gentes, các số 11–12.

[5] Gioan Phaolo II, Redemptoris Missio, số 55.

[6] Pontifical Council for Interreligious Dialogue & Congregation for the Evangelization of Peoples, Dialogue and Proclamation (1991), các số 2–3 và đặc biệt số 77:“Interreligious dialogue and proclamation… are both authentic elements of the Church’s evangelizing mission… They are intimately related, but not interchangeable.”

[7] X. Dialogue and Proclamation, các số 2–3, 8.

[8] X. Dialogue and Proclamation, số 9.

[9] X. Dialogue and Proclamation, số 10.

[10] Dialogue and Proclamation, số 77.

[11] Lm. Phêrô Đỗ Cao Cương, SVD, Cần một Đối thoại Ngôn sứ cho những vấn đề truyền giáo hôm nay, trình bày bối cảnh Tổng Tu nghị XV (2000) và Tổng Tu nghị XVI (2006), cũng như sự gặp gỡ giữa trực giác “ngôn sứ” của các nghị viên Mỹ Latinh và “đối thoại” của các nghị viên Châu Á. https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/can-mot-doi-thoai-ngon-su-cho-nhung-van-de-truyen-giao-hom-nay-40283

[12] Stephen B. Bevans, SVD và Roger P. Schroeder, SVD, Constants in Context: A Theology of Mission for Today (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2004), phần kết luận về Prophetic Dialogue; xem thêm Stephen B. Bevans and Roger P. Schroeder, Prophetic Dialogue: Reflections on Christian Mission Today (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2011).

[13] X. Bevans và Schroeder, Prophetic Dialogue: Reflections on Christian Mission Today (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2011),  tr. 59; xem thêm Lm. Phêrô Đỗ Cao Cương, Cần một Đối thoại Ngôn sứ cho những vấn đề truyền giáo hôm nay.

[14] X. Stephen B. Bevans, SVD và Roger P. Schroeder, SVD, Prophetic Dialogue: Reflections on Christian Mission Today (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2011), phần mở đầu; xem thêm Dialogue and Proclamation, các số 9–13 về sứ vụ truyền giáo của Giáo hội và nền tảng Kitô học của đối thoại.

[15] X. Tổng Tu nghị XV của Dòng Ngôi Lời (2000), định hướng Prophetic Dialogue như linh đạo và định hướng căn bản của sứ vụ truyền giáo; xem thêm Stephen B. Bevans và Roger P. Schroeder, Constants in Context: A Theology of Mission for Today (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2004), chương kết luận về Mission as Prophetic Dialogue; đồng thời đối chiếu với Lm. Phêrô Đỗ Cao Cương, Cần một Đối thoại Ngôn sứ cho những vấn đề truyền giáo hôm nay.

 

[16] Gioan Phaolo II, Ecclesia in Asia (1999), số 6.

[17] X. Nguyễn Hồng Dương, Tôn giáo và văn hóa Việt Nam (Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội), phần bàn về đặc trưng dung hợp và cộng tồn của đời sống tôn giáo Việt Nam; xem thêm Nguyễn Quốc Tuấn, Tôn giáo học và Khảo cổ học tôn giáo ở Việt Nam (2020) Các nghiên cứu của ông nổi bật với cách tiếp cận hệ thống, nhân học và khảo cổ học, nhìn nhận tôn giáo như những thực thể xã hội sinh động gắn liền với văn hóa, lịch sinh hoạt và đời sống tinh thần đa dạng của người Việt thay vì chỉ là hình thái ý thức tĩnh.

[18] X. Peter C. Phan, Christianity with an Asian Face: Asian American Theology in the Making (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2003), chương viết về Kitô giáo và văn hóa Á châu; xem thêm Peter C. Phan, In Our Own Tongues: Perspectives from Asia on Mission and Inculturation.

[19] X. Federation of Asian Bishops’ Conferences (FABC), Evangelization in Modern Day Asia (FABC I, 1974), số 14; xem thêm FABC V (1990), về ba cuộc đối thoại của Giáo hội tại Á châu (văn hóa, tôn giáo và người nghèo).

[20] X. Công đồng Vatican II, Gaudium et Spes, số 4 và số 11.

[21] X. Công đồng Vatican II, Ad Gentes, số 11; xem thêm Lumen Gentium, số 17; John Paul II, Redemptoris Missio, số 28–29, về sự hiện diện và hoạt động của Chúa Thánh Thần nơi các dân tộc và các giá trị chân thật trong các nền văn hóa.

[22] X. Peter C. Phan, In Our Own Tongues: Perspectives from Asia on Mission and Inculturation (Maryknoll, NY: Orbis Books, 2003), đặc biệt các chương về hội nhập văn hóa và truyền giáo tại châu Á.

[23] Phanxico, Evangelii Gaudium (2013),  số 220 và 239; Fratelli Tutti, các số 198–224, về “culture of encounter” như nền tảng cho đối thoại và tình huynh đệ.

[24] Phanxicô, Evangelii Gaudium (2013), các số 25–33, về sự hoán cải mục vụ (pastoral conversion) của Giáo hội truyền giáo.

[25] Benedictô XVI, Ubicumque et Semper (2010), về những thách đố của tục hóa đối với công cuộc Tân Phúc Âm hóa; xem thêm Evangelii Gaudium, các số 52–75.

[26] Dialogue and Proclamation (1991), các số 77–82.

[27] X. Phaolo VI, Evangelii Nuntiandi (1975), số 41.

[28] X. David J. Bosch, Transforming Mission, 389–393; Stephen B. Bevans and Roger P. Schroeder, Constants in Context, 286–295

[29] Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 1980, số 9: “Sống Phúc Âm giữa lòng dân tộc để phục vụ hạnh phúc của đồng bào.”

[30] Công đồng Vatican II, Nostra Aetate, số 2; xem thêm Ad Gentes, số 11, 15 và Dialogue and Proclamation, số 41–56.

[31] Gioan Phaolo II, Redemptoris Missio (1990), số 52–54, về hội nhập văn hóa.

[32] X. Evangelii Gaudium (2013), số 120–121; xem thêm số 259–262 về người loan báo Tin Mừng được Chúa Thánh Thần hướng dẫn.

[33] X. Gioan Phaolo II, Pastores Dabo Vobis (1992), số 43–59.

[34] X. Bộ Giáo Sĩ, Ratio Fundamentalis Institutionis Sacerdotalis (2016), đặc biệt các số 89–94, 119–124.

[35] X.  Evangelii Gaudium, số 20–24, 27, 33.

[36] X. Phanxicô, For a Synodal Church: Communion, Participation and Mission, Preparatory Document of the XVI Ordinary General Assembly of the Synod of Bishops (2021), số 9–18

[37] Evangelii Gaudium, số 28.

[38] X.  Công đồng Vatican II, Perfectae Caritatis, số 15; Gioan Phaolo II, Vita Consecrata (1996), số 41–45.

[39] X. Phanxicô, Christus Vivit (2019), số 242–247, 291–299.

[40] x. Phanxicô, Tông huấn Amoris Laetitia (2016), số 136–141; 315–325.

 

Bài trướcHIỆP HÀNH TẠI GIÁO HỘI VIỆT NAM: TỪ “CÙNG NHAU BƯỚC ĐI” ĐẾN “CÙNG NHAU ĐƯỢC SAI ĐI”
Bài tiếp theoHAI TÂN CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP VÀ FULTON J. SHEEN Hai khuôn mặt – Một sứ mạng: Những gợi mở cho việc loan báo Tin Mừng trong thế kỷ XXI